Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 16/08/2026
Seoul E-Land FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Machop Chol(Assists:Gabriel Fernandes de Lima) (Kiến tạo: Gabriel Fernandes de Lima) | |
| Elosman Euller Silva Cavalcanti(Assists:Inpyo Oh) (Kiến tạo: Inpyo Oh) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Hyeok-chan Son ▼ Bae Seo Jun | 46' ⇄ | |
| ▲ Park Jae Yong ▼ Kim Hyun | 46' ⇄ | |
| Elosman Euller Silva Cavalcanti 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Joo-hyuk Lee ▼ Joo-wan An | 59' ⇄ | |
| Elosman Euller Silva Cavalcanti 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Ryu Seungwoo ▼ Machop Chol | |
| 68' ⇄ | ▲ Dong-Hyun Kang ▼ Cho Ji Hun | |
| Park Chang hwan | 72' | |
| ▲ Seok-joo Yoon ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Milan Obradovic ▼ Tim Hartzell | |
| 89' ⇄ | ▲ Kyu-min Park ▼ Ji-min Im | |
| 89' ⇄ | ▲ Jae-hwan Lee ▼ Kim In Sung | |
| ▲ Kang Hyun Je ▼ Alan Lima Carius | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Ansan Greeners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 4 (15%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | - | - |
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 4 | 14 | 24 | 44 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 28 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Seoul E-Land FC 10 (50%)Hòa 7 (35%)Ansan Greeners FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/25 | Ansan Greeners FC | 2-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/25 | Seoul E-Land FC | 1-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 31/08/24 | Ansan Greeners FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/06/24 | Seoul E-Land FC | 0-3 (0-1) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/24 | Ansan Greeners FC | 0-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/09/23 | Seoul E-Land FC | 3-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | Ansan Greeners FC | 1-2 (0-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/23 | Seoul E-Land FC | 4-1 (2-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/09/22 | Ansan Greeners FC | 1-1 (0-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/22 | Seoul E-Land FC | 2-2 (2-1) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/06/22 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-2) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/22 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/21 | Ansan Greeners FC | 0-3 (0-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/21 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/21 | Ansan Greeners FC | 1-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/21 | Seoul E-Land FC | 1-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/10/20 | Ansan Greeners FC | 0-3 (0-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
HTTHHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
HHTBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Seoul E-Land FC
Ansan Greeners FC
1Seong-jun Min6Baek Ji Woong13Inpyo Oh20CKim Oh Kyu23Bae Seo Jun5Osmar Barba Ibanez10Alan Lima Carius30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti8Kim Hyun70Joo-wan An1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun92Kim In Sung2Jang Hyun Soo9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez
- 6Baek Ji Woong
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 84'
- 8Kim Hyun▼ Rời sân 46'
- 10Alan Lima Carius▼ Rời sân 90+3'
- 13Inpyo Oh🎯 Kiến tạo 14'
- 20Kim Oh Kyu C
- 23Bae Seo Jun▼ Rời sân 46'
- 30Park Chang hwan🟨 Thẻ vàng 72'
- 70Joo-wan An▼ Rời sân 59'
Khách · 343
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo
- 4Yeon Jei Min C
- 5Eung-bin Yeon
- 9Machop Chol⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 68'
- 10Gabriel Fernandes de Lima🎯 Kiến tạo 6'
- 25Cho Ji Hun▼ Rời sân 68'
- 26Ji-min Im▼ Rời sân 89'
- 28Kim Jeong Hyun
- 44Tim Hartzell▼ Rời sân 89'
- 92Kim In Sung▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
10
Sút bóng
195
Sút cầu môn
83
Tấn công
9181
Tấn công nguy hiểm
6447
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
310
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
91
Việt vị
12
Quả ném biên
1516
So Sánh Sức Mạnh
68 32
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seoul E-Land FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Ansan Greeners FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Moon-sik Choi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.90 | 7.10 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.20 | 4.90 | 7.10 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.40 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 2.47 ↓ | 7.50 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.20 | 7.60 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.78 | 6.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 17.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.71 | 7.25 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.25 | 0.80 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.87 | 9.11 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.39 ↑ | 30.95 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 5.10 | 8.25 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.10 | 8.25 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 9.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.