Kết quả bóng đá trận Seraing United vs Lierse, 00:15 ngày 31/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 00:15 ngày 31/08/2026
Seraing United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Lierse
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Seraing United | Phút | |
| Moustapha Diop(Assists:Anas Namri) (Kiến tạo: Anas Namri) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Moustapha Diop (Kiến tạo: Anas Namri) 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 18' | Bryan Smeets | |
| 18' | Smeets B. | |
| 21' | 📺 Bryan Smeets(Reason:Card changed) VAR | |
| 21' | Bryan Smeets | |
| 21' | Smeets B. | |
| 21' | 📺 Smeets B. VAR | |
| Idris Nabil Bouchentouf | 28' | |
| Idris Nabil Bouchentouf | 28' | |
| 30' | 📺 Dylan Dassy(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 30' | 📺 Dylan Dassy VAR | |
| Oussmane Kebe | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 1 Alexandre Stanic(Assists:Samih El Touile) (Kiến tạo: Samih El Touile) | |
| Emmanuel Da Costa | 78' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Seraing United · Khách = Lierse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seraing United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Seraing United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | - | - |
Lierse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Seraing United 6 (38%)Hòa 3 (19%)Lierse 7 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Lierse | 0-1 (0-0) | Seraing United | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Seraing United | 1-1 (0-1) | Lierse | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/25 | Seraing United | 0-2 (0-2) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 25/08/24 | Lierse | 3-2 (2-1) | Seraing United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/24 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Lierse | +0.5 | 3 | H |
| 22/10/23 | Lierse | 1-0 (0-0) | Seraing United | -0.25 | 3 | B |
| 17/04/21 | Seraing United | 0-0 (0-0) | Lierse | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/21 | Lierse | 0-1 (0-1) | Seraing United | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/11/20 | Seraing United | 1-3 (1-1) | Lierse | +1 | 3 | B |
| 28/09/20 | Lierse | 2-5 (0-2) | Seraing United | 0 | 2.5 | T |
| 19/01/20 | Lierse | 1-3 (0-3) | Seraing United | 0 | 2.75 | T |
| 06/10/19 | Seraing United | 5-3 (3-2) | Lierse | - | - | T |
| 20/01/19 | Lierse | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | B |
| 11/11/18 | Seraing United | 1-2 (1-1) | Lierse | - | - | B |
| 21/02/16 | Seraing United | 0-2 (0-0) | Lierse | 0 | 2.5 | B |
| 07/10/15 | Lierse | 2-3 (0-1) | Seraing United | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Seraing United
BBTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Club Brugge Ⅱ | 3-2 (1-0) | Seraing United | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Seraing United | 0-2 (0-2) | Lokeren | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | KAS Eupen | 1-3 (1-1) | Seraing United | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Flenu | 0-3 (0-2) | Seraing United | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Seraing United | - | - | B |
| 25/07/26 | Charleroi | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | B |
| 22/07/26 | Feignies | 2-0 (0-0) | Seraing United | +0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | B |
| 14/07/26 | Seraing United | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 24/04/26 | Francs Borains | 4-2 (2-1) | Seraing United | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Seraing United | 1-2 (0-0) | Red Star Waasland | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Lokeren | 1-1 (0-0) | Seraing United | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Seraing United | 2-0 (1-0) | Patro Eisden | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | KAS Eupen | 0-0 (0-0) | Seraing United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Seraing United | 2-2 (0-2) | Genk II | 0 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Olympic Charleroi | 2-4 (0-1) | Seraing United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Seraing United | 4-0 (3-0) | Francs Borains | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Seraing United | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Seraing United | 0-3 (0-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lierse
TBHTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lierse | 2-1 (0-0) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Lierse | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Thes Sport | 1-1 (0-1) | Lierse | +0.5 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Merelbeke | 0-2 (0-2) | Lierse | - | - | T |
| 02/08/26 | Royal Cappellen FC | 0-6 (0-2) | Lierse | +2 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Lierse | 1-2 (1-1) | KSK Heist | - | - | B |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KFC Nijlen | 0-4 (0-2) | Lierse | +2 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Lierse | 1-1 (0-0) | Lokeren | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Lierse | 0 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Lierse | 0-2 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | RWDM Brussels | 1-1 (1-0) | Lierse | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Lierse | 1-2 (1-0) | Patro Eisden | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | KAS Eupen | 0-1 (0-1) | Lierse | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Lierse | 2-1 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Genk II | 2-3 (1-2) | Lierse | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Lierse | 1-3 (1-1) | Gent B | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Lierse | 0-1 (0-0) | Seraing United | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-0) | Lierse | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Lierse | 1-2 (1-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
85
Tấn công
12096
Tấn công nguy hiểm
5642
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
388369
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
23
Cứu thua
37
Tắc bóng
2314
Quả ném biên
2434
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2235
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.321.27
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B7T7 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seraing United (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Lierse (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seraing United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Lierse (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seraing United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-12-9 | |
| Sân nhà | Herman Vanderpoorten Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 14538 |
| Arnauld Mercier | HLV | Jamath Shoffner |
| Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.84 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.08 ↑ | 1.10 ↓ | 16.53 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.84 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.12 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.32 | 2.74 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 12.20 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.34 | 2.93 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.14 ↓ | 13.50 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.78 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seraing United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lierse | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).