Kết quả bóng đá trận SC Villa vs NEC FC Bugolobi, 23:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 14/08/2026
SC Villa 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
NEC FC Bugolobi
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Diễn biến trận đấu
| SC Villa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 21' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = SC Villa · Khách = NEC FC Bugolobi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
SC Villa 5 (71%)Hòa 0 (0%)NEC FC Bugolobi 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 21/11/25 | SC Villa | 2-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 17/09/25 | NEC FC Bugolobi | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 14/05/25 | SC Villa | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 29/11/24 | NEC FC Bugolobi | 2-1 (0-0) | SC Villa | - | - | B |
| 18/05/24 | NEC FC Bugolobi | 0-2 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 29/09/23 | SC Villa | 3-0 (3-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Villa
THBTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Ma Lu | 1-3 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 01/08/26 | SC Villa | 1-1 (1-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | B |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 13/05/26 | Mbarara City | 1-3 (0-0) | SC Villa | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/05/26 | URA Kampala | 0-2 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Villa | 4-0 (2-0) | Buhimba United Saints FC | +2.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lugazi Municipal FC | 0-1 (0-1) | SC Villa | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | T |
| 10/03/26 | Uganda Police FC | 1-0 (1-0) | SC Villa | - | - | B |
| 08/03/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 02/03/26 | FC Calvary | 0-3 (0-1) | SC Villa | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi
THBBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Calvary | 2-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 10/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 17/03/26 | NEC FC Bugolobi | 2-0 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-2 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | T |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 31/01/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
30
Tấn công
4952
Tấn công nguy hiểm
2622
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Villa (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
NEC FC Bugolobi (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Villa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
NEC FC Bugolobi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.00 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.29 ↑ | 9.67 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.89 | 3.52 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.05 | 4.70 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 10.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.57 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.07 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 8.64 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.83 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 8.20 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.75 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SC Villa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| NEC FC Bugolobi | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).