Kết quả bóng đá trận Scolar Resita vs FCM Targu Mures, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Scolar Resita 2 Kết thúc HT 2-1 1
FCM Targu Mures
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Scolar Resita | Phút | |
| 7' | ||
| 15' | ||
| 16' | ⚽ 0 - 1 Moussa Samake | |
| Stefan Visic 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 27' | ||
| Franck Tchassem 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 42' | ||
| HT 2-1 | ||
| 54' | ||
| 58' | ||
| 70' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Scolar Resita · Khách = FCM Targu Mures
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scolar Resita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Scolar Resita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 33 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 14 | 18 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
FCM Targu Mures
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 23 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Scolar Resita 1 (100%)Hòa 0 (0%)FCM Targu Mures 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Scolar Resita
BBBBHTHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Tunari | 3-1 (0-1) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Scolar Resita | 0-2 (0-1) | ACS Viitorul Selimbar | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Scolar Resita | 2-2 (0-2) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | H |
| 21/03/26 | Scolar Resita | 2-0 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-1 (0-1) | Scolar Resita | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 28/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5-0 (0-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Scolar Resita | 2-3 (2-2) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Scolar Resita | - | - | H |
| 12/02/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Scolar Resita | - | - | H |
| 07/02/26 | Opava | 1-2 (1-1) | Scolar Resita | - | - | T |
| 31/01/26 | Scolar Resita | 2-0 (2-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 28/01/26 | Scolar Resita | 6-1 (4-0) | Drobeta Turnu Severin | - | - | T |
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | Scolar Resita | 2-3 (1-2) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FCM Targu Mures
BTHHHTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | CSM Politehnica Iasi | 0-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 21/03/26 | FCM Targu Mures | 6-1 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
43
Sút bóng
199
Sút cầu môn
103
Tấn công
118128
Tấn công nguy hiểm
8056
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
913
Việt vị
13
Quả ném biên
2335
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scolar Resita (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Scolar Resita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Matricon | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.63 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.05 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.63 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.93 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.91 | 2.66 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 2.92 | 2.81 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.01 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.94 ↑ | 30.46 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.05 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Scolar Resita | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FCM Targu Mures | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).