Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs Dinamo Bucuresti, 01:00 ngày 10/10/2026
Liga I (Romania) · 01:00 ngày 10/10/2026
Sepsi OSK 0 Kết thúc HT 0-2 2
Dinamo Bucuresti
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sepsi OSK | Phút | |
| Cascardo | 4' | |
| ▲ Bogdan Otelita ▼ | 15' ⇄ | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Pascual M. (Kiến tạo: Danny Armstrong) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 6 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 26 |
Chủ = Sepsi OSK · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
Đội hình
Sepsi OSK
Dinamo Bucuresti
91Lazar D.2Cascardo3Vianna F.31Rose L.82Daniel Virtej6Nicolae Paun7Robert Silaghi28Daguin V.14Mawa M.17Doru Andrei23Hunor Batzula36Bellaarouch A.15Stoioanov N.20D.Irimia31Oprut R.44Pascual M.10Cirjan C.29Soro A.77Armstrong D.90A.Mărginean9Karamoko M.97Zandbergen D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Cascardo🟨 Thẻ vàng 4'
- 3Vianna F.
- 6Nicolae Paun
- 7Robert Silaghi
- 14Mawa M.
- 17Doru Andrei
- 23Hunor Batzula
- 28Daguin V.
- 31Rose L.
- 82Daniel Virtej
- 91Lazar D.
Khách · 442
- 9Karamoko M.
- 10Cirjan C.
- 15Stoioanov N.
- 20D.Irimia
- 29Soro A.
- 31Oprut R.
- 36Bellaarouch A.
- 44Pascual M.⚽ Ghi bàn 24'
- 77Armstrong D.🎯 Kiến tạo 24'
- 90A.Mărginean
- 97Zandbergen D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
05
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
142206
TL chuyền bóng thành công
85%91%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
10
Quả ném biên
74
Chuyền dài
319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Dinamo Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 15300 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Nuno Campos |
| Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.86 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.83 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.15 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.04 | 1.90 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.96 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 3.25 | 1.95 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.83 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Dinamo Bucuresti | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).