Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs Farul Constanta, 20:00 ngày 23/08/2026
Liga I (Romania) · 20:00 ngày 23/08/2026
Sepsi OSK 1 Kết thúc HT 0-0 1
Farul Constanta
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sepsi OSK | Phút | |
| 22' | Gustavo Marins | |
| Lindsay Rose | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Denis Alibec ▼ Eddy Sylvestre | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Sima ▼ Gustavo Marins | |
| Hunor Batzula(Assists:Nacho Heras) (Kiến tạo: Nacho Heras) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Cristian Sima(Assists:Denis Alibec) (Kiến tạo: Denis Alibec) | |
| ▲ Dimitri Oberlin ▼ Moses Mawa | 58' ⇄ | |
| ▲ Carl Davordzie ▼ Nacho Heras | 58' ⇄ | |
| ▲ R. Cimpean ▼ Dimitri Oberlin | 64' ⇄ | |
| 74' | Victor Dican | |
| 82' | Eduard Radaslavescu | |
| ▲ Bogdan Otelita ▼ Robert Silaghi | 83' ⇄ | |
| ▲ Bogdan Vatajelu ▼ Fabio Andre Freitas Vianna | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Nicolas Popescu ▼ Matteo Ahlinvi | |
| 86' ⇄ | ▲ Razvan Marincean ▼ Iustin Doicaru | |
| Setigui Karamoko | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Sepsi OSK · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | - | - |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Sepsi OSK 5 (33%)Hòa 2 (13%)Farul Constanta 8 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Sepsi OSK | 1-4 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/25 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Farul Constanta | 2-1 (1-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/24 | Farul Constanta | 1-4 (0-3) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Sepsi OSK | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/24 | Sepsi OSK | 0-1 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Farul Constanta | 2-1 (1-1) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/07/23 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2 | T |
| 30/04/23 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/23 | Farul Constanta | 2-1 (1-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/23 | Farul Constanta | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/10/22 | Sepsi OSK | 0-1 (0-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/12/21 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2 | T |
| 22/09/21 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/21 | Farul Constanta | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK
HHHHTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
BHTHTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Arges | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Sepsi OSK
Farul Constanta
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko31Lindsay Rose6CNicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei14Moses Mawa20Nacho Heras23Hunor Batzula12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Gustavo Cascardo5.7
- 3Fabio Andre Freitas Vianna▼ Rời sân 83'6.4
- 4Setigui Karamoko🟨 Thẻ vàng 88'7
- 6Nicolae Paun C7.7
- 7Robert Silaghi▼ Rời sân 83'6.6
- 14Moses Mawa▼ Rời sân 58'6.2
- 17Doru Andrei7.4
- 20Nacho Heras🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 58'7.2
- 23Hunor Batzula⚽ Ghi bàn 50'8.3
- 31Lindsay Rose🟨 Thẻ vàng 38'7.1
- 91David Lazar6.7
Khách · 343
- 3Valentin Ticu6.8
- 4Gustavo Marins🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 6Victor Dican🟨 Thẻ vàng 74'7.1
- 10Eddy Sylvestre▼ Rời sân 46'6.5
- 12Rafael Munteanu7
- 19Iustin Doicaru▼ Rời sân 86'6.3
- 20Eduard Radaslavescu🟨 Thẻ vàng 82'6.1
- 22Dan Sirbu6.2
- 23Tony N Jike C6.9
- 24Sofyane Bouzamoucha6.9
- 70Matteo Ahlinvi▼ Rời sân 86'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
44
Tấn công
12779
Tấn công nguy hiểm
5236
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
573408
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
218
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.51
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sepsi OSK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Farul Constanta (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 8.3 | 1 | 3/2 | 40/47 | 3 | ||
| 6Nicolae Paun Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 67/79 | 5 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 7.4 | 3/1 | 34/39 | 2 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 7.2 | 1 | 5/1 | 12/17 | 0 | ||
| 31Lindsay Rose | 7.1 | 0/0 | 73/78 | 2 | 🟨 | ||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7 | 0/0 | 63/68 | 4 | 🟨 | ||
| 91David Lazar Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 87/93 | 0 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 39/48 | 3 | |||
| 14Moses Mawa Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 42/51 | 2 | |||
| 88Carl Davordzie (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 5Bogdan Vatajelu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Dimitri Oberlin (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 51/54 | 2 | 🟨 | ||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 24Sofyane Bouzamoucha Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 43/49 | 4 | |||
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 55/61 | 4 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 36/45 | 3 | |||
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 1 | 🟨 | ||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 27/36 | 2 | |||
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 16/18 | 1 | 🟨 | ||
| 28Cristian Sima (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 13/17 | 5 | ||
| 7Denis Alibec (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/0 | 9/11 | 0 | ||
| 80Nicolas Popescu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 99Razvan Marincean (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Farul | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Ovidiu Sabau |
| Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.70 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.69 ↑ | 1.20 ↓ | 8.05 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.77 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.10 | 2.67 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.20 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.65 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.07 | 2.91 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.27 ↑ | 1.12 ↓ | 11.82 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.70 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.87 ↑ | 1.22 ↓ | 9.44 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Farul Constanta | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).