Kết quả bóng đá trận Senegal vs Iraq, 02:00 ngày 27/06/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 27/06/2026
Senegal 5 Kết thúc HT 1-0 0
Iraq
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Senegal | Phút | |
| Habib Diarra(Assists:Abdoulaye Seck) (Kiến tạo: Abdoulaye Seck) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 12' | 📺 Rebin Sulaka(Reason:Card changed) VAR | |
| 13' | Rebin Sulaka | |
| 16' ⇄ | ▲ Manaf Younis ▼ Ahmed Qasem | |
| Abdoulaye Seck | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jalal Hassan ▼ Ahmed Basil | |
| Ismaila Sarr(Assists:Lamine Camara) (Kiến tạo: Lamine Camara) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Iliman Ndiaye ▼ Ibrahim Mbaye | 57' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Jackson ▼ Lamine Camara | 57' ⇄ | |
| ▲ Pape Alassane Gueye ▼ Habib Diarra | 57' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ ▼ Ali Jasim | |
| 58' ⇄ | ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi | |
| ▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Ahmed Hasan Maknzi ▼ Ali Jasim | |
| 58' ⇄ | ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi | |
| ▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck | 58' ⇄ | |
| Pape Alassane Gueye(Assists:Ismaila Sarr) (Kiến tạo: Ismaila Sarr) 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Yakob ▼ Zidane Iqbal | |
| Pape Alassane Gueye(Assists:Iliman Ndiaye) (Kiến tạo: Iliman Ndiaye) 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 76' | Amir Al Ammari | |
| ▲ Assane Diao ▼ Ismaila Sarr | 81' ⇄ | |
| Pape Alassane Gueye | 81' | |
| Iliman Ndiaye(Assists:Pape Alassane Gueye) (Kiến tạo: Pape Alassane Gueye) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| 90' | Merchas Doski | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 26 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Senegal · Khách = Iraq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Senegal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích gần đây — Senegal
BBHBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Norway | 3-2 (1-0) | Senegal | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | France | 3-1 (0-0) | Senegal | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Saudi Arabia | 0-0 (0-0) | Senegal | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | USA | 3-2 (2-1) | Senegal | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Senegal | 3-1 (1-0) | Gambia | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Senegal | 2-0 (1-0) | Peru | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/01/26 | Senegal | 0-3 (0-0) | Morocco | -0.25 | 2 | B |
| 15/01/26 | Senegal | 1-0 (0-0) | Egypt | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Mali | 0-1 (0-1) | Senegal | +0.5 | 2 | T |
| 03/01/26 | Senegal | 3-1 (2-1) | Sudan | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/12/25 | Benin | 0-3 (0-1) | Senegal | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/12/25 | Senegal | 1-1 (0-0) | Democratic Rep Congo | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/12/25 | Senegal | 3-0 (1-0) | Botswana | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/11/25 | Senegal | 8-0 (6-0) | Kenya | - | - | T |
| 15/11/25 | Brazil | 2-0 (2-0) | Senegal | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/10/25 | Senegal | 4-0 (1-0) | Mauritania | +2.25 | 3 | T |
| 10/10/25 | South Sudan | 0-5 (0-1) | Senegal | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/09/25 | Democratic Rep Congo | 2-3 (2-1) | Senegal | +0.25 | 2 | T |
| 06/09/25 | Senegal | 2-0 (2-0) | Sudan | +1.5 | 2.5 | T |
| 29/08/25 | Sudan | 1-1 (1-0) | Senegal | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Iraq
BBBHTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | France | 3-0 (1-0) | Iraq | -2.5 | 3 | B |
| 17/06/26 | Iraq | 1-4 (1-2) | Norway | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Iraq | 0-2 (0-1) | Venezuela | -0.25 | 2 | B |
| 05/06/26 | Spain | 1-1 (1-1) | Iraq | -2.75 | 3.5 | H |
| 29/05/26 | Andorra | 0-1 (0-1) | Iraq | +1.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Iraq | 2-1 (1-1) | Bolivia | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/12/25 | Jordan | 1-0 (1-0) | Iraq | 0 | 2 | B |
| 10/12/25 | Algeria | 2-0 (1-0) | Iraq | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/12/25 | Sudan | 0-2 (0-0) | Iraq | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/12/25 | Iraq | 2-1 (2-0) | Bahrain | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Iraq | 2-1 (0-0) | United Arab Emirates | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/11/25 | United Arab Emirates | 1-1 (1-1) | Iraq | -0.5 | 2 | H |
| 15/10/25 | Saudi Arabia | 0-0 (0-0) | Iraq | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/10/25 | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/09/25 | Iraq | 2-1 (0-0) | Hong Kong | +1.75 | 2.75 | T |
| 11/06/25 | Jordan | 0-1 (0-0) | Iraq | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/25 | Iraq | 0-2 (0-0) | South Korea | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/03/25 | Palestine | 2-1 (0-1) | Iraq | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/25 | Iraq | 2-2 (0-1) | Kuwait | +1.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Senegal
Iraq
23Mory Diaw4Abdoulaye Seck14Ismail Jakobs15Krepin Diatta19Moussa Niakhate5CIdrissa Gana Gueye8Lamine Camara21Habib Diarra10Sadio Mane18Ismaila Sarr20Ibrahim Mbaye22Ahmed Basil2Rebin Sulaka5Akam Hashem23Merchas Doski26Frans Dhia Putros14Zidane Iqbal16Amir Al Ammari8CIbraheem Bayesh11Ahmed Qasem17Ali Jasim9Ali Al-Hamadi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Abdoulaye Seck🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 58'7.15
- 5Idrissa Gana Gueye C8
- 8Lamine Camara🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 57'8.01
- 10Sadio Mane7.09
- 14Ismail Jakobs7.26
- 15Krepin Diatta7.77
- 18Ismaila Sarr⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 81'8.44
- 19Moussa Niakhate6.85
- 20Ibrahim Mbaye▼ Rời sân 57'6.64
- 21Habib Diarra⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 57'7.49
- 23Mory Diaw7.15
Khách · 4231
- 2Rebin Sulaka🟥 Thẻ đỏ 13'4.79
- 5Akam Hashem4.88
- 8Ibraheem Bayesh C6.36
- 9Ali Al-Hamadi▼ Rời sân 58'6.36
- 11Ahmed Qasem▼ Rời sân 16'5.86
- 14Zidane Iqbal▼ Rời sân 67'5.37
- 16Amir Al Ammari🟨 Thẻ vàng 76'5.44
- 17Ali Jasim▼ Rời sân 58'5.79
- 22Ahmed Basil▼ Rời sân 46'6.26
- 23Merchas Doski🟨 Thẻ vàng 90'5.6
- 26Frans Dhia Putros6.11
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
22
Sút bóng
286
Sút cầu môn
121
Tấn công
12954
Tấn công nguy hiểm
9015
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
590266
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
10
Cứu thua
17
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.010.14
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Iraq (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Senegal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ismaila Sarr Tiền đạo cánh phải | 8.44 | 1 | 1 | 3/2 | 14/19 | 0 | |
| 8Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 8.01 | 1 | 1/0 | 36/45 | 0 | ||
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 81/94 | 3 | |||
| 15Krepin Diatta Tiền vệ phải | 7.77 | 1/0 | 62/66 | 3 | |||
| 21Habib Diarra Tiền vệ trung tâm | 7.49 | 1 | 2/1 | 16/17 | 2 | ||
| 14Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 7.26 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 23Mory Diaw Thủ môn | 7.15 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 4Abdoulaye Seck Trung vệ | 7.15 | 1 | 2/0 | 26/30 | 0 | 🟨 | |
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 7.09 | 4/1 | 31/43 | 0 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 6.85 | 1/0 | 65/72 | 0 | |||
| 20Ibrahim Mbaye Tiền đạo cánh phải | 6.64 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 26Pape Alassane Gueye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 2 | 1 | 6/3 | 43/48 | 2 | 🟨 |
| 13Iliman Ndiaye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.54 | 1 | 1 | 2/2 | 21/22 | 0 | |
| 11Nicolas Jackson (dự bị) Trung phong | 6.89 | 3/2 | 4/6 | 1 | |||
| 6Pathe Ciss (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.45 | 1/1 | 18/19 | 0 | |||
| 7Assane Diao (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.38 | 0/0 | 13/13 | 1 |
Iraq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ibraheem Bayesh Tiền vệ tấn công | 6.36 | 0/0 | 10/11 | 4 | |||
| 9Ali Al-Hamadi Trung phong | 6.36 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 22Ahmed Basil Thủ môn | 6.26 | 0/0 | 8/22 | 0 | |||
| 26Frans Dhia Putros Trung vệ | 6.11 | 0/0 | 20/22 | 5 | |||
| 11Ahmed Qasem Tiền đạo cánh phải | 5.86 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 17Ali Jasim Tiền đạo cánh trái | 5.79 | 4/1 | 14/20 | 0 | |||
| 23Merchas Doski Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 15/26 | 4 | 🟨 | ||
| 16Amir Al Ammari Tiền vệ phòng ngự | 5.44 | 0/0 | 22/31 | 2 | 🟨 | ||
| 14Zidane Iqbal Tiền vệ trung tâm | 5.37 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 5Akam Hashem Trung vệ | 4.88 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 2Rebin Sulaka Trung vệ | 4.79 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟥 | ||
| 12Jalal Hassan (dự bị) Thủ môn | 7.12 | 0/0 | 2/13 | 0 | |||
| 15Ahmed Hasan Maknzi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.35 | 0/0 | 3/6 | 3 | |||
| 6Manaf Younis (dự bị) Trung vệ | 6.29 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 19Kevin Yakob (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.02 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 13Ali Yousif (dự bị) Trung phong | 5.97 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Senegal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1948 |
| Kouekong Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pape Thiaw | HLV | Graham Arnold |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.75 | 6.00 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.35 ↑ | 9.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 10.00 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.70 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.80 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 6.20 ↑ | 12.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.70 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.80 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.70 ↑ | 10.50 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.62 | 5.80 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.80 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.63 | 6.20 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.80 ↑ | 11.60 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.25 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.93 | 6.51 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.13 ↑ | 11.07 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.90 | 9.00 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.20 ↑ | 11.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.83 | 1.75 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.25 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.63 | 12.10 | 0.73 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↑ | 6.09 ↑ | 12.40 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.08 ↓ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.