Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Queretaro FC, 02:40 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 02:40 ngày 10/08/2026
Seattle Sounders 3 Kết thúc HT 2-0 0
Queretaro FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Lumen Field Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Seattle Sounders
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Santander
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Gomez 1-0, kiến tạo: Paul Rothrock
11'
🎯 Dứt điểm - Waldo Emilio Madrid Quezada (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Waldo Emilio Madrid Quezada (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Perez Reyes (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân trái) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Danny Musovski 2-0, kiến tạo: Paul Rothrock
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Perez Reyes (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Jean Unjanque (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Abascia, ra Diego Antonio Reyes Rosales
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Homenchenko, ra Mono Martínez
49'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
🔁 Thay người: vào Jesus Ferreira, ra Cristian Roldan
63'
🔁 Thay người: vào Ali Avila, ra Eduardo Perez Reyes
⚽ BÀN THẮNG - Albert Rusnak 3-0, kiến tạo: Sebastian Gomez
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — vào lưới
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Lucas Abascia (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Jean Unjanque (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Paulo Victor de Almeida Barbosa, ra Jean Unjanque
72'
🔁 Thay người: vào Enzo Daniel Gimenez, ra Darío Rodríguez
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Pedro De La Vega, ra Albert Rusnak
🔁 Thay người: vào Mark O'Neill, ra Sebastian Gomez
🎯 Dứt điểm - Jesus Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro De La Vega (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Edson Carli, ra Paul Rothrock
🔁 Thay người: vào Osaze De Rosario, ra Danny Musovski
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| Sebastian Gomez(Assists:Paul Rothrock) (Kiến tạo: Paul Rothrock) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Danny Musovski(Assists:Paul Rothrock) (Kiến tạo: Paul Rothrock) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Abascia ▼ Diego Antonio Reyes Rosales | |
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Homenchenko ▼ Mono Martínez | |
| 60' | Santiago Homenchenko | |
| ▲ Jesus Ferreira ▼ Cristian Roldan | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ali Avila ▼ Eduardo Perez Reyes | |
| Albert Rusnak(Assists:Sebastian Gomez) (Kiến tạo: Sebastian Gomez) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 72' ⇄ | ▲ Paulo Victor de Almeida Barbosa ▼ Jean Unjanque | |
| 72' ⇄ | ▲ Enzo Daniel Gimenez ▼ Darío Rodríguez | |
| ▲ Pedro De La Vega ▼ Albert Rusnak | 77' ⇄ | |
| ▲ Mark O'Neill ▼ Sebastian Gomez | 77' ⇄ | |
| ▲ Edson Carli ▼ Paul Rothrock | 83' ⇄ | |
| ▲ Osaze De Rosario ▼ Danny Musovski | 83' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
BTTBTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Seattle Sounders
Queretaro FC
24CStefan Frei5Nouhou Tolo25Jackson Ragen35Antino Lopez85Kalani Kossa Rienzi16Cristian Roldan16Alex Roldan45Peter Kingston11Albert Rusnak14Paul Rothrock90Sebastian Gomez19Danny Musovski1Jose Hernandez13CDiego Antonio Reyes Rosales15Carlos Andres Villanueva Roland24Bayron Duarte188Darío Rodríguez188Dario Rodriguez199Sergio Garcia4Carlo Adriano Garcia18Erik Duenas28Jesus Arellano22Jean Unjanque29Waldo Emilio Madrid Quezada30Mono Martínez26Eduardo Perez Reyes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Nouhou Tolo7.2
- 11Albert Rusnak⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 14Paul Rothrock🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 16Cristian Roldan▼ Rời sân 63'6.8
- 16Alex Roldan6.8
- 19Danny Musovski⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 83'7.1
- 24Stefan Frei C7
- 25Jackson Ragen7.1
- 35Antino Lopez7.4
- 45Peter Kingston6.8
- 85Kalani Kossa Rienzi7.3
- 90Sebastian Gomez⚽ Ghi bàn 4' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 77'8.4
Khách · 4231
- 1Jose Hernandez5.6
- 4Carlo Adriano Garcia
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C▼ Rời sân 46'6.6
- 15Carlos Andres Villanueva Roland6
- 18Erik Duenas6.8
- 22Jean Unjanque▼ Rời sân 72'6.4
- 24Bayron Duarte
- 26Eduardo Perez Reyes▼ Rời sân 63'6.3
- 28Jesus Arellano6.3
- 29Waldo Emilio Madrid Quezada5.9
- 30Mono Martínez▼ Rời sân 46'6.3
- 188Darío Rodríguez▼ Rời sân 72'6.1
- 188Dario Rodriguez
- 199Sergio Garcia6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
810
Sút cầu môn
54
Tấn công
7281
Tấn công nguy hiểm
2729
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
462303
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
512
Việt vị
10
Cứu thua
41
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1815
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Sounders (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Queretaro FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Sebastian Gomez Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 23/29 | 3 | |
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 22/27 | 0 | ||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2 | 2/0 | 16/18 | 0 | ||
| 35Antino Lopez Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 66/72 | 2 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 39/42 | 6 | |||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 34/35 | 2 | |||
| 19Danny Musovski Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 7/11 | 1 | ||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 69/77 | 2 | |||
| 24Stefan Frei Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 16Cristian Roldan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 0Alex Roldan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 40Mark O'Neill (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 30Edson Carli (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Jesus Ferreira (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 95Osaze De Rosario (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Pedro De La Vega (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/5 | 0 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Erik Duenas Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/37 | 5 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 22Jean Unjanque Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 8/8 | 2 | |||
| 26Eduardo Perez Reyes Trung phong | 6.3 | 2/1 | 8/12 | 1 | |||
| 28Jesus Arellano Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 30Mono Martínez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 199Sergio Garcia Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/18 | 5 | |||
| 188Darío Rodríguez Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 19/21 | 5 | |||
| 15Carlos Andres Villanueva Roland Trung vệ | 6 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/2 | 19/26 | 2 | |||
| 1Jose Hernandez Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 2Lucas Abascia (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 5Santiago Homenchenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/1 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 16Enzo Daniel Gimenez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 9Ali Avila (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1950 | |
| Lumen Field | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Brian Schmetzer | HLV | Esteban Gonzalez |
| Seattle | Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.63 | 3.41 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.40 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.21 ↑ | 100.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.40 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.65 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 105.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.63 | 3.44 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 49.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 35.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.81 | 4.04 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.77 ↑ | 13.75 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.10 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 3.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.67 | 1.14 | 3.25 | 0.66 | 0.64 | 0.25 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 235.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Sounders | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Queretaro FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).