Kết quả bóng đá trận SC Telstar vs AFC Ajax, 21:45 ngày 30/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 30/08/2026
SC Telstar
0 Kết thúc HT 0-1 4
AFC Ajax
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

SC TelstarAFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dennis Higler
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Dies Janse (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân trái) — bị cản phá
15'
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (đánh đầu) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — chệch khung thành
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
37'
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 0-1, kiến tạo: Steven Berghuis
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Abdelnour Soualhia (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Marvin Peersman (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Gerald Alders (chân phải) — bị cản phá
42'
44'
🚩 Việt vị
44'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Julian Brandt
🚩 Việt vị
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — bị cản phá
47'
⛳ Phạt góc
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rui Jorge Monteiro Mendes (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
⚽ BÀN THẮNG - Steven Berghuis 0-2, kiến tạo: Oscar Gloukh
56'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân phải) — vào lưới
60'
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 0-3, kiến tạo: Steven Berghuis
60'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Patrick Brouwer (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Fabiano Rust, ra Rui Jorge Monteiro Mendes
65'
🔁 Thay người: vào Fofin Turay, ra Jelani Seedorf
65'
🔁 Thay người: vào Prince Aning, ra Jeff Hardeveld
65'
65'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Davy Klaassen
66'
🔁 Thay người: vào Youri Baas, ra Julian Brandt
69'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Steven Berghuis
73'
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Oscar Gloukh
🔁 Thay người: vào Gabi Caschili, ra Gerald Alders
74'
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emirhan Demircan, ra Marvin Peersman
77'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Leonardo 0-4
78'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Jofre Torrents, ra Caio Henrique Oliveira Silva
🎯 Dứt điểm - Tyrone Owusu (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Emirhan Demircan (chân phải) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

SC Telstar Phút AFC Ajax
37'⚽ 0 - 1 Davy Klaassen(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis)
44'⚽ 0 - 2 Julian Brandt
44'📺 Julian Brandt(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
HT 0-1
56'⚽ 0 - 3 Steven Berghuis(Assists:Oscar Gloukh) (Kiến tạo: Oscar Gloukh)
60'⚽ 0 - 4 Tolu Arokodare(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis)
▲ Fabiano Rust ▼ Rui Jorge Monteiro Mendes65' ⇄
▲ Fofin Turay ▼ Jelani Seedorf65' ⇄
▲ Prince Aning ▼ Jeff Hardeveld65' ⇄
65' ⇄▲ Abdellah Ouazane ▼ Davy Klaassen
66' ⇄▲ Youri Baas ▼ Julian Brandt
73' ⇄▲ Marcos Leonardo ▼ Steven Berghuis
73' ⇄▲ Oliver Edvardsen ▼ Oscar Gloukh
▲ Gabi Caschili ▼ Gerald Alders74' ⇄
▲ Emirhan Demircan ▼ Marvin Peersman77' ⇄
78'⚽ 0 - 5 Marcos Leonardo
82' ⇄▲ Jofre Torrents ▼ Caio Henrique Oliveira Silva
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 11 23
Bại 20 61
Ghi bàn 012 1232
Mất bàn 24 1916
Điểm 17 821

Chủ = SC Telstar · Khách = AFC Ajax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Telstar (11)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Ajax (21)
2 (18%)Thắng/Thắng9 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (19%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (36%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

SC Telstar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310238314
Sân nhà200217016
Sân khách110021310
6 gần62041113--

AFC Ajax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32108274
Sân nhà101022110
Sân khách22006062
6 gần64201810--

Thành tích đối đầu (4 trận)

SC Telstar 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Ajax 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D111/01/26SC Telstar2-3 (0-2)AFC Ajax8-3-0.53B
HOL D110/08/25AFC Ajax2-0 (1-0)SC Telstar8-10-2.253.25B
HOLC20/12/24AFC Ajax2-0 (0-0)SC Telstar4-4-2.53.25B
HOLC19/12/19SC Telstar3-4 (1-2)AFC Ajax8-3-2.54B

Thành tích gần đây — SC Telstar

BTBTBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D115/08/26SC Telstar1-3 (0-1)Sparta Rotterdam7-5+0.253B
HOL D108/08/26NEC Nijmegen1-2 (0-2)SC Telstar13-3-1.253.25T
INT CF31/07/26VfL Wolfsburg3-1 (3-0)SC Telstar4-2-0.753B
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4+0.253.25T
INT CF11/07/26Sparta Rotterdam1-0 (0-0)SC Telstar6-2-0.253B
INT CF04/07/26Almere City FC2-1 (1-1)SC Telstar---B
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25T
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7+1.53.5T
HOL D103/05/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)SC Telstar9-0-1.253.5H
HOL D123/04/26SC Telstar4-1 (1-1)Sparta Rotterdam6-503T
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5-12.75B
HOL D104/04/26SC Telstar0-2 (0-1)Groningen5-1202.75B
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12-1.253.5T
HOL D115/03/26SC Heerenveen3-0 (1-0)SC Telstar5-4-0.753.25B
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5-0.252.75T
HOLC05/03/26AZ Alkmaar2-1 (0-0)SC Telstar4-3-1.753.5B
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5T
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1-1.753.25B
HOL D115/02/26SC Telstar1-1 (1-0)FC Twente Enschede3-6-0.752.75H
HOL D108/02/26Go Ahead Eagles1-1 (0-0)SC Telstar13-2-0.52.75H

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26AFC Ajax5-3 (3-2)FC Sion5-2+1.253.25T
UEFA ECL21/08/26FC Sion2-4 (1-0)AFC Ajax5-7+0.753T
HOL D116/08/26AFC Ajax2-2 (2-1)SC Heerenveen7-2+1.253.25H
UEFA ECL14/08/26Shelbourne2-2 (1-2)AFC Ajax4-11+23.25H
HOL D109/08/26PEC Zwolle0-2 (0-0)AFC Ajax2-10+13.25T
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0+2.253.5T
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T

Đội hình

SC TelstarAFC Ajax
1Ronald Koeman4Abdelnour Soualhia16Sem Valk43Marvin Peersman2CJeff Hardeveld3Gerald Alders10Tyrone Owusu17Nils Rossen7Rui Jorge Monteiro Mendes27Patrick Brouwer9Jelani Seedorf1Marc-Andre ter Stegen3Anton Gaaei12Caio Henrique Oliveira Silva30Aaron Bouwman36Dies Janse10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen23Steven Berghuis24Jorthy Mokio8Julian Brandt99Tolu Arokodare

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
72
100
Tấn công nguy hiểm
25
55
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
397
537
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
12
9
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
15
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
2.06
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Telstar (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

SC Telstar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

AFC Ajax (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
12
B.thắng H2
SC TelstarAFC Ajax

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SC TelstarAFC Ajax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
23
Thắng 1
36
Hòa
41
Thua 1
51
Thua 2+
SC TelstarAFC Ajax

Thông tin đội bóng

SC Telstar Thông tin AFC Ajax
1963-7-17 Thành lập 1900-3-18
Sportpark Schoonenberg Sân nhà Johan Cruijff Arena
3060 Sức chứa 51638
Henk Brugge HLV Michel Angel Sanchez
Ijmuiden Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.154.251.530.813.250.910.77-1.001.01
Live4.57 ↑4.50 ↑1.45 ↓1.30 ↑4.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm4.504.301.650.843.250.960.99-0.750.81
Live201.00 ↑201.00 ↑1.48 ↓3.20 ↑4.500.26 ↓0.25 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm4.404.201.650.883.250.971.01-0.750.84
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑4.500.27 ↓1.86 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm4.404.251.620.863.251.000.85-1.001.03
Live80.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm4.404.301.651.053.500.700.75-1.000.95
Live50.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm3.603.701.860.883.000.82---
Live18.99 ↑5.68 ↑1.18 ↓2.32 ↑4.500.32 ↓---
12betSớm4.404.251.620.863.251.000.85-1.001.03
Live80.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm4.454.551.650.883.250.980.82-1.001.06
Live29.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.174.091.620.863.251.000.79-1.001.09
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑4.500.17 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm3.143.551.940.863.000.980.92-0.500.94
Live53.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm3.754.001.830.532.501.37---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm3.603.801.850.873.000.870.90-0.500.85
Live82.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓7.27 ↑4.500.06 ↓0.02 ↓-0.5011.58 ↑
PinnacleSớm4.684.261.620.843.000.961.04-0.750.79
Live18.41 ↑5.49 ↑1.22 ↓4.21 ↑4.500.18 ↓2.03 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm4.754.151.460.933.250.770.84-1.000.92
Live60.00 ↑14.00 ↑1.00 ↓4.40 ↑4.750.10 ↓0.82 ↓-1.250.98 ↑
BwinSớm3.804.001.831.303.500.53---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.55 ↓3.501.30 ↑---
1xBetSớm3.763.871.930.602.501.391.780.000.47
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.60 ↑4.500.33 ↓1.76 ↓0.000.50 ↑
SNAISớm4.504.251.62------
Live4.75 ↑4.251.57 ↓------
Bet 365Sớm4.334.251.620.803.001.001.03-0.750.78
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑4.500.21 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm4.204.001.671.153.500.650.86-0.750.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.30 ↓0.70 ↓-1.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SC Telstar-3/4Chưa có trận cùng mức
AFC Ajax+3/4400

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).