Kết quả bóng đá trận Selangor vs Kuala Lumpur City F.C., 19:15 ngày 13/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 13/09/2026
Selangor 3 Kết thúc HT 1-0 0
Kuala Lumpur City F.C.
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Selangor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Selvan Anbualagan 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 29' | ||
| 29' | Ibrahim Manusi | |
| 29' ⇄ | ▲ Fazrul Amir Zaman ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 35 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 2 | 27 | 12 |
Chủ = Selangor · Khách = Kuala Lumpur City F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Selangor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (44%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Selangor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
Kuala Lumpur City F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
Selangor
Kuala Lumpur City F.C.
5Xhemajli A.6Laine N.7Faisal Halim9Boumous H.10Sosa E.14Zikri Khalili16Selvan Anbualagan21Muhammad Safuwan Bin Baharudin31Izhan Nazrel S.46Abdul A.91Chrigor3Azlin A.4Azizi K.6Syazwan Andik9Gallifuoco G.13Eqhwan A.19Baqiuddin Shamsudin28Paulo Josue30Ibrahim Manusi33Mohammad Saiful Jamaluddin37Mat Yaacob M.96Lytvyn D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
80
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Selangor (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kuala Lumpur City F.C. (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Selangor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kim Pan-gon | HLV | Dollah Salleh |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.20 | 9.70 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.64 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 5.50 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.68 | 1.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.50 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.82 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.50 | 1.03 | 3.50 | 0.73 | 0.71 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.60 | 7.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 | 8.30 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.61 ↓ | 1.75 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 5.75 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.03 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.75 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.