Kết quả bóng đá trận SeaSters Odessa (W) vs Rosenborg BK (W), 22:00 ngày 26/08/2026
UEFA Europa League Nữ · 22:00 ngày 26/08/2026
SeaSters Odessa (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rosenborg BK (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| SeaSters Odessa (W) | Phút | |
| Colmenarez Pina J. Y. | 11' | |
| Colmenarez Pina J. Y. | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = SeaSters Odessa (W) · Khách = Rosenborg BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SeaSters Odessa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — SeaSters Odessa (W)
TBHTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Young Boys (W) | 1-3 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Sporting CP (W) | 5-0 (3-0) | SeaSters Odessa (W) | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 3-0 (3-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 5-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 1-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-3 (0-3) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Ladomir (W) | 0-2 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Vorskla Poltava W | 2-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | SeaSters Odessa (W) | 1-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 2-2 (1-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | SeaSters Odessa (W) | 4-0 (1-0) | FK Ladomir (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Zhytomyr (W) | 3-3 (3-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | FC Metalist 1925 (W) | 3-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK (W)
TTTHBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rosenborg BK (W) | 3-2 (2-0) | Lyn (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | LSK Kvinner (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Rosenborg BK (W) | 3-2 (2-1) | Valerenga (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Lyn (W) | 4-4 (1-2) | Rosenborg BK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Rosenborg BK (W) | 0-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Molde (W) | 2-3 (1-1) | Rosenborg BK (W) | +1.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Arna Bjornar (W) | 4-0 (1-0) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Stabaek (W) | 1-2 (1-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Malvik (W) | 0-15 (0-8) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Rosenborg BK (W) | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt (W) | +3 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Roa (W) | 0-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Rosenborg BK (W) | 1-0 (0-0) | Molde (W) | +2 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Fortuna Alesund (W) | 1-0 (1-0) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Rosenborg BK (W) | 2-0 (1-0) | Honefoss (W) | +2 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | SK Brann (W) | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Rosenborg BK (W) | 1-1 (1-1) | FK Haugesund (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Rosenborg BK (W) | 0-0 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Brondby IF (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Rosenborg BK (W) | 5-1 (2-1) | Molde (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/02/26 | North Carolina (W) | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
32
Tấn công
76141
Tấn công nguy hiểm
2576
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
86
Việt vị
03
Quả ném biên
2541
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SeaSters Odessa (W) (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Rosenborg BK (W) (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg BK (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SeaSters Odessa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.08 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.78 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.15 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.76 ↓ | -2.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.42 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.44 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.74 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 6.70 | 1.15 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.10 | 1.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 95.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | -2.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.42 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.97 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 6.70 | 1.15 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.00 | 6.70 | 1.10 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↓ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 6.00 | 1.13 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↓ | 55.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.37 | 1.44 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 67.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.41 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 482.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.49 | 4.22 | 1.41 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 22.26 ↑ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 23.00 | 8.00 | 1.05 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | 0.88 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↓ | 29.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.75 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 6.00 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 4.33 | 1.46 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.08 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SeaSters Odessa (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rosenborg BK (W) | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).