Kết quả bóng đá trận Sepahan vs Mes Shahr-e Babak, 20:15 ngày 25/10/2026
Persian Gulf Pro League · 20:15 ngày 25/10/2026
Sepahan 4 Kết thúc HT 3-0 0
Mes Shahr-e Babak
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sepahan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 5 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 4 |
Chủ = Sepahan · Khách = Mes Shahr-e Babak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepahan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 14 (33%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Sepahan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Mes Shahr-e Babak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 41 | 14 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 6 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 22 | 8 | 30 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepahan (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Mes Shahr-e Babak (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sepahan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Foolad Shahr Stadium | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| Moharram Navidkia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.90 | 11.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.27 | 4.60 ↓ | 11.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 7.40 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.60 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 4.33 ↓ | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.70 | 9.50 | 1.74 | 3.25 | 0.40 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.70 | 11.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 4.85 | 10.70 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.69 ↓ | 10.10 ↓ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.