Kết quả bóng đá trận Scottland FC vs Telone FC, 20:00 ngày 10/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 10/07/2026
Scottland FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Telone FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Scottland FC | Phút | |
| FT 2-0 | ||
| Khama Billiat 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| Khama Billiat 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 28 | 10 |
Chủ = Scottland FC · Khách = Telone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scottland FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Scottland FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 7 | 1 | 35 | 6 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 3 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 18 | 3 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 0 | - | - |
Telone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 8 | 10 | 16 | 28 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 16 | 5 | 18 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 12 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Scottland FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Telone FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIM LEG | 02/04/26 | Telone FC | 2-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 22/11/25 | Telone FC | 1-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 21/06/25 | Scottland FC | 0-1 (0-0) | Telone FC | 6-5 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Scottland FC
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/1 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIM LEG | 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | 0-2 | - | - | T |
| ZIM LEG | 26/06/26 | Scottland FC | 5-0 (3-0) | Manica Diamond | 4-2 | - | - | T |
| ZIM LEG | 20/06/26 | Ngezi Platinum | 0-2 (0-0) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 14/06/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Hardrock | 5-2 | - | - | T |
| ZIM LEG | 11/06/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Triangle FC | 3-2 | - | - | T |
| ZIM LEG | 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | 3-2 | - | - | T |
| ZIM LEG | 31/05/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Capps linked | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 23/05/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-1) | Scottland FC | 1-7 | - | - | T |
| ZIM LEG | 16/05/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | ZPC Kariba | 3-2 | - | - | H |
| ZIM LEG | 13/05/26 | Agama | 1-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 09/05/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 03/05/26 | Scottland FC | 1-2 (1-0) | Simba Bhora | 2-2 | - | - | B |
| ZIM LEG | 25/04/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-0) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 22/04/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | 1-1 | - | - | H |
| ZIM LEG | 11/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Scottland FC | 1-7 | - | - | H |
| ZIM LEG | 06/04/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Highlanders | 3-4 | - | - | H |
| ZIM LEG | 02/04/26 | Telone FC | 2-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 22/03/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | 5-3 | - | - | T |
| ZIM LEG | 19/03/26 | Manica Diamond | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 13/03/26 | Scottland FC | 1-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | - | H |
Thành tích gần đây — Telone FC
HTHBHTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIM LEG | 04/07/26 | Telone FC | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 27/06/26 | Simba Bhora | 1-2 (0-1) | Telone FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 20/06/26 | Telone FC | 1-1 (0-1) | Moors World of Sport FC | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 13/06/26 | Dynamos FC | 3-0 (2-0) | Telone FC | 5-6 | - | - | B |
| ZIM LEG | 09/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-1 (0-0) | Telone FC | 4-2 | - | - | H |
| ZIM LEG | 06/06/26 | Telone FC | 1-0 (0-0) | Highlanders | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 31/05/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | 5-1 | - | - | H |
| ZIM LEG | 16/05/26 | Telone FC | 1-2 (1-2) | Manica Diamond | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 13/05/26 | Ngezi Platinum | 1-1 (1-0) | Telone FC | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 09/05/26 | Telone FC | 0-3 (0-2) | Hardrock | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 03/05/26 | Triangle FC | 1-2 (0-1) | Telone FC | - | - | - | T |
| ZIM LEG | 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 19/04/26 | Capps linked | 1-0 (1-0) | Telone FC | 6-5 | - | - | B |
| ZIM LEG | 11/04/26 | Telone FC | 0-2 (0-0) | Chicken Inn | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 06/04/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Telone FC | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 02/04/26 | Telone FC | 2-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 21/03/26 | FC Platinum | 2-2 (2-1) | Telone FC | - | - | - | H |
| ZIM LEG | 18/03/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Simba Bhora | - | - | - | B |
| ZIM LEG | 14/03/26 | Moors World of Sport FC | 1-1 (0-0) | Telone FC | - | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
124
Sút cầu môn
41
Tấn công
14584
Tấn công nguy hiểm
3413
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scottland FC (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.35 bàn/trận
Telone FC (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Scottland FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.00 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 3.55 | 7.20 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 10.89 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 3.50 | 7.85 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.01 ↑ | 10.20 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.70 | 8.00 | 0.67 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.40 ↑ | 12.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 3.80 | 8.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.26 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.95 ↑ | 31.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.70 | 8.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.75 | 8.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.