Kết quả bóng đá trận SE do Gama vs Sao Jose PoA RS, 02:00 ngày 17/08/2026
Serie D (Brazil) · 02:00 ngày 17/08/2026
SE do Gama 4 Kết thúc HT 3-0 0
Sao Jose PoA RS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| SE do Gama | Phút | |
| Willian Junior 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Darlan 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 32' | ||
| 33' | ❌ Fabio Đá hỏng penalty | |
| Felipe Clemente(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 39' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 40' | ||
| Luiz Clemente 4 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| Kennedy Lucas Cordeiro Nunes 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = SE do Gama · Khách = Sao Jose PoA RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SE do Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 12 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SE do Gama 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sao Jose PoA RS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sao Jose PoA RS | 1-1 (0-0) | SE do Gama | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — SE do Gama
HTBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sao Jose PoA RS | 1-1 (0-0) | SE do Gama | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | SE do Gama | 3-2 (2-2) | America FC Natal RN | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/07/26 | America FC Natal RN | 1-0 (1-0) | SE do Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | SE do Gama | 2-0 (0-0) | Porto Velho | +1.5 | 3 | T |
| 05/07/26 | Porto Velho | 2-0 (2-0) | SE do Gama | - | - | B |
| 28/06/26 | SE do Gama | 1-0 (1-0) | Mixto EC | +1 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Mixto EC | 1-2 (0-2) | SE do Gama | +0.25 | 2 | T |
| 08/06/26 | SE do Gama | 2-2 (0-1) | Aparecidense GO | +1.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Uniao Inhumas | 0-2 (0-2) | SE do Gama | +1 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | EC Primavera MT | - | - | T |
| 17/05/26 | SE do Gama | 3-2 (1-1) | Brasiliense | - | - | T |
| 10/05/26 | Luverdense | 1-2 (1-1) | SE do Gama | - | - | T |
| 07/05/26 | SE do Gama | 0-1 (0-1) | Rio Branco-ES | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | Luverdense | - | - | T |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Brasiliense | 1-1 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | EC Primavera MT | 0-1 (0-0) | SE do Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | SE do Gama | 2-1 (1-1) | Anapolis FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | SE do Gama | 2-0 (1-0) | Uniao Inhumas | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tocantinopolis | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sao Jose PoA RS
HBTHTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sao Jose PoA RS | 1-1 (0-0) | SE do Gama | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Treze Campina Grande PB | 1-0 (1-0) | Sao Jose PoA RS | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Sao Jose PoA RS | 2-1 (1-1) | Treze Campina Grande PB | - | - | T |
| 13/07/26 | Portuguesa RJ | 0-0 (0-0) | Sao Jose PoA RS | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Sao Jose PoA RS | 1-0 (1-0) | Portuguesa RJ | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/06/26 | CEC Santa Catarina | 1-1 (0-0) | Sao Jose PoA RS | -0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Sao Jose PoA RS | 1-1 (0-1) | CEC Santa Catarina | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | Blumenau EC | 0-1 (0-0) | Sao Jose PoA RS | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Sao Jose PoA RS | 1-0 (0-0) | Independente Sao Joseense PR | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Sao Jose PoA RS | 1-1 (1-0) | Marcilio Dias SC | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Brasil de Pelotas | 0-0 (0-0) | Sao Jose PoA RS | - | - | H |
| 10/05/26 | Sao Jose PoA RS | 1-0 (1-0) | Azuriz FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Azuriz FC | 1-1 (1-0) | Sao Jose PoA RS | 0 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Sao Jose PoA RS | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 19/04/26 | Marcilio Dias SC | 2-1 (2-0) | Sao Jose PoA RS | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Independente Sao Joseense PR | 1-0 (1-0) | Sao Jose PoA RS | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Sao Jose PoA RS | 0-3 (0-0) | Blumenau EC | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Sao Jose PoA RS | 1-2 (0-0) | Novo Hamburgo RS | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Novo Hamburgo RS | 3-2 (2-1) | Sao Jose PoA RS | -0.25 | 2 | B |
| 10/02/26 | Juventude | 3-2 (0-0) | Sao Jose PoA RS | -1.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
149
Sút cầu môn
73
Tấn công
9794
Tấn công nguy hiểm
5764
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
32
Quả ném biên
1329
So Sánh Sức Mạnh
69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SE do Gama (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Sao Jose PoA RS (29 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SE do Gama (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Sao Jose PoA RS (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SE do Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975-11-15 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.20 | 5.75 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.25 | 0.68 | 2.00 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 60.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.00 | 4.00 | 0.64 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.21 ↑ | 40.90 ↑ | 3.36 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.25 | 0.68 | 2.00 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.20 | 4.45 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.15 ↓ | 4.00 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 2.79 | 3.75 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.40 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.20 | 5.74 | 0.88 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.35 ↑ | 14.20 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.00 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.45 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.56 | 1.25 | 0.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.30 | 5.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.40 | 6.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.