Kết quả bóng đá trận Servette vs FC Sion, 23:00 ngày 10/10/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 10/10/2026
Servette 3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Sion
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Stade de Geneve Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| Mazikou B. | 5' | |
| Mendes H. (Kiến tạo: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Simo J. (Kiến tạo: Thomas Lopes) 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 24' | Baltazar | |
| 29' ⇄ | ▲ Nivokazi R. ▼ | |
| Mendes H. | 32' | |
| M.Lambourde | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 12 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 13 |
Chủ = Servette · Khách = FC Sion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
FC Sion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
Đội hình
Servette
FC Sion
1Gertmonas E.4Rouiller S.15Burch M.17Mendes H.18Mazikou B.6Pedro Naressi20Simo J.21Karlsson J.22M.Lambourde36Lopes T.7Mutandwa K.1Racioppi A.5Sow N.6Marquinhos Cipriano14Lavanchy N.17Kronig J.8Baltazar21Chipperfield L.88A.Kabacalman7Chouaref Y.13Boteli W.19Surdez F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gertmonas E.
- 4Rouiller S.
- 6Pedro Naressi🎯 Kiến tạo 11'
- 7Mutandwa K.
- 15Burch M.
- 17Mendes H.⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 18Mazikou B.🟨 Thẻ vàng 5'
- 20Simo J.⚽ Ghi bàn 18'
- 21Karlsson J.
- 22M.Lambourde🟨 Thẻ vàng 39'
- 36Lopes T.🎯 Kiến tạo 18'
Khách · 433
- 1Racioppi A.
- 5Sow N.
- 6Marquinhos Cipriano
- 7Chouaref Y.
- 8Baltazar🟨 Thẻ vàng 24'
- 13Boteli W.
- 14Lavanchy N.
- 17Kronig J.
- 19Surdez F.
- 21Chipperfield L.
- 88A.Kabacalman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
83
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
163246
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
54
Cứu thua
11
Quả ném biên
149
Chuyền dài
813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FC Sion (28 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1909 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | Stade Tourbillon |
| 9250 | Sức chứa | 19600 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Didier Tholot |
| Geneva | Khu vực | Croix |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.85 | 2.25 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.65 ↓ | 2.07 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.38 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.45 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.45 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 4.00 | 2.34 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.47 | 2.33 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.45 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FC Sion | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).