Kết quả bóng đá trận Sejong SA vs Jungnang Chorus Mustang FC, 17:00 ngày 30/08/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 30/08/2026
Sejong SA 0 Kết thúc HT 0-1 5
Jungnang Chorus Mustang FC
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Sejong SA | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 | |
| 48' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 | |
| 66' | ⚽ 0 - 5 | |
| 70' | ||
| 90+4' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 21 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Sejong SA · Khách = Jungnang Chorus Mustang FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sejong SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sejong SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 27 | 35 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 16 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 19 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Jungnang Chorus Mustang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 35 | 21 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 12 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 9 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sejong SA 3 (75%)Hòa 1 (25%)Jungnang Chorus Mustang FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 06/09/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-4 (0-2) | Sejong SA | - | - | T |
| 15/06/25 | Sejong SA | 2-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 30/03/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 2-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sejong SA
BBTHBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Jecheon Citizen FC | 5-4 (2-2) | Sejong SA | - | - | B |
| 26/07/26 | Haman FC | 1-0 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 11/07/26 | Sejong SA | 4-1 (1-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Geoje Citizen | 1-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Yeoju Sejong | 3-3 (2-1) | Sejong SA | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Gijang United | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 10/05/26 | Sejong SA | 2-2 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Yangpyeong | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 26/04/26 | Seosan Pioneer FC | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 11/04/26 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 15/03/26 | Sejong SA | 0-3 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jungnang Chorus Mustang FC
BTTBHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-1) | Namyangju FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Geumsan Insam FC | 1-3 (1-2) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 3-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-1 (1-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-6 (1-1) | Chuncheon Citizen | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (1-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Gijang United | 0-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-0 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 08/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-6 (0-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
616
Sút cầu môn
56
Tấn công
7565
Tấn công nguy hiểm
5059
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
06
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sejong SA (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Jungnang Chorus Mustang FC (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sejong SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | Jungnang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 70.00 ↑ | 48.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.05 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.59 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.22 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 15.40 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.22 | 2.34 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 18.40 ↑ | 9.04 ↑ | 1.04 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.