Kết quả bóng đá trận SD Huesca II vs CD Ebro, 15:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 15/08/2026
SD Huesca II 1 Kết thúc HT 0-0 0
CD Ebro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SD Huesca II | Phút | |
| 27' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = SD Huesca II · Khách = CD Ebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Huesca II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SD Huesca II 1 (17%)Hòa 3 (50%)CD Ebro 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | SD Huesca II | 0-0 (0-0) | CD Ebro | - | - | H |
| 23/11/24 | CD Ebro | 1-2 (0-1) | SD Huesca II | - | - | T |
| 20/04/24 | CD Ebro | 1-0 (0-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 03/12/23 | SD Huesca II | 0-0 (0-0) | CD Ebro | - | - | H |
| 24/04/22 | SD Huesca II | 1-2 (0-1) | CD Ebro | 0 | 2 | B |
| 05/12/21 | CD Ebro | 0-0 (0-0) | SD Huesca II | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — SD Huesca II
HBHBHHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SD Huesca II | 2-2 (1-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 10/05/26 | AD Almudevar | 3-2 (2-1) | SD Huesca II | - | - | B |
| 03/05/26 | SD Huesca II | 1-1 (0-0) | CD Carinena | - | - | H |
| 26/04/26 | CF Calamocha | 1-0 (1-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 19/04/26 | CD Robres | 1-1 (0-1) | SD Huesca II | - | - | H |
| 12/04/26 | SD Huesca II | 1-1 (1-0) | CD Cuarte Industrial | -0.25 | 2 | H |
| 02/04/26 | CF Illueca | 1-0 (0-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 29/03/26 | SD Huesca II | 4-1 (1-0) | CD Caspe | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | CD Binefar | 3-0 (2-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 15/03/26 | SD Huesca II | 2-1 (2-1) | Casetas | - | - | T |
| 08/03/26 | Zuera | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
| 01/03/26 | SD Huesca II | 1-1 (0-1) | CD La Almunia | - | - | H |
| 22/02/26 | Epila CF | 1-0 (1-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 15/02/26 | SD Huesca II | 4-1 (2-0) | Bell Bridget | - | - | T |
| 08/02/26 | Andorra CF | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
| 01/02/26 | SD Huesca II | 3-0 (0-0) | CD Utrillas | - | - | T |
| 25/01/26 | Tamar Ritter | 1-3 (1-2) | SD Huesca II | - | - | T |
| 18/01/26 | SD Huesca II | 0-1 (0-0) | CA Monzon | - | - | B |
| 11/01/26 | SD Huesca II | 0-1 (0-0) | AD Almudevar | - | - | B |
| 04/01/26 | CD Carinena | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Ebro
BBTTHHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | CD Ebro | 0-3 (0-2) | UD Logrones | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Utebo FC | 1-0 (1-0) | CD Ebro | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Eibar B | 1-2 (0-1) | CD Ebro | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | CD Ebro | 1-0 (0-0) | SD Beasain | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | UD Mutilve | 1-1 (1-0) | CD Ebro | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | CD Ebro | 1-1 (1-1) | SD Gernika | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Real Union Irun | 4-0 (0-0) | CD Ebro | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | CD Ebro | 1-1 (0-0) | Sestao | 0 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | CD Tudelano | 2-4 (0-2) | CD Ebro | -0.5 | 2 | T |
| 28/02/26 | CD Ebro | 2-1 (2-0) | Alfaro | +1 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Alaves B | 1-1 (0-0) | CD Ebro | -0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CD Ebro | 1-1 (1-1) | SD Logrones | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | SD Ejea | 0-1 (0-1) | CD Ebro | 0 | 2 | T |
| 31/01/26 | CD Ebro | 1-1 (1-0) | Real Zaragoza B | +0.5 | 2 | H |
| 25/01/26 | CD Basconia | 1-1 (0-1) | CD Ebro | 0 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | CD Ebro | 4-1 (3-0) | Naxara | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | SD Amorebieta | 1-2 (1-0) | CD Ebro | -0.25 | 2 | T |
| 04/01/26 | CD Ebro | 2-2 (1-1) | CD Tudelano | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Alfaro | 0-4 (0-2) | CD Ebro | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/12/25 | CD Ebro | 3-1 (2-1) | Utebo FC | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
312
Sút cầu môn
13
Tấn công
12288
Tấn công nguy hiểm
2761
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Huesca II (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CD Ebro (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Huesca II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.76 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.76 | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.86 | -0.25 | 0.84 | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.19 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.84 ↑ | 100.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 2.57 | 2.40 | 0.82 | 1.50 | 0.88 | 0.65 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 120.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 2.93 | 2.27 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 31.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.20 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.30 | 3.15 ↑ | 2.20 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | -0.25 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 2.81 | 2.38 | 0.76 | 2.00 | 0.97 | 0.70 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.07 ↑ | 2.11 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 3.26 | 1.94 | 1.29 | 2.50 | 0.57 | 1.82 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SD Huesca II | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Ebro | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).