Kết quả bóng đá trận SC Shicun Hamizrah vs FC Hapoel Bnei Ashdod, 00:00 ngày 28/08/2026
Cúp Israel · 00:00 ngày 28/08/2026
SC Shicun Hamizrah 5 Kết thúc HT 2-1 2
FC Hapoel Bnei Ashdod
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SC Shicun Hamizrah | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 28' | ⚽ 2 - 1 | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| 4 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 5 - 2 ⚽ | 54' | |
| 62' | ⚽ 5 - 3 | |
| 6 - 3 ⚽ | 73' | |
| 7 - 3 ⚽ | 83' | |
| 90' | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 30 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 5 |
Chủ = SC Shicun Hamizrah · Khách = FC Hapoel Bnei Ashdod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Shicun Hamizrah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
SC Shicun Hamizrah 2 (29%)Hòa 2 (29%)FC Hapoel Bnei Ashdod 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/25 | SC Shicun Hamizrah | 0-1 (0-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/01/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-0 (0-0) | SC Shicun Hamizrah | - | - | H |
| 22/09/24 | SC Shicun Hamizrah | 1-1 (1-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | H |
| 31/03/24 | SC Shicun Hamizrah | 1-0 (0-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | T |
| 29/12/23 | SC Shicun Hamizrah | 3-1 (1-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/01/23 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 4-0 (2-0) | SC Shicun Hamizrah | -1 | 3 | B |
| 30/09/22 | SC Shicun Hamizrah | 2-5 (1-2) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — SC Shicun Hamizrah
BTTBTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | SC Shicun Hamizrah | 1-3 (1-1) | Ironi Beit Shemesh | 0 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | SC Shicun Hamizrah | 2-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | - | - | T |
| 12/02/26 | Hapoel Segev Shalom | 2-4 (1-2) | SC Shicun Hamizrah | - | - | T |
| 06/02/26 | SC Shicun Hamizrah | 0-1 (0-0) | Sderot | - | - | B |
| 30/01/26 | Ihud Tzeirey Abu Gosh FC | 2-4 (1-1) | SC Shicun Hamizrah | - | - | T |
| 23/01/26 | SC Shicun Hamizrah | 8-0 (4-0) | Beitar Ironi Kiryat Gat | - | - | T |
| 02/01/26 | SC Shicun Hamizrah | 3-3 (2-0) | FC Arad | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | SC Ramla | 0-2 (0-1) | SC Shicun Hamizrah | - | - | T |
| 23/12/25 | SC Shicun Hamizrah | 4-0 (2-0) | Maccabi Ironi Netivot | - | - | T |
| 05/12/25 | SC Shicun Hamizrah | 0-1 (0-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/11/25 | Maccabi Beer Yaakov | 0-0 (0-0) | SC Shicun Hamizrah | +2.25 | 3.75 | H |
| 06/11/25 | SC Shicun Hamizrah | 2-1 (2-0) | Hapoel Ashkelon | - | - | T |
| 31/10/25 | Ironi Beit Shemesh | 2-1 (2-0) | SC Shicun Hamizrah | - | - | B |
| 28/10/25 | MS Hapoel Yeroham | 2-0 (1-0) | SC Shicun Hamizrah | 0 | 2.75 | B |
| 17/10/25 | SC Shicun Hamizrah | 4-2 (2-1) | Hapoel Segev Shalom | - | - | T |
| 10/10/25 | Maccabi Ironi Sderot | 1-1 (1-0) | SC Shicun Hamizrah | 0 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | SC Shicun Hamizrah | 2-0 (1-0) | Ihud Tzeirey Abu Gosh FC | - | - | T |
| 01/10/25 | SC Shicun Hamizrah | 0-5 (0-3) | Hapoel Holon Yaniv | - | - | B |
| 17/09/25 | SC Shicun Hamizrah | 1-0 (1-0) | Sderot | - | - | T |
| 03/09/25 | SC Shicun Hamizrah | 4-2 (2-0) | SC Ramla | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Hapoel Bnei Ashdod
BBBHHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Sderot | 7-0 (4-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | B |
| 20/02/26 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-1 (0-0) | Ihud Tzeirey Abu Gosh FC | - | - | B |
| 23/01/26 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-4 (0-1) | FC Arad | - | - | B |
| 16/01/26 | SC Ramla | 1-1 (1-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | H |
| 09/01/26 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-0 (0-0) | Maccabi Ironi Netivot | 0 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | Ironi Beit Shemesh | 4-0 (2-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/12/25 | Maccabi Beer Yaakov | 0-1 (0-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/12/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-1 (0-0) | Hapoel Ashkelon | - | - | B |
| 05/12/25 | SC Shicun Hamizrah | 0-1 (0-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 2-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | 0 | 3.25 | T |
| 07/11/25 | Hapoel Segev Shalom | 5-0 (0-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | B |
| 04/11/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 0-1 (0-0) | Sderot | - | - | B |
| 28/10/25 | Ihud Tzeirey Abu Gosh FC | 0-2 (0-2) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | T |
| 16/10/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 2-2 (1-0) | Beitar Ironi Kiryat Gat | +0.5 | 3 | H |
| 10/10/25 | Maccabi Shaarayim | 0-5 (0-3) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 3-1 (2-1) | Bnei Eilat | - | - | T |
| 29/09/25 | FC Arad | 3-1 (0-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 2-1 (0-0) | SC Ramla | - | - | T |
| 12/09/25 | Maccabi Ironi Netivot | 3-1 (1-1) | FC Hapoel Bnei Ashdod | - | - | B |
| 29/08/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 1-0 (0-0) | Maccabi Ironi Netivot | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
30
Sút bóng
192
Sút cầu môn
162
Tấn công
8787
Tấn công nguy hiểm
4638
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Shicun Hamizrah (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
FC Hapoel Bnei Ashdod (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Shicun Hamizrah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Hapoel Bnei Ashdod (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Shicun Hamizrah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.40 | 4.60 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | 0.72 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.80 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 3.87 | 5.37 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.19 ↑ | 30.11 ↑ | 2.49 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.34 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Shicun Hamizrah | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Hapoel Bnei Ashdod | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).