Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Bayern Munchen, 23:30 ngày 05/09/2026
Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 05/09/2026
Schalke 04 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bayern Munchen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Veltins Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Schalke 04 | Phút | |
| Dina Ebimbe J. | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 12 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 26 |
Chủ = Schalke 04 · Khách = Bayern Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Schalke 04 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (69%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Schalke 04
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 70 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 29 | 14 | 42 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 28 | 4 |
Bayern Munchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 |
Đội hình
Schalke 04
Bayern Munchen
1Karius L.4Kurucay H.5Becker T.25Katic N.8Gosens R.13Tanaka S.23El-Faouzi S.29Dina Ebimbe J.21Ljubicic D.24Aouchiche A.9Sylla M.1Neuer M.2Upamecano D.4Tah J.19Davies A.27Laimer K.6Kimmich J.45A.Pavlović11N.Brown14Diaz L.42Lennart K.34Saibari I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Karius L.
- 4Kurucay H.
- 5Becker T.
- 8Gosens R.
- 9Sylla M.
- 13Tanaka S.
- 21Ljubicic D.
- 23El-Faouzi S.
- 24Aouchiche A.
- 25Katic N.
- 29Dina Ebimbe J.🟨 Thẻ vàng 31'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
76267
TL chuyền bóng thành công
59%90%
Phạm lỗi
15
Cứu thua
20
Quả ném biên
410
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Schalke 04 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-4 | Thành lập | 1900-2-27 |
| Veltins Arena | Sân nhà | Allianz Arena |
| 61482 | Sức chứa | 71137 |
| Miron Muslic | HLV | Vincent Kompany |
| Gelsenkirchen | Khu vực | Munchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 7.70 | 1.11 | 0.97 | 4.00 | 0.83 | 1.01 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 | 7.60 ↓ | 1.12 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 10.00 | 6.70 | 1.19 | 0.77 | 3.50 | 1.07 | 0.94 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | -1.75 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.25 | 0.87 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.40 | 6.00 | 1.26 | 0.81 | 3.50 | 1.05 | 0.96 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 6.25 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | -2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 6.00 | 1.29 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.16 ↓ | 0.96 | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.10 | 5.90 | 1.27 | 0.81 | 3.50 | 1.05 | 0.96 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.90 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 8.00 | 1.19 | 0.87 | 3.75 | 0.99 | 0.88 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.50 | 5.60 | 1.26 | 1.03 | 3.50 | 0.85 | 1.04 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.10 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.25 | 5.80 | 1.30 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 16.30 ↑ | 8.20 ↑ | 1.16 ↓ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.85 ↓ | -2.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.30 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 6.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.55 | 6.23 | 1.25 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 13.95 ↑ | 8.38 ↑ | 1.18 ↓ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | -2.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.31 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.19 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.55 | 6.83 | 1.31 | 1.08 | 3.50 | 0.87 | 1.13 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 1.79 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 14.00 | 7.50 | 1.16 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 14.00 | 7.50 | 1.16 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.27 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | 0.78 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.