Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Chicago Fire, 03:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 30/08/2026
Seattle Sounders 2 Kết thúc HT 1-1 2
Chicago Fire
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Lumen Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Seattle Sounders
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Roldan (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Joveljic 1-0, kiến tạo: Sebastian Gomez
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Roldan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kim Kee-Hee (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) Post
38'
⚽ BÀN THẮNG - Maren Haile-Selassie 1-1, kiến tạo: Robert Lewandowski
38'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Joveljic 2-1, kiến tạo: Albert Rusnak
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Snyder Brunell
52'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Roldan (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cristian Roldan, ra Snyder Brunell
57'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Robin Lod
🔁 Thay người: vào Hassani Dotson, ra Alex Roldan
68'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jordan Morris, ra Sebastian Gomez
72'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jonathan Bamba, ra Anton Saletros
73'
🔁 Thay người: vào Sergio Oregel, ra Jonathan Dean
74'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — bị chặn
82'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 2-2, kiến tạo: Puso Dithejane
82'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stuart Hawkins (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Leonardo Barroso, ra Philip Zinckernagel
🎯 Dứt điểm - Nouhou Tolo (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Rogers (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Rogers (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| Dejan Joveljic(Assists:Sebastian Gomez) (Kiến tạo: Sebastian Gomez) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Joveljic D. (Kiến tạo: Sebastian Gomez) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Maren Haile-Selassie(Assists:Robert Lewandowski) (Kiến tạo: Robert Lewandowski) | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 Haile-Selassie M. (Kiến tạo: Robert Lewandowski) | |
| HT 1-1 | ||
| Dejan Joveljic(Assists:Albert Rusnak) (Kiến tạo: Albert Rusnak) 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| Joveljic D. (Kiến tạo: Albert Rusnak) 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| Snyder Brunell | 51' | |
| Brunell S. | 51' | |
| ▲ Cristian Roldan ▼ Snyder Brunell | 57' ⇄ | |
| ▲ Roldan C. ▼ | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Puso Dithejane ▼ Robin Lod | |
| 63' ⇄ | ▲ Dithejane P. ▼ | |
| ▲ Hassani Dotson ▼ Alex Roldan | 68' ⇄ | |
| ▲ Dotson H. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Jordan Morris ▼ Sebastian Gomez | 69' ⇄ | |
| ▲ Dotson H. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Morris J. ▼ | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jonathan Bamba ▼ Anton Saletros | |
| 73' ⇄ | ▲ Sergio Oregel ▼ Jonathan Dean | |
| 73' ⇄ | ▲ Oregel S. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bamba J. ▼ | |
| 82' | ⚽ 4 - 3 Robert Lewandowski(Assists:Puso Dithejane) (Kiến tạo: Puso Dithejane) | |
| 82' | ⚽ 4 - 4 Lewandowski R. (Kiến tạo: Puso Dithejane) | |
| 88' ⇄ | ▲ Leonardo Barroso ▼ Philip Zinckernagel | |
| 88' ⇄ | ▲ Barroso L. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Seattle Sounders 12 (60%)Hòa 4 (20%)Chicago Fire 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/24 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/22 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/07/20 | Chicago Fire | 2-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/20 | Seattle Sounders | 2-1 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/03/19 | Chicago Fire | 2-4 (0-2) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 24/06/18 | Seattle Sounders | 1-1 (1-1) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/17 | Chicago Fire | 4-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/09/16 | Seattle Sounders | 1-0 (1-0) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/15 | Chicago Fire | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/14 | Seattle Sounders | 6-0 (2-0) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/14 | Chicago Fire | 2-3 (1-2) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 08/09/13 | Seattle Sounders | 2-1 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/12 | Chicago Fire | 1-2 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/11 | Seattle Sounders | 2-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/11 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/11 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | Chicago Fire | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/09/10 | Chicago Fire | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/10 | Seattle Sounders | 2-1 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/09 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/09 | Chicago Fire | 1-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
HBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Cincinnati | 1-1 (1-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (0-0) | Austin FC | +1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
BHTTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Monterrey | 2-1 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 3 | B |
| 23/08/26 | New York Red Bulls | 1-1 (0-1) | Chicago Fire | +0.25 | 3.5 | H |
| 20/08/26 | Orlando City | 1-2 (0-1) | Chicago Fire | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
Đội hình
Seattle Sounders
Chicago Fire
26Andy Thomas26Andrew Thomas5Nouhou Tolo20Kim Kee-Hee39Stuart Hawkins85Kalani Kossa Rienzi16CAlex Roldan37Snyder Brunell11Albert Rusnak14Paul Rothrock90Sebastian Gomez9Dejan Joveljic1Chris Brady3CJack Elliott5Samuel Rogers15Andrew Gutman24Jonathan Dean6Anton Saletros17Robin Lod42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie9Robert Lewandowski11Philip Zinckernagel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Nouhou Tolo6.5
- 9Dejan Joveljic⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48'8.9
- 11Albert Rusnak🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48'7.3
- 14Paul Rothrock6.2
- 16Alex Roldan C▼ Rời sân 68'6.4
- 20Kim Kee-Hee6.8
- 26Andy Thomas9
- 26Andrew Thomas
- 37Snyder Brunell🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 57'6.7
- 39Stuart Hawkins7.2
- 85Kalani Kossa Rienzi6.1
- 90Sebastian Gomez🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 69'8
Khách · 433
- 1Chris Brady5.6
- 3Jack Elliott C7
- 5Samuel Rogers7.1
- 6Anton Saletros▼ Rời sân 73'7.3
- 7Maren Haile-Selassie⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38'7.9
- 9Robert Lewandowski⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 82' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38'6.9
- 11Philip Zinckernagel▼ Rời sân 88'7.3
- 15Andrew Gutman6.7
- 17Robin Lod▼ Rời sân 63'6.1
- 24Jonathan Dean▼ Rời sân 73'6.7
- 42Dje D'Avilla7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
311
Tấn công
81116
Tấn công nguy hiểm
4761
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
454585
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Cứu thua
91
Tắc bóng
119
Quả ném biên
825
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.85
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Sounders (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Chicago Fire (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 5 (25%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 9 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 8.9 | 2 | 2/2 | 20/27 | 0 | ||
| 90Sebastian Gomez Tiền đạo | 8 | 1 | 1/0 | 23/26 | 7 | ||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/0 | 43/48 | 0 | ||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 38/46 | 6 | |||
| 20Kim Kee-Hee Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 40/44 | 4 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | ||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 40/47 | 3 | |||
| 16Alex Roldan Hậu vệ phải | 6.4 | 3/1 | 37/45 | 1 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 42/54 | 1 | |||
| 13Jordan Morris (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 7Cristian Roldan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 31Hassani Dotson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 3/2 | 35/38 | 2 | ||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 46/52 | 2 | |||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/2 | 34/39 | 3 | |||
| 5Samuel Rogers Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 96/103 | 4 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/2 | 69/73 | 1 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 7 | 1/1 | 80/93 | 3 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.9 | 1 | 1 | 3/2 | 10/14 | 1 | |
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 30/40 | 2 | |||
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 32/39 | 7 | |||
| 17Robin Lod Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 5/7 | 0 | ||
| 19Jonathan Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/2 | 10/11 | 0 | |||
| 35Sergio Oregel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 2Leonardo Barroso (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Lumen Field | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24955 |
| Brian Schmetzer | HLV | Gregg Berhalter |
| Seattle | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.54 | 3.70 | 2.17 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.54 | 3.70 | 2.17 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.34 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.70 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.80 ↑ | 1.11 ↓ | 10.15 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.70 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.85 | 2.28 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.41 | 2.20 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.62 | 2.40 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.30 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.69 | 2.99 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 11.62 ↑ | 1.16 ↓ | 8.45 ↑ | 3.73 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.24 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.70 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.77 | 2.90 | 1.38 | 3.50 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 39.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.75 ↑ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.87 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.