Kết quả bóng đá trận Septemvri Sofia vs FC Dunav Ruse, 19:00 ngày 11/10/2026
First League (Bulgaria) · 19:00 ngày 11/10/2026
Septemvri Sofia 2 Kết thúc HT 2-0 3
FC Dunav Ruse
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Septemvri Sofia | Phút | |
| 📺 VAR | 10' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 12' | |
| Herard F. ❌ Đá hỏng penalty | 12' | |
| 15' | Todorov D. | |
| 20' | ||
| 20' | Cabarcas Perez J. C. | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Herard F. 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 20 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Septemvri Sofia · Khách = FC Dunav Ruse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Septemvri Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 7 |
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
Đội hình
Septemvri Sofia
FC Dunav Ruse
4Martin Hristov5Baurenski Y.6Ferreira P.8Bozhidar Penchev12Vladimir Ivanov15Gospodinov P.19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins26Ozornwafor V.27Liberal A.29Herard F.33Ivanov G.4Cabarcas Perez J. C.5Antoniou K.9Valino A.10Boychev K.14Apostolov R.17Fonkeu W.23Saint-Louis J.33George Kitanov39Alves A.51Budinov I.88Todorov D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Martin Hristov
- 5Baurenski Y.
- 6Ferreira P.
- 8Bozhidar Penchev
- 12Vladimir Ivanov
- 15Gospodinov P.
- 19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
- 26Ozornwafor V.
- 27Liberal A.
- 29Herard F.⚽ Ghi bàn 25' · ❌ Hỏng pen 12'
- 33Ivanov G.
Khách
- 4Cabarcas Perez J. C.🟨 Thẻ vàng 20'
- 5Antoniou K.
- 9Valino A.
- 10Boychev K.
- 14Apostolov R.
- 17Fonkeu W.
- 23Saint-Louis J.
- 33George Kitanov
- 39Alves A.
- 51Budinov I.
- 88Todorov D.🟨 Thẻ vàng 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
41
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Quả ném biên
513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Septemvri Sofia (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Septemvri Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Bistritsa Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Simao Freitas | HLV | Emanuel Lukanov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 2.98 | 2.72 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.03 ↑ | 2.85 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.13 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.05 | 3.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.98 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.88 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.97 | 3.13 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.83 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.20 | 3.08 | 1.04 | 2.50 | 0.68 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.98 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Dunav Ruse | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).