Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs FCSB, 01:30 ngày 11/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 11/08/2026
Sepsi OSK 0 Kết thúc HT 0-0 0
FCSB
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sepsi OSK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Eddy Gnahore | |
| 46' ⇄ | ▲ Risto Radunovic ▼ Ricardo Padurariu | |
| Robert Silaghi | 52' | |
| 56' | Aymen Boutoutaou | |
| 61' ⇄ | ▲ Octavian George Popescu ▼ Aymen Boutoutaou | |
| 62' | Valentin Cretu | |
| Fabio Andre Freitas Vianna | 76' | |
| ▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula | 76' ⇄ | |
| ▲ Carl Davordzie ▼ Funsho Bamgboye | 76' ⇄ | |
| ▲ Boris Cmiljanic ▼ Moses Mawa | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mihai Toma ▼ Juri Cisotti | |
| 80' | Florin Lucian Tanase | |
| ▲ Nacho Heras ▼ Dimitri Oberlin | 86' ⇄ | |
| ▲ Bogdan Vatajelu ▼ Doru Andrei | 86' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 7 | 19 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 10 |
Chủ = Sepsi OSK · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sepsi OSK 1 (5%)Hòa 7 (35%)FCSB 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/25 | FCSB | 3-0 (3-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1 | 2.5 | B |
| 30/09/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/24 | FCSB | 2-1 (2-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/24 | FCSB | 1-0 (1-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/09/23 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-5 (0-2) | FCSB | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/23 | FCSB | 3-1 (1-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/23 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-2 (1-2) | FCSB | 0 | 2 | B |
| 13/03/23 | FCSB | 1-0 (1-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/10/22 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-1 (0-0) | FCSB | 0 | 2.25 | B |
| 20/12/21 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/08/21 | FCSB | 1-1 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/21 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-2 (0-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/21 | FCSB | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/21 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/12/20 | FCSB | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/20 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-1 (0-0) | FCSB | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/11/19 | FCSB | 2-1 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1 | 2.5 | B |
| 23/07/19 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCSB | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/19 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-5 (0-2) | FCSB | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK
HTBHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5-0 (0-0) | Scolar Resita | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FCSB
HBTBTBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Sepsi OSK
FCSB
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi17Doru Andrei23CHunor Batzula11Dimitri Oberlin14Moses Mawa70Funsho Bamgboye13Matei Popa2Valentin Cretu3Andre Duarte4Ricardo Padurariu21Dylan Batubinsika8Eddy Gnahore10CFlorin Lucian Tanase18Joao Paulo Moreira Fernandes28Aymen Boutoutaou31Juri Cisotti9Daniel Birligea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Gustavo Cascardo7.1
- 3Fabio Andre Freitas Vianna🟨 Thẻ vàng 76'6.3
- 4Setigui Karamoko7.9
- 7Robert Silaghi🟨 Thẻ vàng 52'6.3
- 11Dimitri Oberlin▼ Rời sân 86'8
- 14Moses Mawa▼ Rời sân 77'6.4
- 17Doru Andrei▼ Rời sân 86'6.2
- 23Hunor Batzula C▼ Rời sân 76'5.9
- 70Funsho Bamgboye▼ Rời sân 76'6.2
- 82Daniel Virtej6.4
- 91David Lazar8
Khách · 4141
- 2Valentin Cretu🟨 Thẻ vàng 62'6.6
- 3Andre Duarte7.4
- 4Ricardo Padurariu▼ Rời sân 46'6.4
- 8Eddy Gnahore▼ Rời sân 46'6.7
- 9Daniel Birligea6.2
- 10Florin Lucian Tanase C🟨 Thẻ vàng 80'7.8
- 13Matei Popa6.9
- 18Joao Paulo Moreira Fernandes7.2
- 21Dylan Batubinsika7.1
- 28Aymen Boutoutaou🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 61'6.4
- 31Juri Cisotti▼ Rời sân 79'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
25
Tấn công
82120
Tấn công nguy hiểm
3858
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
316517
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
1312
Cứu thua
52
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.88
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B12T12 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B6T6 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sepsi OSK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FCSB (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91David Lazar Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 11Dimitri Oberlin Trung phong | 8 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 14Moses Mawa Trung phong | 6.4 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 40/45 | 1 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 20/27 | 3 | 🟨 | ||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 25/33 | 2 | 🟨 | ||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 28/32 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 9Boris Cmiljanic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 88Carl Davordzie (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 5Bogdan Vatajelu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Nacho Heras (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 51/63 | 0 | 🟨 | ||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 69/76 | 1 | |||
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 43/49 | 4 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 70/77 | 3 | |||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/2 | 20/24 | 0 | |||
| 13Matei Popa Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 8Eddy Gnahore Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 2Valentin Cretu Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 35/50 | 2 | 🟨 | ||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 26/30 | 2 | 🟨 | ||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 15/19 | 3 | |||
| 9Daniel Birligea Trung phong | 6.2 | 2/0 | 20/25 | 2 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Risto Radunovic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 22Mihai Toma (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Octavian George Popescu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-7-26 | |
| Sân nhà | Arena National | |
| 0 | Sức chứa | 27557 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Marius Baciu |
| Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.91 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.74 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 18.37 ↑ | 1.03 ↓ | 12.44 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.79 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.07 | 1.91 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.37 | 3.46 | 1.79 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.40 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.45 | 1.72 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 3.50 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 12.43 ↑ | 1.14 ↓ | 8.59 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 3.45 | 1.77 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.33 | -1.50 | 1.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.