Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs CFR Cluj, 22:30 ngày 12/09/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 12/09/2026
Sepsi OSK 3 Kết thúc HT 0-1 1
CFR Cluj
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sepsi OSK | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Cordea A. (Kiến tạo: Adi Nalic) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Sepsi OSK · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
Đội hình
Sepsi OSK
CFR Cluj
91Lazar D.2Cascardo3Vianna F.4Karamoko S.31Rose L.6Nicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei20Heras N.23Hunor Batzula88Carl Davordzie31Valceanu O.14Simão Rocha21C.Ignat47Braun C.6Perianu O.7Nalic A.45Camora M.86Kun V.9Drazic S.11Cordea A.17Biliboc L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
- 6Perianu O.
- 7Nalic A.🎯 Kiến tạo 10'
- 9Drazic S.
- 11Cordea A.⚽ Ghi bàn 10'
- 14Simão Rocha
- 17Biliboc L.
- 21C.Ignat
- 31Valceanu O.
- 45Camora M.
- 47Braun C.
- 86Kun V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
179107
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
33
Việt vị
10
Quả ném biên
74
Chuyền dài
510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.50 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 81.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 81.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.47 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 2.97 | 2.42 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.50 ↑ | 1.48 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 63.00 ↑ | 8.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.10 | 2.17 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.86 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK | 0 | 1 | 0 | 0 |
| CFR Cluj | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).