Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Durban City, 22:30 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 01/08/2026
Sekhukhune United
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Durban City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Sekhukhune United Phút Durban City
Bright Ndlovu(Assists:Lehlohonolo Bradley Mojela) (Kiến tạo: Lehlohonolo Bradley Mojela) 1 - 0 27'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 12 45
Bại 01 24
Ghi bàn 41 138
Mất bàn 22 1213
Điểm 72 168

Chủ = Sekhukhune United · Khách = Durban City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sekhukhune United (35)Hiệp 1 / Cả trậnDurban City (36)
7 (20%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (23%)Hòa/Thắng6 (17%)
10 (29%)Hòa/Hòa10 (28%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (11%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Sekhukhune United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111183227445
Sân nhà155731311229
Sân khách156451916224
6 gần632186--

Durban City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30109112526398
Sân nhà15744149256
Sân khách153571117149
6 gần614155--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Sekhukhune United 3 (43%)Hòa 3 (43%)Durban City 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D130/08/25Sekhukhune United2-0 (2-0)Durban City4-3+0.51.75T
SAPL D108/04/23Sekhukhune United1-0 (0-0)Durban City5-4+0.52T
SAPL D107/08/22Durban City1-1 (0-1)Sekhukhune United4-9-0.251.75H
SAPL D116/03/22Sekhukhune United1-1 (1-1)Durban City8-4+0.251.75H
SAPL D125/08/21Durban City0-2 (0-2)Sekhukhune United--0.752.25T
SALC05/02/21Durban City2-1 (0-0)Sekhukhune United1-5-0.752.25B

Thành tích gần đây — Sekhukhune United

TTHHBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Magesi0-1 (0-0)Sekhukhune United3-7--T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--T
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2+0.252H
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D110/05/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Kaizer Chiefs2-301.75B
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4+0.252T
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2+0.52H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5-0.251.75B
SAPL D111/04/26Sekhukhune United1-0 (0-0)Magesi8-4+0.751.75T
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3+0.252H
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4+0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-0)Sekhukhune United4-3-12B
SALC22/02/26Pretoria Univ0-1 (0-0)Sekhukhune United1-6--T
SAPL D115/02/26Sekhukhune United2-0 (1-0)Orbit College4-2+0.751.75T
SALC07/02/26Highbury0-1 (0-1)Sekhukhune United1-2--T
SAPL D101/02/26TS Galaxy0-1 (0-1)Sekhukhune United9-301.75T
SAPL D128/01/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Mamelodi Sundowns4-4-0.752B

Thành tích gần đây — Durban City

HBHHHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T
SALC21/02/26Upington City0-0 (0-0)Durban City---H
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1+0.252T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8+0.52H
SAPL D131/01/26Chippa United2-0 (1-0)Durban City1-3+0.251.75B

Đội hình

Sekhukhune UnitedDurban City
30Melusi Buthelezi4CDaniel Cardoso17Tshepho Mashiloane28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem15Siphesihle Elwin Mkhize21Lehlohonolo Bradley Mojela31Tshepo Mokoane33Givemore Khupe11Ngoanamello Rammala3Bright Ndlovu33Fredrick Asare4Fezile Gcaba5CSiphamandla Ncanana24John Managa Mokone30Mfanafuthi Mkhize18Brooklyn Poggenpoel23Tylo Sanger10Samkelo Maseko26Thabo Nodada35Luphumlo Sifumba20Jean Lwamba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
45
59
Tấn công nguy hiểm
24
34
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
160
223
TL chuyền bóng thành công
66%
76%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
2
1
Tạt bóng thành công
0
1
Chuyền dài
6
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.19
0.04
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sekhukhune UnitedDurban City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sekhukhune UnitedDurban City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
64
Thắng 1
79
Hòa
14
Thua 1
42
Thua 2+
Sekhukhune UnitedDurban City

Thông tin đội bóng

Sekhukhune United Thông tin Durban City
Thành lập 1979
Sân nhà Woodburn Stadium
0 Sức chứa 0
Eric Tinkler HLV Gavin Hunt
Khu vực Pietermaritzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.822.823.620.842.000.780.820.500.88
Live1.90 ↑2.823.40 ↓1.02 ↑2.000.60 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.863.104.500.922.000.830.860.500.89
Live1.25 ↓4.80 ↑13.00 ↑1.12 ↑2.000.72 ↓1.27 ↑0.250.64 ↓
VcbetSớm1.833.104.400.932.000.860.860.500.93
Live1.29 ↓4.20 ↑15.00 ↑1.11 ↑2.000.72 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm1.863.103.850.912.000.850.860.500.90
Live1.22 ↓3.97 ↑12.00 ↑1.07 ↑2.000.69 ↓1.13 ↑0.250.64 ↓
InterwettenSớm1.952.904.600.501.501.400.850.500.85
Live1.25 ↓4.60 ↑15.00 ↑1.85 ↑2.500.37 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.903.054.600.902.000.81---
Live1.24 ↓4.83 ↑13.93 ↑0.78 ↓2.000.93 ↑---
12betSớm1.863.103.850.912.000.850.860.500.90
Live2.01 ↑3.00 ↓3.45 ↓0.99 ↑2.000.83 ↓1.01 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm1.853.053.950.912.000.850.850.500.91
Live1.88 ↑3.053.90 ↓1.06 ↑2.000.64 ↓0.96 ↑0.500.74 ↓
SbobetSớm1.842.783.730.942.000.800.840.500.90
Live1.24 ↓3.95 ↑11.00 ↑0.942.000.82 ↑1.11 ↑0.250.66 ↓
WewbetSớm1.892.984.320.942.000.860.890.500.93
Live1.30 ↓4.40 ↑9.90 ↑1.02 ↑2.000.78 ↓1.19 ↑0.250.66 ↓
LadbrokesSớm1.833.004.201.502.500.44---
Live1.20 ↓4.33 ↑13.00 ↑1.80 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm1.843.154.300.792.000.900.790.500.90
Live1.24 ↓4.80 ↑14.00 ↑1.06 ↑2.000.71 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm1.863.094.540.922.000.830.870.500.90
Live1.25 ↓4.76 ↑18.95 ↑1.15 ↑2.000.71 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm1.853.104.330.471.501.45---
Live1.21 ↓4.40 ↑13.50 ↑0.36 ↓1.501.70 ↑---
1xBetSớm1.873.104.611.162.250.620.580.251.24
Live1.26 ↓5.03 ↑12.50 ↑0.95 ↓2.000.85 ↑1.23 ↑0.250.66 ↓
Bet 365Sớm1.833.104.330.932.000.880.880.500.93
Live1.25 ↓4.75 ↑13.00 ↑1.10 ↑2.000.70 ↓1.25 ↑0.250.63 ↓
William HillSớm1.852.904.500.501.501.45---
Live1.25 ↓4.40 ↑13.00 ↑0.40 ↓1.501.63 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.