Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs Farul Constanta, 20:00 ngày 23/08/2026

Liga I (Romania) · 20:00 ngày 23/08/2026
Sepsi OSK
1 Kết thúc HT 0-0 1
Farul Constanta
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Sepsi OSK Phút Farul Constanta
22' Gustavo Marins
Lindsay Rose 38'
HT 0-0
46' ⇄▲ Denis Alibec ▼ Eddy Sylvestre
46' ⇄▲ Cristian Sima ▼ Gustavo Marins
Hunor Batzula(Assists:Nacho Heras) (Kiến tạo: Nacho Heras) 1 - 0 ⚽50'
53'⚽ 1 - 1 Cristian Sima(Assists:Denis Alibec) (Kiến tạo: Denis Alibec)
▲ Dimitri Oberlin ▼ Moses Mawa58' ⇄
▲ Carl Davordzie ▼ Nacho Heras58' ⇄
▲ R. Cimpean ▼ Dimitri Oberlin64' ⇄
74' Victor Dican
82' Eduard Radaslavescu
▲ Bogdan Otelita ▼ Robert Silaghi83' ⇄
▲ Bogdan Vatajelu ▼ Fabio Andre Freitas Vianna83' ⇄
86' ⇄▲ Nicolas Popescu ▼ Matteo Ahlinvi
86' ⇄▲ Razvan Marincean ▼ Iustin Doicaru
Setigui Karamoko 88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 65
Bại 11 22
Ghi bàn 44 713
Mất bàn 36 1013
Điểm 44 1214

Chủ = Sepsi OSK · Khách = Farul Constanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sepsi OSK (18)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (17)
3 (17%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (12%)
6 (33%)Hòa/Hòa5 (29%)
4 (22%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Sepsi OSK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724143107
Sân nhà312021512
Sân khách41212254
6 gần614122--

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần622298--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Sepsi OSK 5 (33%)Hòa 2 (13%)Farul Constanta 8 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D112/04/25Sepsi OSK1-4 (1-0)Farul Constanta8-6+0.52.25B
ROM D106/02/25Sepsi OSK1-0 (1-0)Farul Constanta8-7+0.52.5T
ROM D122/09/24Farul Constanta2-1 (1-0)Sepsi OSK4-6-0.252.75B
ROM D104/05/24Farul Constanta1-4 (0-3)Sepsi OSK4-0-0.52.5T
ROM D106/04/24Sepsi OSK1-1 (1-1)Farul Constanta9-2+0.252.25H
ROM D119/02/24Sepsi OSK0-1 (0-0)Farul Constanta6-7+0.252.5B
ROM D101/10/23Farul Constanta2-1 (1-1)Sepsi OSK4-3-0.252.25B
Rom SC09/07/23Farul Constanta0-1 (0-0)Sepsi OSK4-7-0.252T
ROM D130/04/23Sepsi OSK1-1 (0-0)Farul Constanta1-302.25H
ROM D119/03/23Farul Constanta2-1 (1-0)Sepsi OSK5-2-0.252B
ROM D101/03/23Farul Constanta2-0 (2-0)Sepsi OSK10-4-0.52.25B
ROM D109/10/22Sepsi OSK0-1 (0-1)Farul Constanta5-1+0.252.25B
ROM D112/12/21Sepsi OSK1-0 (1-0)Farul Constanta0-7+0.252T
ROMC22/09/21Farul Constanta0-1 (0-0)Sepsi OSK5-5-0.252.25T
ROM D109/08/21Farul Constanta1-0 (0-0)Sepsi OSK0-11+0.252B

Thành tích gần đây — Sepsi OSK

HHHHTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26CSM Slatina0-0 (0-0)Sepsi OSK4-3+0.252.25H
ROM D115/08/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK3-6+0.252.25H
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5-0.752.5H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2-0.252.25H
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5-0.252.25T
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Farul Constanta

BHTHTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26FC Bihor Oradea1-0 (1-0)Farul Constanta7-502.5B
ROM D115/08/26Arges1-1 (1-1)Farul Constanta3-2-0.252.25H
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3+0.52.25T
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3-0.752.75H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4+0.252.25T
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)SC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26SC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B

Đội hình

Sepsi OSKFarul Constanta
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko31Lindsay Rose6CNicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei14Moses Mawa20Nacho Heras23Hunor Batzula12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
127
79
Tấn công nguy hiểm
52
36
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
573
408
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
21
8
Cắt bóng
9
14
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
20
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
0.51
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8
T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sepsi OSK (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Farul Constanta (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
22
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
26
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Sepsi OSKFarul Constanta

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
31
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sepsi OSKFarul Constanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
41
Thắng 1
88
Hòa
38
Thua 1
11
Thua 2+
Sepsi OSKFarul Constanta

Sepsi OSK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Hunor Batzula
Tiền vệ
8.313/240/473
6Nicolae Paun
Tiền vệ phòng ngự
7.71/067/795
17Doru Andrei
Tiền vệ
7.43/134/392
20Nacho Heras
Trung phong
7.215/112/170
31Lindsay Rose
7.10/073/782🟨
4Setigui Karamoko
Trung vệ
70/063/684🟨
91David Lazar
Thủ môn
6.70/014/160
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
6.61/087/930
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
6.40/039/483
14Moses Mawa
Trung phong
6.20/07/80
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
5.70/042/512
88Carl Davordzie (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/50
27R. Cimpean (dự bị)
Tiền đạo
6.20/010/100
5Bogdan Vatajelu (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/61
11Dimitri Oberlin (dự bị)
Trung phong
-1/01/20
25Bogdan Otelita (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/60

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
7.11/151/542🟨
12Rafael Munteanu
Thủ môn
70/020/250
24Sofyane Bouzamoucha
Trung vệ
6.91/043/494
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
6.91/055/614
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
6.82/136/453
4Gustavo Marins
Trung vệ
6.60/023/261🟨
10Eddy Sylvestre
Tiền vệ tấn công
6.50/09/111
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
6.41/027/362
19Iustin Doicaru
Tiền đạo cánh phải
6.31/07/100
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
6.20/030/382
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
6.12/116/181🟨
28Cristian Sima (dự bị)
Tiền đạo
7.711/113/175
7Denis Alibec (dự bị)
Trung phong
7.212/09/110
80Nicolas Popescu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/31
99Razvan Marincean (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sepsi OSK Thông tin Farul Constanta
Thành lập 1920
Sân nhà Farul
0 Sức chứa 15500
Ovidiu-Nicusor Burca HLV Ovidiu Sabau
Khu vực Constanta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.473.102.900.912.250.920.740.001.05
Live19.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓0.740.001.09 ↑
VcbetSớm2.403.132.750.832.250.970.760.001.06
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓0.82 ↑0.000.97 ↓
Mansion88Sớm2.283.102.780.852.250.970.740.001.11
Live8.40 ↑1.14 ↓9.70 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.81 ↑0.001.09 ↓
InterwettenSớm2.652.952.701.102.500.650.800.000.90
Live16.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.603.002.700.852.250.82---
Live7.69 ↑1.20 ↓8.05 ↑2.81 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm2.283.102.780.852.250.970.740.001.11
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.81 ↑0.001.09 ↓
CrownSớm2.343.202.770.842.250.960.750.001.07
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.273.002.710.842.251.000.760.001.11
Live9.80 ↑1.09 ↓11.50 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.77 ↑0.001.14 ↑
WewbetSớm2.643.102.670.942.250.900.900.000.96
Live13.20 ↑1.07 ↓15.20 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.701.052.500.70---
Live9.50 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.603.052.650.882.250.840.840.000.88
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.88 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.483.072.910.812.250.950.740.001.06
Live10.27 ↑1.12 ↓11.82 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓0.76 ↑0.001.07 ↑
BwinSớm2.403.102.751.052.500.68---
Live8.75 ↑1.16 ↓10.00 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm2.603.052.701.092.500.630.820.000.88
Live7.87 ↑1.22 ↓9.44 ↑3.41 ↑2.500.22 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
SNAISớm2.453.202.75------
Live2.40 ↓3.25 ↑2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.353.102.900.902.250.901.050.250.75
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.452.902.901.052.500.701.450.500.50
Live9.00 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.85 ↓0.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sepsi OSK+1/4100
Farul Constanta-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).