Kết quả bóng đá trận Scolar Resita vs Lindab Stefanesti, 15:00 ngày 15/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
Scolar Resita
2 Kết thúc HT 1-0 0
Lindab Stefanesti
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Scolar Resita Phút Lindab Stefanesti
Matic Zavnik 1 - 0 ⚽20'
22'
35'
HT 1-0
Cristian Barbut 2 - 0 ⚽74'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 10
Bại 13 38
Ghi bàn 51 178
Mất bàn 39 1322
Điểm 60 196

Chủ = Scolar Resita · Khách = Lindab Stefanesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Scolar Resita (40)Hiệp 1 / Cả trậnLindab Stefanesti (21)
11 (28%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (5%)
8 (20%)Hòa/Thắng4 (19%)
2 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
7 (18%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (15%)Bại/Bại9 (43%)

Bảng xếp hạng

Scolar Resita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110383529338
Sân nhà1160521141810
Sân khách104331415159
6 gần630389--

Lindab Stefanesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203410615
Sân nhà22004166
Sân khách300309022
6 gần6204710--

Thành tích gần đây — Scolar Resita

TTTBBBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26CS Timisul Sag1-3 (1-1)Scolar Resita3-5--T
ROM D208/08/26CSM Satu Mare0-2 (0-2)Scolar Resita7-3+0.52.5T
ROM D201/08/26Scolar Resita2-1 (2-1)FCM Targu Mures9-3+0.252.25T
ROM D209/05/26Tunari3-1 (0-1)Scolar Resita2-1102.5B
ROM D202/05/26Scolar Resita0-2 (0-1)ACS Viitorul Selimbar1-1+0.52.5B
ROM D225/04/26ACS Dumbravita2-0 (2-0)Scolar Resita2-11+0.52.5B
ROM D218/04/26Scolar Resita1-2 (1-0)Concordia Chiajna5-6+0.252.25B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4+0.252.25H
ROM D204/04/26Scolar Resita1-0 (1-0)FC Bacau6-2+0.752.5T
INT CF26/03/26Scolar Resita2-2 (0-2)CS Vulturii Farcasesti---H
ROM D221/03/26Scolar Resita2-0 (0-0)CSM Satu Mare5-5--T
ROM D214/03/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-1)Scolar Resita4-2+0.252.5H
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--B
ROM D228/02/26Sepsi OSK5-0 (0-0)Scolar Resita5-1-0.52.25B
ROM D221/02/26Scolar Resita2-3 (2-2)Chindia Targoviste11-0+0.252.25B
INT CF12/02/26Kyzylzhar Petropavlovsk0-0 (0-0)Scolar Resita---H
INT CF12/02/26Scolar Resita1-0 (1-0)Sabutaroti billisse B---T
INT CF11/02/26Xorazm Urganch0-0 (0-0)Scolar Resita---H
INT CF07/02/26Opava1-2 (1-1)Scolar Resita---T
INT CF31/01/26Scolar Resita2-0 (2-0)ACS Dumbravita---T

Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti

BTBTBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Tunari2-1 (2-0)Lindab Stefanesti6-3-0.52.75B
ROM D208/08/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)ACS Dumbravita4-302.5T
ROM D201/08/26FC Bacau3-0 (1-0)Lindab Stefanesti5-2--B
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--T
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---B
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--B
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--B
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D325/04/26Lindab Stefanesti3-2 (1-1)FC Agricola Borcea6-3--T
ROM D310/04/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)Inainte Modelu3-3--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--B
ROM D321/03/26CSO Baicoi0-1 (0-1)Lindab Stefanesti4-5--T
ROM D308/03/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Vointa 2024 Crevedia2-0--H
ROM D328/02/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-1)Lindab Stefanesti4-5+13T
ROM D313/12/25Lindab Stefanesti0-3 (0-1)FC Pucioasa16-6--B
ROM D306/12/25CS Tricolorul Breaza0-4 (0-1)Lindab Stefanesti1-7--T
ROM D328/11/25Lindab Stefanesti2-3 (1-1)CSM Flacara Moreni7-1--B
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3+0.752.75T
ROM D308/11/25FC Sacele2-0 (2-0)Lindab Stefanesti1-5--B
ROM D301/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte0-2 (0-0)Lindab Stefanesti7-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
121
96
Tấn công nguy hiểm
70
41
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
0
2
Quả ném biên
30
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Scolar Resita (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lindab Stefanesti (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Scolar Resita (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Lindab Stefanesti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Scolar ResitaLindab Stefanesti

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Scolar ResitaLindab Stefanesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
52
Hòa
25
Thua 1
54
Thua 2+
Scolar ResitaLindab Stefanesti

Thông tin đội bóng

Scolar Resita Thông tin Lindab Stefanesti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.254.809.800.782.751.010.801.501.04
Live1.08 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.294.809.000.802.751.000.881.500.86
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑3.25 ↑2.500.22 ↓0.34 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.304.756.600.912.750.911.021.500.82
Live1.09 ↓5.50 ↑57.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.434.106.250.832.500.83---
Live1.09 ↓6.75 ↑65.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm1.343.756.000.692.500.70---
Live1.08 ↓7.78 ↑69.23 ↑3.31 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.304.756.600.912.750.911.021.500.82
Live1.09 ↓5.50 ↑57.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.324.606.900.862.750.840.751.250.95
Live1.07 ↓7.00 ↑23.00 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.274.276.400.942.750.800.941.500.80
Live1.06 ↓6.30 ↑50.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.373.776.050.872.500.870.961.250.78
Live1.08 ↓4.54 ↑24.00 ↑1.96 ↑2.500.25 ↓1.66 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.404.006.000.852.500.83---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.374.006.500.762.500.760.841.250.68
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.296.740.982.750.780.881.250.88
Live1.11 ↓6.94 ↑30.88 ↑2.53 ↑2.500.28 ↓0.28 ↓0.002.51 ↑
BwinSớm1.414.106.250.852.500.83---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.404.207.020.852.500.851.151.500.60
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.423.756.500.902.500.901.031.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.443.756.500.752.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.