Kết quả bóng đá trận Seattle Reign (W) vs Houston Dash (W), 06:00 ngày 31/08/2026
Nữ (Mỹ) · 06:00 ngày 31/08/2026
Seattle Reign (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Houston Dash (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Seattle Reign (W) | Phút | |
| 11' | Kalyssa Van Zanten | |
| 11' | Kalyssa Van Zanten | |
| HT 0-0 | ||
| Madeline Grace Dahlien(Assists:Madison Mercado) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Dahlien M. G. 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Ratcliffe B. | 90' | |
| 90' | Ivanovic M. | |
| 90+1' | Miljana Ivanovic | |
| Ratcliffe B. | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Seattle Reign (W) · Khách = Houston Dash (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Reign (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 4 | 8 | 26 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 9 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 30 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Seattle Reign (W) 0 (0%)Hòa 2 (67%)Houston Dash (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 25/08/25 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/25 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
HBTHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kansas City NWSL (W) | 1-1 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 3 | T |
| 10/08/26 | Seattle Reign (W) | 2-2 (0-1) | Angel City FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Bay FC (W) | 2-3 (1-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
BTTHBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Bay FC (W) | 1-0 (0-0) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Houston Dash (W) | 5-0 (3-0) | Chicago Red Stars (W) | +1 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | North Carolina (W) | 2-3 (1-1) | Houston Dash (W) | -1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-1) | Kansas City NWSL (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
174
Sút cầu môn
51
Tấn công
11472
Tấn công nguy hiểm
8629
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
453357
TL chuyền bóng thành công
77%71%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2912
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.840.17
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Reign (W) (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Houston Dash (W) (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Reign (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Houston Dash (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seattle Reign (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.13 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.15 | 0.70 | 2.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.68 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.65 ↑ | 3.60 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.37 | 3.76 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 225.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.45 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.60 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.87 | 3.81 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.36 ↑ | 30.15 ↑ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.40 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.43 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Reign (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Houston Dash (W) | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).