Kết quả bóng đá trận SEISA OSA Rheia (W) vs Fujizakura Yamanashi (W), 11:00 ngày 18/10/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 18/10/2026
SEISA OSA Rheia (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Fujizakura Yamanashi (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| SEISA OSA Rheia (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 87' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 24 |
Chủ = SEISA OSA Rheia (W) · Khách = Fujizakura Yamanashi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SEISA OSA Rheia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
SEISA OSA Rheia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 30 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 11 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | 11 | 7 |
Fujizakura Yamanashi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 26 | 12 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 5 | 11 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
1821
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
1215
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
15
Quả ném biên
2430
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SEISA OSA Rheia (W) (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Fujizakura Yamanashi (W) (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SEISA OSA Rheia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.58 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.55 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.72 | -1.00 | 0.62 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.66 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.69 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.40 | 1.69 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.35 | 1.64 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.00 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.57 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.74 | 3.40 | 1.71 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.35 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.44 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.