Kết quả bóng đá trận SD Laredo vs Arenas Club de Getxo, 23:30 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 22/08/2026
SD Laredo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Arenas Club de Getxo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| SD Laredo | Phút | |
| 31' | ||
| 36' | ||
| Cristiano Martins 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 69' | ||
| 77' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 12 |
Chủ = SD Laredo · Khách = Arenas Club de Getxo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Laredo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SD Laredo 1 (25%)Hòa 2 (50%)Arenas Club de Getxo 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/22 | Arenas Club de Getxo | 0-0 (0-0) | SD Laredo | -0.75 | 2 | H |
| 14/11/21 | SD Laredo | 1-1 (0-1) | Arenas Club de Getxo | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/21 | SD Laredo | 1-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | 0 | 2 | T |
| 15/11/20 | Arenas Club de Getxo | 1-0 (1-0) | SD Laredo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SD Laredo
BHBHHHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | SD Laredo | 0-3 (0-2) | Athletic Bilbao B | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | SD Laredo | 1-1 (1-1) | CD Palencia Cristo Atletico | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | SD Laredo | 0-2 (0-1) | Suodu Pei | - | - | B |
| 06/06/26 | SD Laredo | 0-0 (0-0) | Club Deportivo Tropezon | - | - | H |
| 01/06/26 | Club Deportivo Tropezon | 0-0 (0-0) | SD Laredo | - | - | H |
| 23/05/26 | SD Laredo | 1-1 (1-0) | U.M. Escobedo | - | - | H |
| 17/05/26 | U.M. Escobedo | 0-0 (0-0) | SD Laredo | - | - | H |
| 09/05/26 | SD Laredo | 2-1 (1-1) | CD Colindres | - | - | T |
| 03/05/26 | Selaya FC | 1-1 (1-1) | SD Laredo | - | - | H |
| 25/04/26 | SD Laredo | 3-1 (2-1) | Atletico Albericia | - | - | T |
| 19/04/26 | SD Laredo | 1-1 (1-0) | CD Bezana | - | - | H |
| 11/04/26 | SD Torina | 1-1 (1-1) | SD Laredo | - | - | H |
| 02/04/26 | SD Laredo | 3-2 (2-0) | CD Barquereno | - | - | T |
| 29/03/26 | SD Noja | 1-3 (0-1) | SD Laredo | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | SD Laredo | 2-1 (0-1) | Castro | - | - | T |
| 15/03/26 | CD Cayon | 0-2 (0-1) | SD Laredo | - | - | T |
| 08/03/26 | SD Laredo | 5-0 (2-0) | Montanas | - | - | T |
| 01/03/26 | U.M. Escobedo | 0-2 (0-1) | SD Laredo | - | - | T |
| 21/02/26 | SD Laredo | 2-1 (1-0) | CF Vimenor | - | - | T |
| 15/02/26 | Club Deportivo Tropezon | 0-1 (0-0) | SD Laredo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arenas Club de Getxo
BHTTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Arenas Club de Getxo | 1-4 (0-2) | Ibiza Eivissa | 0 | 2 | B |
| 15/08/26 | Arenas Club de Getxo | 1-1 (1-0) | Osasuna | -1 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Lanzarote | 1-2 (1-0) | Arenas Club de Getxo | - | - | T |
| 05/08/26 | SD Amorebieta | 1-5 (1-3) | Arenas Club de Getxo | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Eibar | 5-0 (4-0) | Arenas Club de Getxo | -1.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Arenas Club de Getxo | 1-0 (1-0) | Zamora CF | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Real Madrid Castilla | 3-3 (2-2) | Arenas Club de Getxo | -1.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Arenas Club de Getxo | 1-1 (0-0) | Racing de Ferrol | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | CF Talavera de la Reina | 2-1 (0-1) | Arenas Club de Getxo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Arenas Club de Getxo | 2-0 (0-0) | Merida AD | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | -1.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Arenas Club de Getxo | 0-5 (0-2) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Arenas Club de Getxo | 1-0 (0-0) | Pontevedra | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CD Arenteiro | 1-2 (0-0) | Arenas Club de Getxo | -0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Arenas Club de Getxo | 3-2 (1-0) | Real Aviles | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | CD Lugo | 1-1 (1-1) | Arenas Club de Getxo | -0.75 | 2 | H |
| 08/03/26 | Athletic Bilbao B | 1-1 (0-0) | Arenas Club de Getxo | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Arenas Club de Getxo | 2-1 (2-0) | Barakaldo CF | -0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Unionistas de Salamanca | 2-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | -0.5 | 2 | B |
| 14/02/26 | Arenas Club de Getxo | 0-1 (0-0) | Ponferradina | 0 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
89
Sút cầu môn
52
Tấn công
113107
Tấn công nguy hiểm
5054
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1916
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
21
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Laredo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Laredo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.45 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 4.70 ↓ | 1.43 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.33 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.35 | 5.20 | 1.34 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.79 ↓ | 4.69 ↓ | 1.40 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.