Kết quả bóng đá trận SC Villa vs Ma Lu, 23:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 01/08/2026
SC Villa 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ma Lu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| SC Villa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | ||
| 85' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = SC Villa · Khách = Ma Lu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
SC Villa 7 (44%)Hòa 6 (38%)Ma Lu 3 (19%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 06/12/25 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 09/03/25 | SC Villa | 0-2 (0-1) | Ma Lu | - | - | B |
| 24/10/24 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
| 31/08/24 | Ma Lu | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 01/02/24 | SC Villa | 2-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 24/09/23 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 10/08/23 | SC Villa | 2-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 03/05/23 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 04/12/22 | SC Villa | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 12/10/19 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
| 23/04/19 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 06/12/18 | SC Villa | 1-1 (1-1) | Ma Lu | - | - | H |
| 10/02/18 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 18/10/17 | Ma Lu | 1-1 (0-1) | SC Villa | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Villa
BTTTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Calvary | 0-3 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 15/02/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | SC Villa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ma Lu
TBHBHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | B |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 29/04/26 | URA Kampala | 2-2 (1-1) | Ma Lu | -0.5 | 2 | H |
| 25/04/26 | Ma Lu | 3-1 (2-1) | Uganda Police FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Mbarara City | 2-2 (2-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 14/03/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 10/03/26 | FC Calvary | 0-1 (0-1) | Ma Lu | - | - | T |
| 07/03/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Express FC | 1-1 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 20/02/26 | SC Villa | 2-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | B |
| 12/02/26 | Ma Lu | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ma Lu | 1-1 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 06/01/26 | Buhimba United Saints FC | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
22
Tấn công
151170
Tấn công nguy hiểm
6975
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B3T3 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Villa (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Ma Lu (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Villa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Ma Lu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.60 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.50 ↓ | 6.50 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.45 | 6.80 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.60 ↑ | 6.60 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 3.66 | 6.70 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.62 ↓ | 6.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.35 | 7.25 | 0.83 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.60 ↑ | 6.25 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 3.66 | 6.31 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.72 ↑ | 6.51 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.40 | 7.95 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.60 ↑ | 8.40 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 1.06 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.40 | 7.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.45 | 3.40 | 7.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.