Kết quả bóng đá trận SCU Torreense (W) vs Apolonia Fier W, 20:30 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 08/08/2026
SCU Torreense (W) 2 Hiệp 2 - HT 2-0 0
Apolonia Fier W
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| SCU Torreense (W) | Phút | |
| Janaina Weimer (Assist:Konst G.) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 23' | Nyarko A. | |
| Tonkin E. (Assist:Daniuska Rodríguez)(Assists:Daniuska Rodríguez) (Kiến tạo: Daniuska Rodríguez) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 14 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 4 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = SCU Torreense (W) · Khách = Apolonia Fier W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SCU Torreense (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — SCU Torreense (W)
BTTTHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Juventus (W) | 2-1 (0-0) | SCU Torreense (W) | -2 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Eibar (W) | 0-2 (0-0) | SCU Torreense (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Real Sociedad (W) | 0-2 (0-1) | SCU Torreense (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SCU Torreense (W) | 3-1 (1-1) | SF Damaiense (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Vitoria SC (W) | 0-0 (0-0) | SCU Torreense (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | SCU Torreense (W) | 2-1 (1-0) | Racing Power (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | SL Benfica (W) | 2-0 (1-0) | SCU Torreense (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | SCU Torreense (W) | 1-0 (0-0) | Valadares Gaia FC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | SCU Torreense (W) | 2-0 (1-0) | Sporting CP (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Braga (W) | 1-1 (0-0) | SCU Torreense (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | SCU Torreense (W) | 1-0 (0-0) | Rio Ave (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | SCU Torreense (W) | 0-0 (0-0) | SL Benfica (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | SCU Torreense (W) | 3-1 (1-1) | Maritimo (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | SCU Torreense (W) | 2-0 (1-0) | SF Damaiense (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Valadares Gaia FC (W) | 2-0 (1-0) | SCU Torreense (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | SCU Torreense (W) | 2-2 (0-1) | SL Benfica (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | SF Damaiense (W) | 0-4 (0-2) | SCU Torreense (W) | - | - | T |
| 05/01/26 | Sporting CP (W) | 1-1 (0-1) | SCU Torreense (W) | -1 | 2.75 | H |
| 20/12/25 | SCU Torreense (W) | 2-1 (0-1) | Vitoria SC (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | SCU Torreense (W) | 9-1 (5-0) | UD Leiria (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Apolonia Fier W
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hammarby (W) | 4-0 (2-0) | Apolonia Fier W | -3.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
142
Sút cầu môn
41
Tấn công
6131
Tấn công nguy hiểm
286
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SCU Torreense (W) (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Apolonia Fier W (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SCU Torreense (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 8.00 | 13.40 | 0.77 | 4.25 | 0.85 | 0.91 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 | 15.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 14.00 | 40.00 | 0.81 | 4.25 | 0.96 | 0.89 | 3.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 23.00 | 0.85 | 4.25 | 0.93 | 0.96 | 3.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 26.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.25 | 14.50 | 0.66 | 4.00 | 0.92 | 0.78 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.92 | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.89 | 12.69 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.79 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.01 ↑ | 22.47 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 16.50 | 36.00 | 0.87 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 11.00 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.98 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 46.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.25 | 0.93 | 0.86 | 3.75 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 5.00 | 0.93 | 0.80 | 4.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.93 | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.91 | 5.00 | 0.89 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.98 | 4.75 | 0.82 | 0.94 | 4.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.