Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs New York Red Bulls, 07:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 06/09/2026
Seattle Sounders 0 Kết thúc HT 0-0 0
New York Red Bulls
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Lumen Field Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| ▲ Brunell S. ▼ | 38' ⇄ | |
| 45' | Donkor R. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gomez S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Musovski D. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | Che J. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 6 | 9 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 9 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Đội hình
Seattle Sounders
New York Red Bulls
26Andy Thomas5Tolo N.16Roldan A.39Stuart Hawkins85Kalani Kossa Rienzi7Roldan C.45P.Kingston11Rusnak A.13Morris J.14Rothrock P.9Joveljic D.34Horvath E.2Che J.3Marshall-Rutty J.14Julian Bazan56Dos Santos M.15Mehmeti A.37M.Sofo48Donkor R.7Cowell C.11Ruvalcaba J.16Hall J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 2Che J.🟨 Thẻ vàng 51'
- 3Marshall-Rutty J.
- 7Cowell C.
- 11Ruvalcaba J.
- 14Julian Bazan
- 15Mehmeti A.
- 16Hall J.
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo
- 48Donkor R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 56Dos Santos M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
02
Sút bóng
104
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
295261
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
69
Cứu thua
23
Quả ném biên
1614
Chuyền dài
2215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Lumen Field | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 0 | Sức chứa | 25576 |
| Brian Schmetzer | HLV | Michael Bradley |
| Seattle | Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.57 | 3.27 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.05 ↑ | 3.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.50 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.75 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.35 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.90 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.80 | 3.55 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.35 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.20 | 1.03 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.08 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.87 | 3.47 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.86 ↓ | 3.19 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.85 | 4.15 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.90 ↑ | 3.79 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.60 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 ↓ | 3.60 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 4.16 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 1.91 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 32.00 ↑ | 5.05 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Sounders | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| New York Red Bulls | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).