Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs FCSB, 01:30 ngày 11/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 11/08/2026
Sepsi OSK
0 Kết thúc HT 0-0 0
FCSB
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Sepsi OSK Phút FCSB
HT 0-0
46' ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Eddy Gnahore
46' ▲ Risto Radunovic ▼ Ricardo Padurariu
Robert Silaghi 52'
56' Aymen Boutoutaou
61' ▲ Octavian George Popescu ▼ Aymen Boutoutaou
62' Valentin Cretu
Fabio Andre Freitas Vianna 76'
▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula76'
▲ Carl Davordzie ▼ Funsho Bamgboye76'
▲ Boris Cmiljanic ▼ Moses Mawa77'
79' ▲ Mihai Toma ▼ Juri Cisotti
80' Florin Lucian Tanase
▲ Nacho Heras ▼ Dimitri Oberlin86'
▲ Bogdan Vatajelu ▼ Doru Andrei86'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 22 44
Bại 01 34
Ghi bàn 23 813
Mất bàn 16 719
Điểm 52 1310

Chủ = Sepsi OSK · Khách = FCSB

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sepsi OSK (12)Hiệp 1 / Cả trậnFCSB (8)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa1 (13%)
4 (33%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Sepsi OSK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412122510
Sân nhà211010412
Sân khách20111218
6 gần622254--

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần6213913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sepsi OSK 1 (5%)Hòa 7 (35%)FCSB 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D110/02/25FCSB3-0 (3-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe10-1-12.5B
ROM D130/09/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-1 (0-1)FCSB6-0-0.252.75B
ROM D125/04/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-2 (1-2)FCSB11-3-0.252.5H
ROM D118/03/24FCSB2-1 (2-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-1-0.752.5B
ROM D112/02/24FCSB1-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-7-0.752.25B
ROM D125/09/23Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-5 (0-2)FCSB6-202.25B
ROM D109/05/23FCSB3-1 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-6-0.752.5B
ROM D104/04/23Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-2 (1-2)FCSB4-602B
ROM D113/03/23FCSB1-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-2-0.52.25B
ROM D125/10/22Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-1 (0-0)FCSB4-102.25B
ROM D120/12/21Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCSB5-5-0.252.25H
ROM D124/08/21FCSB1-1 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe6-2-0.52.25H
ROM D117/05/21Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-2 (0-0)FCSB4-5-0.252.25H
ROM D126/04/21FCSB1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-3-0.752.25T
ROM D110/04/21Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FCSB4-3-0.52.25H
ROM D122/12/20FCSB1-1 (1-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1-0.752.25H
ROMC23/07/20Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-1 (0-0)FCSB7-6-0.52.5B
ROM D104/11/19FCSB2-1 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4-12.5B
ROM D123/07/19Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCSB2-10-0.52.25H
ROM D112/05/19Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-5 (0-2)FCSB5-0-12.25B

Thành tích gần đây — Sepsi OSK

HTBHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-2-0.252.25H
ROM D126/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5-0.252.25T
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T
ROM D214/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4+0.752.5H
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4+0.252.5H
ROM D228/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0 (0-0)Scolar Resita5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — FCSB

HBTBTBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3+0.752.75H
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4+0.752.75B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2+2.53.5T

Đội hình

Sepsi OSKFCSB
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi17Doru Andrei23CHunor Batzula11Dimitri Oberlin14Moses Mawa70Funsho Bamgboye13Matei Popa2Valentin Cretu3Andre Duarte4Ricardo Padurariu21Dylan Batubinsika8Eddy Gnahore10CFlorin Lucian Tanase18Joao Paulo Moreira Fernandes28Aymen Boutoutaou31Juri Cisotti9Daniel Birligea

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
82
120
Tấn công nguy hiểm
38
58
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
316
517
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
13
12
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
16
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.88
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B12
T12 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B6
T6 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sepsi OSK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

FCSB (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Sepsi OSKFCSB

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Sepsi OSKFCSB

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
42
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
Sepsi OSKFCSB

Sepsi OSK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91David Lazar
Thủ môn
80/016/200
11Dimitri Oberlin
Trung phong
81/017/211
4Setigui Karamoko
Trung vệ
7.90/032/422
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
7.10/026/303
14Moses Mawa
Trung phong
6.42/17/120
82Daniel Virtej
Hậu vệ
6.42/040/451
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
6.32/020/273🟨
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
6.30/025/332🟨
70Funsho Bamgboye
Tiền đạo cánh phải
6.22/19/120
17Doru Andrei
Tiền vệ
6.21/028/320
23Hunor Batzula
Tiền vệ
5.91/012/160
27R. Cimpean (dự bị)
Tiền đạo
6.51/012/131
9Boris Cmiljanic (dự bị)
Trung phong
6.41/04/60
88Carl Davordzie (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
5Bogdan Vatajelu (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10
20Nacho Heras (dự bị)
Trung phong
-1/02/30

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Florin Lucian Tanase
Tiền vệ tấn công
7.80/051/630🟨
3Andre Duarte
Trung vệ
7.40/069/761
18Joao Paulo Moreira Fernandes
Tiền vệ phòng ngự
7.23/043/494
21Dylan Batubinsika
Trung vệ
7.10/070/773
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
72/220/240
13Matei Popa
Thủ môn
6.90/023/260
8Eddy Gnahore
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/351
2Valentin Cretu
Hậu vệ phải
6.61/135/502🟨
28Aymen Boutoutaou
Tiền đạo cánh phải
6.42/126/302🟨
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.41/115/193
9Daniel Birligea
Trung phong
6.22/020/252
90Alexandru Constantin Stoian (dự bị)
Trung phong
72/09/140
33Risto Radunovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.41/015/161
22Mihai Toma (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/05/60
7Octavian George Popescu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sepsi OSK Thông tin FCSB
Thành lập 1947-7-26
Sân nhà Arena National
0 Sức chứa 27557
Ovidiu-Nicusor Burca HLV Marius Baciu
Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.401.910.972.500.820.87-0.500.91
Live23.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.20 ↑0.500.01 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm3.753.401.850.932.500.860.90-0.500.89
Live18.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓1.59 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm3.453.301.890.972.500.850.95-0.500.89
Live18.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm4.503.301.800.952.500.750.95-0.500.75
Live26.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm4.503.401.740.942.500.74---
Live18.37 ↑1.03 ↓12.44 ↑3.07 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm3.453.301.890.972.500.850.95-0.500.89
Live20.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm3.953.501.791.012.500.790.79-0.751.03
Live19.50 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.433.071.910.992.500.850.95-0.500.91
Live15.50 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm4.373.461.791.042.500.800.82-0.751.04
Live20.00 ↑1.03 ↓17.40 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.603.301.850.952.500.75---
Live19.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.603.451.720.752.250.980.82-0.750.91
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓1.28 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm4.213.501.811.002.500.780.96-0.500.82
Live12.43 ↑1.14 ↓8.59 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm3.753.401.870.952.500.75---
Live26.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑1.00 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm4.503.451.770.962.500.750.33-1.501.87
Live30.00 ↑1.03 ↓19.60 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓1.94 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm4.253.501.75------
Live3.50 ↓3.501.90 ↑------
Bet 365Sớm3.903.301.801.002.500.800.98-0.500.83
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm4.403.301.800.952.500.750.95-0.500.75
Live26.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.91 ↓-0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.