Kết quả bóng đá trận Servette vs Grasshopper, 01:30 ngày 09/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 09/08/2026
Servette 2 Kết thúc HT 1-1 1
Grasshopper
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| 9' | Simone Stroscio | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Amir Abrashi(Assists:Samuel Krasniqi) (Kiến tạo: Samuel Krasniqi) | |
| 18' | Hassane Imourane | |
| Samuel Mraz 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 41' | Nikolas Muci | |
| 42' | Samuele Bengondo | |
| Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lilian Njoh ▼ Bradley Mazikou | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Oscar Clemente ▼ Amir Abrashi | |
| 59' | Hassane Imourane | |
| 63' ⇄ | ▲ Samuel Marques ▼ Samuele Bengondo | |
| 63' ⇄ | ▲ Alieu Conateh ▼ Nikolas Muci | |
| Timothe Cognat | 64' | |
| ▲ Mathis Lambourde ▼ Florian Aye | 72' ⇄ | |
| Mathis Lambourde(Assists:Timothe Cognat) (Kiến tạo: Timothe Cognat) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Julian von Moos ▼ Tiemoko Ouattara | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Loris Giandomenico ▼ Nico Rissi | |
| 87' ⇄ | ▲ Denis Sahin ▼ Luka Mikulić | |
| ▲ David Douline ▼ Samuel Mraz | 88' ⇄ | |
| ▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras | 88' ⇄ | |
| 90+6' | Abdoulaye Diaby | |
| Mathis Lambourde(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Servette · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 7 | - | - |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Servette 14 (70%)Hòa 4 (20%)Grasshopper 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | Grasshopper | 0-1 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/25 | Servette | 1-1 (0-1) | Grasshopper | +0.75 | 3 | H |
| 16/02/25 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/25 | Servette | 1-1 (0-0) | Grasshopper | +1 | 2.75 | H |
| 21/09/24 | Grasshopper | 2-2 (1-2) | Servette | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/24 | Servette | 1-0 (1-0) | Grasshopper | +1 | 2.75 | T |
| 26/11/23 | Servette | 2-0 (1-0) | Grasshopper | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/23 | Grasshopper | 1-3 (1-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/02/23 | Servette | 2-1 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/10/22 | Grasshopper | 2-3 (0-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/22 | Servette | 3-1 (1-1) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/22 | Servette | 0-1 (0-1) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/22 | Grasshopper | 2-4 (1-2) | Servette | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Servette | 3-2 (1-0) | Grasshopper | +0.25 | 3 | T |
| 29/08/21 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Servette | 0 | 3 | H |
| 14/09/19 | Grasshopper | 1-0 (0-0) | Servette | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/19 | Servette | 1-0 (0-0) | Grasshopper | - | - | T |
Thành tích gần đây — Servette
BBTBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Servette | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Grasshopper
BHBBBTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | SC Cham | 2-3 (0-2) | Grasshopper | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Servette
Grasshopper
1Edvinas Gertmonas4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic77Tiemoko Ouattara90Samuel Mraz97Florian Aye71Justin Hammel4Luka Mikulić15Abdoulaye Diaby28Simone Stroscio57Nico Rissi8Tim Meyer5Hassane Imourane6CAmir Abrashi17Samuel Krasniqi9Nikolas Muci60Samuele Bengondo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Edvinas Gertmonas6.6
- 4Steve Rouiller6.3
- 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho🟨 Thẻ vàng 43'8.4
- 8Timothe Cognat C🎯 Kiến tạo 75' · 🟨 Thẻ vàng 64'8.2
- 9Miroslav Stevanovic7.4
- 15Marco Burch7.6
- 18Bradley Mazikou▼ Rời sân 46'7
- 23Quentin Maceiras▼ Rời sân 88'7.6
- 77Tiemoko Ouattara▼ Rời sân 82'6.7
- 90Samuel Mraz⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 88'7.2
- 97Florian Aye▼ Rời sân 72'6.9
Khách · 4132
- 4Luka Mikulić▼ Rời sân 87'6.1
- 5Hassane Imourane🟨 Thẻ vàng 18' · 🟥 Thẻ đỏ 59'4.9
- 6Amir Abrashi C⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 56'7.4
- 8Tim Meyer6.3
- 9Nikolas Muci🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 63'6.7
- 15Abdoulaye Diaby🟨 Thẻ vàng 90+6'6.5
- 17Samuel Krasniqi🎯 Kiến tạo 12'7.5
- 28Simone Stroscio🟨 Thẻ vàng 9'6.8
- 57Nico Rissi▼ Rời sân 87'6.1
- 60Samuele Bengondo🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 71Justin Hammel7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
93
Tấn công
92120
Tấn công nguy hiểm
5147
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
405358
TL chuyền bóng thành công
79%73%
Phạm lỗi
1111
Cứu thua
27
Tắc bóng
1415
Quả ném biên
2527
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.97
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Grasshopper (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Servette (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Grasshopper (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Servette
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 37/48 | 4 | 🟨 | ||
| 8Timothe Cognat Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 1/0 | 53/62 | 4 | 🟨 | |
| 23Quentin Maceiras Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 23/31 | 5 | |||
| 15Marco Burch Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 47/55 | 5 | |||
| 9Miroslav Stevanovic Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 6/1 | 19/30 | 1 | |||
| 90Samuel Mraz Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/2 | 7/10 | 0 | ||
| 18Bradley Mazikou Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 97Florian Aye Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 77Tiemoko Ouattara Tiền đạo | 6.7 | 3/3 | 15/20 | 3 | |||
| 1Edvinas Gertmonas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 4Steve Rouiller Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 22Mathis Lambourde (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 14Lilian Njoh (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 28David Douline (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 17Houboulang Mendes (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 81Julian von Moos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Grasshopper
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Samuel Krasniqi Tiền vệ trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 26/37 | 1 | ||
| 6Amir Abrashi Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/1 | 21/23 | 2 | ||
| 71Justin Hammel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 28Simone Stroscio Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/23 | 3 | 🟨 | ||
| 9Nikolas Muci Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 10/16 | 3 | 🟨 | ||
| 15Abdoulaye Diaby Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 60Samuele Bengondo Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/26 | 0 | 🟨 | ||
| 8Tim Meyer Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 57Nico Rissi Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 4Luka Mikulić Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 5Hassane Imourane Tiền vệ trung tâm | 4.9 | 0/0 | 11/14 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 14Alieu Conateh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 10Oscar Clemente (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 23Samuel Marques (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 51Loris Giandomenico (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 56Denis Sahin (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1886/7/1 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 9250 | Sức chứa | 17700 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Peter Zeidler |
| Geneva | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.98 | 4.50 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.10 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.95 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.50 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.75 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.05 | 4.80 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.88 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 1.08 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.92 | 4.77 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 83.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.25 | 5.35 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.12 ↓ | 10.53 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.20 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.05 | 5.20 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.05 | 4.69 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 1.40 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Grasshopper | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).