Kết quả bóng đá trận SC Telstar vs AFC Ajax, 21:45 ngày 30/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 30/08/2026
SC Telstar 0 Kết thúc HT 0-1 4
AFC Ajax
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
SC Telstar
AFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dennis Higler
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Dies Janse (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân trái) — bị cản phá
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
37'
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 0-1, kiến tạo: Steven Berghuis
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdelnour Soualhia (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerald Alders (chân phải) — bị cản phá
44'
🚩 Việt vị
44'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Julian Brandt
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Steven Berghuis 0-2, kiến tạo: Oscar Gloukh
56'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân phải) — vào lưới
60'
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 0-3, kiến tạo: Steven Berghuis
60'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Patrick Brouwer (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fabiano Rust, ra Rui Jorge Monteiro Mendes
🔁 Thay người: vào Fofin Turay, ra Jelani Seedorf
🔁 Thay người: vào Prince Aning, ra Jeff Hardeveld
65'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Davy Klaassen
66'
🔁 Thay người: vào Youri Baas, ra Julian Brandt
69'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Steven Berghuis
73'
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Oscar Gloukh
🔁 Thay người: vào Gabi Caschili, ra Gerald Alders
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emirhan Demircan, ra Marvin Peersman
78'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Leonardo 0-4
78'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Jofre Torrents, ra Caio Henrique Oliveira Silva
🎯 Dứt điểm - Tyrone Owusu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emirhan Demircan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| SC Telstar | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Davy Klaassen(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Julian Brandt | |
| 44' | 📺 Julian Brandt(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 Steven Berghuis(Assists:Oscar Gloukh) (Kiến tạo: Oscar Gloukh) | |
| 60' | ⚽ 0 - 4 Tolu Arokodare(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) | |
| ▲ Fabiano Rust ▼ Rui Jorge Monteiro Mendes | 65' ⇄ | |
| ▲ Fofin Turay ▼ Jelani Seedorf | 65' ⇄ | |
| ▲ Prince Aning ▼ Jeff Hardeveld | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Abdellah Ouazane ▼ Davy Klaassen | |
| 66' ⇄ | ▲ Youri Baas ▼ Julian Brandt | |
| 73' ⇄ | ▲ Marcos Leonardo ▼ Steven Berghuis | |
| 73' ⇄ | ▲ Oliver Edvardsen ▼ Oscar Gloukh | |
| ▲ Gabi Caschili ▼ Gerald Alders | 74' ⇄ | |
| ▲ Emirhan Demircan ▼ Marvin Peersman | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 5 Marcos Leonardo | |
| 82' ⇄ | ▲ Jofre Torrents ▼ Caio Henrique Oliveira Silva | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 12 | 12 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 21 |
Chủ = SC Telstar · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Telstar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
SC Telstar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SC Telstar 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | SC Telstar | 2-3 (0-2) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | B |
| 10/08/25 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | SC Telstar | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/12/24 | AFC Ajax | 2-0 (0-0) | SC Telstar | -2.5 | 3.25 | B |
| 19/12/19 | SC Telstar | 3-4 (1-2) | AFC Ajax | -2.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — SC Telstar
BTBTBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Telstar | 1-3 (0-1) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | -1.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sparta Rotterdam | 1-0 (0-0) | SC Telstar | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | B |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | SC Telstar | 4-1 (1-1) | Sparta Rotterdam | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-0) | SC Telstar | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-1 (0-0) | SC Telstar | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | AFC Ajax | 5-3 (3-2) | FC Sion | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | FC Sion | 2-4 (1-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | AFC Ajax | 2-2 (2-1) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/08/26 | Shelbourne | 2-2 (1-2) | AFC Ajax | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
SC Telstar
AFC Ajax
1Ronald Koeman4Abdelnour Soualhia16Sem Valk43Marvin Peersman2CJeff Hardeveld3Gerald Alders10Tyrone Owusu17Nils Rossen7Rui Jorge Monteiro Mendes27Patrick Brouwer9Jelani Seedorf1Marc-Andre ter Stegen3Anton Gaaei12Caio Henrique Oliveira Silva30Aaron Bouwman36Dies Janse10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen23Steven Berghuis24Jorthy Mokio8Julian Brandt99Tolu Arokodare
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ronald Koeman
- 2Jeff Hardeveld C▼ Rời sân 65'
- 3Gerald Alders▼ Rời sân 74'
- 4Abdelnour Soualhia
- 7Rui Jorge Monteiro Mendes▼ Rời sân 65'
- 9Jelani Seedorf▼ Rời sân 65'
- 10Tyrone Owusu
- 16Sem Valk
- 17Nils Rossen
- 27Patrick Brouwer
- 43Marvin Peersman▼ Rời sân 77'
Khách · 4411
- 1Marc-Andre ter Stegen
- 3Anton Gaaei
- 8Julian Brandt⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 66'
- 10Oscar Gloukh🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 73'
- 12Caio Henrique Oliveira Silva▼ Rời sân 82'
- 18Davy Klaassen C⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 65'
- 23Steven Berghuis⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 73'
- 24Jorthy Mokio
- 30Aaron Bouwman
- 36Dies Janse
- 99Tolu Arokodare⚽ Ghi bàn 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
49
Tấn công
72100
Tấn công nguy hiểm
2555
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
397537
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
22
Cứu thua
55
Tắc bóng
58
Quả ném biên
129
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.132.06
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Telstar (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Telstar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
AFC Ajax (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Telstar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963-7-17 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Sportpark Schoonenberg | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 3060 | Sức chứa | 51638 |
| Henk Brugge | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Ijmuiden | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 4.25 | 1.53 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 4.57 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.65 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.48 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.65 | 0.88 | 3.25 | 0.97 | 1.01 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 4.25 | 1.62 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.86 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 18.99 ↑ | 5.68 ↑ | 1.18 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 4.25 | 1.62 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.55 | 1.65 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 4.09 | 1.62 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.79 | -1.00 | 1.09 |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.55 | 1.94 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 53.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.83 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.85 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 82.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.27 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.68 | 4.26 | 1.62 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 18.41 ↑ | 5.49 ↑ | 1.22 ↓ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.75 | 4.15 | 1.46 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.83 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.87 | 1.93 | 0.60 | 2.50 | 1.39 | 1.78 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.76 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.25 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 4.25 | 1.57 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.25 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.67 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.86 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Telstar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Ajax | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).