Kết quả bóng đá trận Seongnam FC vs Seoul E-Land FC, 17:30 ngày 29/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 29/08/2026
Seongnam FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Seoul E-Land FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Seongnam Tancheon Sports Complex Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Seongnam FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Yang Tae Yang | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Elosman Euller Silva Cavalcanti ▼ Seok-jun Hong | |
| 58' ⇄ | ▲ Baek Ji Woong ▼ Kim Oh Kyu | |
| Min-gyu Jeon 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Kim Hyun ▼ Caio Marcelo Pinheiro Da Silva | |
| 65' ⇄ | ▲ Joo-wan An ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | |
| ▲ Hwang Seok-ki ▼ Byeong-jun Kwon | 73' ⇄ | |
| ▲ Kim Min Jae ▼ Min-gyu Jeon | 73' ⇄ | |
| Kim Min Jae | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Gabriel dos Santos Francisco ▼ Joo-hyuk Lee | |
| ▲ Seok-hyun Hong ▼ Yu Sun | 78' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Gabriel dos Santos Francisco(Assists:Seok-joo Yoon) (Kiến tạo: Seok-joo Yoon) | |
| ▲ Park Byeong Gyu ▼ Paul Villero | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 20 |
Chủ = Seongnam FC · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seongnam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (32%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 26 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 9 |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Đội hình
Seongnam FC
Seoul E-Land FC
1Gwang-Yeon Lee4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan5Yu Sun20CLee Sang Min27Byeong-jun Kwon10Paul Villero19Yang Tae Yang23Juan You36Lee Jae Wook14Elionay Freitas da Silva90Min-gyu Jeon1Seong-jun Min38Caio Marcelo13Inpyo Oh20CKim Oh Kyu33Hyeok-chan Son38Caio Marcelo Pinheiro Da Silva5Osmar Barba Ibanez24Seok-joo Yoon30Park Chang hwan16Park Jae Yong47Joo-hyuk Lee77Seok-jun Hong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Gwang-Yeon Lee
- 4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
- 5Yu Sun▼ Rời sân 78'
- 10Paul Villero▼ Rời sân 90+4'
- 14Elionay Freitas da Silva
- 19Yang Tae Yang▼ Rời sân 46'
- 20Lee Sang Min C
- 23Juan You
- 27Byeong-jun Kwon▼ Rời sân 73'
- 36Lee Jae Wook
- 90Min-gyu Jeon⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 73'
Khách · 433
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez
- 13Inpyo Oh
- 16Park Jae Yong
- 20Kim Oh Kyu C▼ Rời sân 58'
- 24Seok-joo Yoon🎯 Kiến tạo 83'
- 30Park Chang hwan
- 33Hyeok-chan Son
- 38Caio Marcelo
- 38Caio Marcelo Pinheiro Da Silva▼ Rời sân 65'
- 47Joo-hyuk Lee▼ Rời sân 78'
- 77Seok-jun Hong▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
321
Sút cầu môn
14
Tấn công
88135
Tấn công nguy hiểm
41106
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
57
Việt vị
30
Quả ném biên
2227
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Seongnam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988 | Thành lập | |
| Seongnam Tancheon Sports Complex | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kyeong-Jun Jeon | HLV | Do-Kyun Kim |
| Seongnam | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.08 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.10 | 2.00 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.17 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.21 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.43 ↑ | 1.24 ↓ | 5.34 ↑ | 2.29 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.40 | 2.17 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.05 | 2.14 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.23 | 2.22 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.20 ↓ | 6.60 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.32 | 2.28 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.01 ↑ | 1.15 ↓ | 7.44 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 | 1.97 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.25 | 2.22 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seongnam FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).