Kết quả bóng đá trận Septemvri Sofia vs CSKA Sofia, 01:15 ngày 10/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 10/08/2026
Septemvri Sofia 0 Kết thúc HT 0-1 3
CSKA Sofia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Bistritsa Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Septemvri Sofia | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Andrey Yordanov Yordanov ▼ Angelo Martino | |
| 32' | Facundo Rodriguez | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Ioannis Pittas | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Leandro Godoy ▼ Ioannis Pittas | |
| 46' ⇄ | ▲ Max Ebong Ngome ▼ Bruno Jordao | |
| 66' ⇄ | ▲ Stefano Sensi ▼ Petko Panayotov | |
| 66' ⇄ | ▲ Stefano Sensi ▼ Petko Panayotov | |
| Sebas Wade | 68' | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Santiago Leandro Godoy(Assists:Mohamed Brahimi) (Kiến tạo: Mohamed Brahimi) | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 | |
| 74' | 📺 Joel Zwarts(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| ▲ André Liberal ▼ Aleksandar Dzhamov | 75' ⇄ | |
| ▲ Galin Ivanov ▼ Yoan Baurenski | 75' ⇄ | |
| 79' | Mohamed Brahimi | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 Isaac Solet(Assists:Andrey Yordanov Yordanov) (Kiến tạo: Andrey Yordanov Yordanov) | |
| 83' ⇄ | ▲ Georgi Brankov Chorbadzhiyski ▼ Isaac Solet | |
| 84' | ||
| 84' | Jean-Philippe Gbamin | |
| ▲ Zahari Atanasov Atanasov ▼ Kubrat Onasci | 85' ⇄ | |
| ▲ Stoyan Stoichkov ▼ Nicolas Fontaine | 85' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 17 |
Chủ = Septemvri Sofia · Khách = CSKA Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Septemvri Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Septemvri Sofia 3 (19%)Hòa 0 (0%)CSKA Sofia 13 (81%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | CSKA Sofia | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | CSKA Sofia | 4-0 (4-0) | Septemvri Sofia | - | - | B |
| 14/09/25 | CSKA Sofia | 3-1 (1-0) | Septemvri Sofia | -2 | 3 | B |
| 29/03/25 | Septemvri Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/10/24 | CSKA Sofia | 0-1 (0-1) | Septemvri Sofia | -2.25 | 3 | T |
| 10/02/24 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | - | - | B |
| 26/02/23 | Septemvri Sofia | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1.5 | 3 | B |
| 01/12/22 | CSKA Sofia | 2-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -2 | 3.25 | B |
| 25/09/22 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/22 | CSKA Sofia | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/03/19 | CSKA Sofia | 5-1 (4-0) | Septemvri Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/11/18 | Septemvri Sofia | 1-2 (0-1) | CSKA Sofia | - | - | B |
| 06/10/18 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/11/17 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1.75 | 3 | B |
| 12/08/17 | Septemvri Sofia | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/12 | Septemvri Sofia | 2-1 (1-0) | CSKA Sofia | -2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Septemvri Sofia
BBHBTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Septemvri Sofia | 1-4 (1-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
TTHTHHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +1.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
12Vladimir Ivanov3Sebas Wade4CMartin Hristov26Valentine Ozornwafor8Bozhidar Penchev11Aleksandar Dzhamov13Kubrat Onasci17Nicolas Fontaine5Yoan Baurenski6Pedro Ferreira29Frantzety Herard21Fedor Lapoukhov5Jean-Philippe Gbamin11Mohamed Brahimi17Angelo Martino32Facundo Rodriguez6CBruno Jordao30Petko Panayotov94Isaac Solet99James Eto'o10Joel Zwarts28Ioannis Pittas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Sebas Wade🟨 Thẻ vàng 68'
- 4Martin Hristov C
- 5Yoan Baurenski▼ Rời sân 75'
- 6Pedro Ferreira
- 8Bozhidar Penchev
- 11Aleksandar Dzhamov▼ Rời sân 75'
- 12Vladimir Ivanov
- 13Kubrat Onasci▼ Rời sân 85'
- 17Nicolas Fontaine▼ Rời sân 85'
- 26Valentine Ozornwafor
- 29Frantzety Herard
Khách · 442
- 5Jean-Philippe Gbamin🟨 Thẻ vàng 84'
- 6Bruno Jordao C▼ Rời sân 46'
- 10Joel Zwarts
- 11Mohamed Brahimi🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 17Angelo Martino▼ Rời sân 19'
- 21Fedor Lapoukhov
- 28Ioannis Pittas⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 46'
- 30Petko Panayotov▼ Rời sân 66'
- 32Facundo Rodriguez🟨 Thẻ vàng 32'
- 94Isaac Solet⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 83'
- 99James Eto'o
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
712
Sút cầu môn
55
Tấn công
8068
Tấn công nguy hiểm
8791
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
07
Quả ném biên
2920
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B13T13 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B5T5 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Septemvri Sofia (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
CSKA Sofia (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Septemvri Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
CSKA Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Septemvri Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948-5-5 | |
| Bistritsa Stadium | Sân nhà | Bylgarska Armia |
| 0 | Sức chứa | 22015 |
| Simao Freitas | HLV | hristo yanev |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.15 | 3.75 | 1.40 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 5.15 | 3.75 | 1.40 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.50 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.45 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 3.85 | 1.48 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 83.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.85 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.49 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 57.15 ↑ | 8.04 ↑ | 1.07 ↓ | 5.91 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 3.85 | 1.48 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 63.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.55 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.66 | 1.47 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 3.70 | 1.51 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 3.90 | 1.44 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.96 | 3.91 | 1.59 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.94 ↑ | 7.41 ↑ | 1.13 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.52 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.51 | 3.90 | 1.49 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.48 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 281.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia | -1 | 0 | 1 | 0 |
| CSKA Sofia | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).