Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC, 17:30 ngày 16/08/2026

K League 2 · 17:30 ngày 16/08/2026
Seoul E-Land FC
3 Kết thúc HT 1-1 1
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Seoul E-Land FC Phút Ansan Greeners FC
6' 0 - 1 Machop Chol(Assists:Gabriel Fernandes de Lima) (Kiến tạo: Gabriel Fernandes de Lima)
Elosman Euller Silva Cavalcanti(Assists:Inpyo Oh) (Kiến tạo: Inpyo Oh) 1 - 1 14'
HT 1-1
▲ Hyeok-chan Son ▼ Bae Seo Jun46'
▲ Park Jae Yong ▼ Kim Hyun46'
Elosman Euller Silva Cavalcanti 2 - 1 59'
▲ Joo-hyuk Lee ▼ Joo-wan An59'
Elosman Euller Silva Cavalcanti 3 - 1 67'
68' ▲ Ryu Seungwoo ▼ Machop Chol
68' ▲ Dong-Hyun Kang ▼ Cho Ji Hun
Park Chang hwan 72'
▲ Seok-joo Yoon ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti84'
89' ▲ Milan Obradovic ▼ Tim Hartzell
89' ▲ Kyu-min Park ▼ Ji-min Im
89' ▲ Jae-hwan Lee ▼ Kim In Sung
▲ Kang Hyun Je ▼ Alan Lima Carius90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 20 52
Bại 02 05
Ghi bàn 43 2010
Mất bàn 24 1218
Điểm 53 2011

Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Ansan Greeners FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Seoul E-Land FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnAnsan Greeners FC (26)
5 (20%)Thắng/Thắng2 (8%)
2 (8%)Thắng/Bại4 (15%)
8 (32%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (16%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại7 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (8%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Seoul E-Land FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312654128424
Sân nhà116232316207
Sân khách126421812223
6 gần6330139--

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23541424441916
Sân nhà1422101528816
Sân khách93249161111
6 gần6222611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Seoul E-Land FC 10 (50%)Hòa 7 (35%)Ansan Greeners FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2+12.5T
KOR D223/11/25Seoul E-Land FC6-0 (3-0)Ansan Greeners FC8-1+1.252.5T
KOR D213/07/25Ansan Greeners FC2-2 (0-0)Seoul E-Land FC2-5+0.52.25H
KOR D210/05/25Seoul E-Land FC1-1 (0-0)Ansan Greeners FC5-1+1.252.75H
KOR D231/08/24Ansan Greeners FC0-0 (0-0)Seoul E-Land FC3-1+0.752.5H
KOR D226/06/24Seoul E-Land FC0-3 (0-1)Ansan Greeners FC4-1+0.752.25B
KOR D211/05/24Ansan Greeners FC0-3 (0-0)Seoul E-Land FC4-6+0.52.5T
KOR D224/09/23Seoul E-Land FC3-4 (1-0)Ansan Greeners FC2-10+0.52.5B
KOR D228/05/23Ansan Greeners FC1-2 (0-1)Seoul E-Land FC2-3+0.252.5T
KOR D209/04/23Seoul E-Land FC4-1 (2-0)Ansan Greeners FC5-5+0.52.25T
KOR D217/09/22Ansan Greeners FC1-1 (0-1)Seoul E-Land FC2-2+0.252.5H
KOR D206/08/22Seoul E-Land FC2-2 (2-1)Ansan Greeners FC4-5+0.752.25H
KOR D222/06/22Seoul E-Land FC2-3 (1-2)Ansan Greeners FC4-1+0.752.25B
KOR D205/03/22Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Seoul E-Land FC1-6+0.252.25T
KOR D223/10/21Ansan Greeners FC0-3 (0-2)Seoul E-Land FC6-6+0.252T
KOR D205/07/21Seoul E-Land FC0-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4+0.252.25H
KOR D222/05/21Ansan Greeners FC1-1 (0-0)Seoul E-Land FC4-6+0.752.25H
KOR D202/05/21Seoul E-Land FC1-0 (0-0)Ansan Greeners FC6-0+0.752.5T
KOR D225/10/20Ansan Greeners FC0-3 (0-1)Seoul E-Land FC4-1+0.52.25T
KOR D230/08/20Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Seoul E-Land FC3-8+0.252.25T

Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC

HTTHHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D207/08/26Hwaseong FC0-0 (0-0)Seoul E-Land FC2-1+0.252.5H
KOR D202/08/26Busan I Park1-2 (0-0)Seoul E-Land FC6-3+0.252.75T
KOR D224/07/26Seoul E-Land FC4-3 (1-1)Cheonan City6-4+12.75T
KOR D218/07/26Suwon FC2-2 (1-0)Seoul E-Land FC5-0+0.252.75H
KFAC15/07/26Ulsan Citizens2-2 (2-1)Seoul E-Land FC3-5+0.752.75H
KOR D205/07/26Gimhae City1-3 (0-0)Seoul E-Land FC2-11+12.5T
KOR D207/06/26Seoul E-Land FC1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-4+0.752.5B
KOR D231/05/26Jeonnam Dragons0-1 (0-0)Seoul E-Land FC4-1+0.252.5T
KOR D224/05/26Seoul E-Land FC3-1 (2-0)Seongnam FC2-1+0.52.25T
KOR D216/05/26Seoul E-Land FC2-2 (0-1)Yong-in FC6-6+12.75H
KOR D209/05/26Chungnam Asan3-0 (1-0)Seoul E-Land FC4-8+0.252.5B
KOR D203/05/26Seoul E-Land FC2-1 (1-1)Gimpo FC2-8+0.252.25T
KOR D226/04/26Seoul E-Land FC1-2 (0-1)Hwaseong FC6-2+0.752.25B
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2+12.5T
KOR D211/04/26Paju Frontier FC1-3 (1-1)Seoul E-Land FC3-9+0.52.25T
KOR D204/04/26Seoul E-Land FC3-0 (1-0)Suwon FC4-6+0.252.5T
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4-0.252.5T
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7+0.52.5H
KOR D214/03/26Seoul E-Land FC2-3 (1-0)Busan I Park3-6+0.252.25B
KOR D207/03/26Seoul E-Land FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

HHTBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D207/08/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-12.75H
KOR D202/08/26Ansan Greeners FC2-2 (1-2)Gimhae City1-4-0.252.5H
KOR D226/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Ansan Greeners FC2-1-0.52.5T
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1-0.752.5B
KFAC15/07/26Ansan Greeners FC0-2 (0-1)Jinju Citizen4-5--B
KOR D211/07/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings0-16-1.252.75T
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6+0.252.25B
KOR D208/03/26Ansan Greeners FC1-3 (0-1)Busan I Park2-7-0.52B

Đội hình

Seoul E-Land FCAnsan Greeners FC
1Seong-jun Min6Baek Ji Woong13Inpyo Oh20CKim Oh Kyu23Bae Seo Jun5Osmar Barba Ibanez10Alan Lima Carius30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti8Kim Hyun70Joo-wan An1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun92Kim In Sung2Jang Hyun Soo9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
91
81
Tấn công nguy hiểm
64
47
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
3
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
9
1
Việt vị
1
2
Quả ném biên
15
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Seoul E-Land FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Ansan Greeners FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
511
1 Bàn
63
2 Bàn
50
3 Bàn
11
4+ Bàn
129
B.thắng H1
2412
B.thắng H2
Seoul E-Land FCAnsan Greeners FC

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
22
T/B
71
H/T
22
H/H
15
H/B
03
B/T
22
B/H
24
B/B
Seoul E-Land FCAnsan Greeners FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
54
Thắng 1
54
Hòa
33
Thua 1
19
Thua 2+
Seoul E-Land FCAnsan Greeners FC

Thông tin đội bóng

Seoul E-Land FC Thông tin Ansan Greeners FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Do-Kyun Kim HLV Moon-sik Choi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.907.100.933.250.690.801.500.90
Live1.204.907.100.933.250.690.801.500.90
EasybetsSớm1.314.808.500.803.000.930.881.500.88
Live1.10 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.10 ↑4.500.14 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.295.258.500.853.000.940.851.500.87
Live1.01 ↓56.00 ↑67.00 ↑2.30 ↑4.500.30 ↓0.35 ↓0.001.99 ↑
Mansion88Sớm1.275.007.500.773.000.990.821.500.94
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.335.258.001.203.500.550.831.500.83
Live1.12 ↓6.00 ↑35.00 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓0.85 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.284.608.400.753.000.89---
Live1.78 ↑2.47 ↓7.50 ↓1.69 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm1.275.007.500.773.000.990.821.500.94
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.285.207.601.023.250.780.861.500.96
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.274.786.700.853.000.950.871.500.95
Live1.14 ↓5.90 ↑17.50 ↑4.34 ↑4.500.13 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.304.717.250.813.001.010.921.500.92
Live1.12 ↓6.80 ↑26.00 ↑3.57 ↑4.500.16 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.285.007.000.502.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.245.758.250.803.000.890.781.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.88 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.304.879.110.803.000.960.881.500.88
Live1.15 ↓6.39 ↑30.95 ↑2.71 ↑4.500.27 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.225.108.250.973.250.74---
Live1.225.108.250.973.250.74---
BwinSớm1.295.007.251.203.500.58---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.314.709.601.203.500.580.851.500.85
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm1.275.008.00------
Live1.275.008.00------
Bet 365Sớm1.295.008.000.783.001.030.851.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.25 ↑4.500.21 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.304.508.501.303.500.530.911.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.