Kết quả bóng đá trận Servette vs Grasshopper, 01:30 ngày 09/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 09/08/2026
Servette
2 Kết thúc HT 1-1 1
Grasshopper
🟨 2 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Servette Phút Grasshopper
9' Simone Stroscio
12' 0 - 1 Amir Abrashi(Assists:Samuel Krasniqi) (Kiến tạo: Samuel Krasniqi)
18' Hassane Imourane
Samuel Mraz 1 - 1 29'
41' Nikolas Muci
42' Samuele Bengondo
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho 43'
HT 1-1
▲ Lilian Njoh ▼ Bradley Mazikou46'
56' ▲ Oscar Clemente ▼ Amir Abrashi
59' Hassane Imourane
63' ▲ Samuel Marques ▼ Samuele Bengondo
63' ▲ Alieu Conateh ▼ Nikolas Muci
Timothe Cognat 64'
▲ Mathis Lambourde ▼ Florian Aye72'
Mathis Lambourde(Assists:Timothe Cognat) (Kiến tạo: Timothe Cognat) 2 - 1 75'
▲ Julian von Moos ▼ Tiemoko Ouattara82'
87' ▲ Loris Giandomenico ▼ Nico Rissi
87' ▲ Denis Sahin ▼ Luka Mikulić
▲ David Douline ▼ Samuel Mraz88'
▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras88'
90+6' Abdoulaye Diaby
Mathis Lambourde(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 11
Bại 12 56
Ghi bàn 107 1718
Mất bàn 36 1120
Điểm 63 1310

Chủ = Servette · Khách = Grasshopper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Servette (11)Hiệp 1 / Cả trậnGrasshopper (10)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (10%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (27%)Hòa/Bại3 (30%)
2 (18%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (9%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Servette

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31023437
Sân nhà21012237
Sân khách10011209
6 gần620467--

Grasshopper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301237110
Sân nhà100114011
Sân khách20112317
6 gần6114816--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Servette 14 (70%)Hòa 4 (20%)Grasshopper 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL07/12/25Grasshopper0-1 (0-1)Servette7-3+0.252.75T
SUI SL10/08/25Servette1-1 (0-1)Grasshopper8-5+0.753H
SUI SL16/02/25Grasshopper1-2 (1-0)Servette5-6+0.252.75T
SUI SL02/02/25Servette1-1 (0-0)Grasshopper13-1+12.75H
SUI SL21/09/24Grasshopper2-2 (1-2)Servette9-4+0.752.75H
SUI SL20/04/24Servette1-0 (1-0)Grasshopper4-3+12.75T
SUI SL26/11/23Servette2-0 (1-0)Grasshopper6-3+0.753T
SUI SL22/07/23Grasshopper1-3 (1-1)Servette3-9+0.252.75T
SUI SL07/05/23Grasshopper2-3 (1-1)Servette3-5+0.252.75T
SUI SL12/02/23Servette2-1 (1-0)Grasshopper1-2+0.52.75T
SUI SL21/10/22Grasshopper2-3 (0-0)Servette4-7+0.252.75T
SUI SL28/08/22Servette3-1 (1-1)Grasshopper14-1+0.52.75T
SUI SL17/04/22Servette0-1 (0-1)Grasshopper7-4+0.52.75B
SUI SL06/03/22Grasshopper2-4 (1-2)Servette6-5-0.252.75T
SUI SL21/11/21Servette3-2 (1-0)Grasshopper4-3+0.253T
SUI SL29/08/21Grasshopper1-1 (1-1)Servette2-303H
SUI Cup14/09/19Grasshopper1-0 (0-0)Servette2-9+0.52.5B
INT CF29/06/19Servette1-0 (0-0)Grasshopper---T

Thành tích gần đây — Servette

BBTBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7+0.53B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0+0.252.75T
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2-1.253.5B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge-+13B
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy-+13.75T
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais-+23.75H
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8+0.253T
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2+0.53T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4+1.53.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6-0.253H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7+0.753T
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5+1.253H
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4+0.52.5H
SUI SL22/02/26Servette1-1 (1-1)St. Gallen7-5+0.252.75H

Thành tích gần đây — Grasshopper

BHBBBTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4-0.52.75B
SUI SL25/07/26Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper5-2-0.53H
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1-13B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14+0.52.75B
INT CF01/07/26SC Cham2-3 (0-2)Grasshopper5-3+1.53.75T
INT CF27/06/26Kreuzlingen0-4 (0-1)Grasshopper0-8--T
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3+0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5-0.252.75H
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2-13.25T
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6+0.53T
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4-0.252.75B
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3-0.252.75B
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6-0.253B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7+0.252.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3+0.253T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3-0.252.75B
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4-0.752.75B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5-13B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6-0.252.75B

Đội hình

ServetteGrasshopper
1Edvinas Gertmonas4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic77Tiemoko Ouattara90Samuel Mraz97Florian Aye71Justin Hammel4Luka Mikulić15Abdoulaye Diaby28Simone Stroscio57Nico Rissi8Tim Meyer5Hassane Imourane6CAmir Abrashi17Samuel Krasniqi9Nikolas Muci60Samuele Bengondo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
92
120
Tấn công nguy hiểm
51
47
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
405
358
TL chuyền bóng thành công
79%
73%
Phạm lỗi
11
11
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
14
15
Quả ném biên
25
27
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
15
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
0.97
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Servette (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Grasshopper (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Servette (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Grasshopper (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ServetteGrasshopper

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
ServetteGrasshopper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
22
Thắng 1
63
Hòa
44
Thua 1
18
Thua 2+
ServetteGrasshopper

Servette

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Tiền vệ phòng ngự
8.40/037/484🟨
8Timothe Cognat
Tiền vệ phòng ngự
8.211/053/624🟨
23Quentin Maceiras
Hậu vệ phải
7.60/023/315
15Marco Burch
Trung vệ
7.60/047/555
9Miroslav Stevanovic
Tiền đạo cánh phải
7.46/119/301
90Samuel Mraz
Tiền đạo
7.213/27/100
18Bradley Mazikou
Hậu vệ trái
70/024/282
97Florian Aye
Tiền đạo
6.92/112/140
77Tiemoko Ouattara
Tiền đạo
6.73/315/203
1Edvinas Gertmonas
Thủ môn
6.60/018/270
4Steve Rouiller
Trung vệ
6.30/035/400
22Mathis Lambourde (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.712/27/100
14Lilian Njoh (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/020/271
28David Douline (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/11
17Houboulang Mendes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/11
81Julian von Moos (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Grasshopper

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Samuel Krasniqi
Tiền vệ trái
7.512/126/371
6Amir Abrashi
Tiền vệ phòng ngự
7.412/121/232
71Justin Hammel
Thủ môn
7.20/019/370
28Simone Stroscio
Tiền vệ trái
6.80/017/233🟨
9Nikolas Muci
Tiền đạo
6.73/010/163🟨
15Abdoulaye Diaby
Trung vệ
6.51/020/272
60Samuele Bengondo
Tiền đạo
6.51/014/260🟨
8Tim Meyer
Tiền vệ trung tâm
6.30/036/391
57Nico Rissi
Hậu vệ trái
6.10/025/332
4Luka Mikulić
Trung vệ
6.10/034/392
5Hassane Imourane
Tiền vệ trung tâm
4.90/011/142🟨🟥
14Alieu Conateh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/14/50
10Oscar Clemente (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/013/201
23Samuel Marques (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/09/122
51Loris Giandomenico (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/30
56Denis Sahin (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Servette Thông tin Grasshopper
1890 Thành lập 1886/7/1
Stade de Geneve Sân nhà Letzigrund Stadion
9250 Sức chứa 17700
Jocelyn Gourvennec HLV Peter Zeidler
Geneva Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.984.500.812.750.910.931.000.85
Live1.42 ↓4.00 ↑5.80 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓0.98 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm1.614.105.000.842.750.981.031.000.79
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.50 ↑3.500.10 ↓0.07 ↓0.003.50 ↑
VcbetSớm1.554.005.000.842.750.961.011.000.79
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.05 ↑3.500.35 ↓1.52 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.584.104.950.862.751.001.051.000.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.574.305.500.632.501.250.901.000.83
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.75 ↓1.000.97 ↑
10BETSớm1.574.004.800.752.750.92---
Live1.01 ↓22.45 ↑100.00 ↑3.43 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.604.054.800.862.751.001.051.000.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
CrownSớm1.604.154.700.892.750.981.061.000.82
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.583.884.750.862.751.021.081.000.82
Live1.03 ↓8.20 ↑240.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.583.924.770.882.750.981.041.000.84
Live1.03 ↓11.60 ↑83.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.613.754.330.652.501.15---
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.574.004.900.822.750.920.991.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑3.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.255.350.832.750.980.931.000.88
Live2.02 ↑2.12 ↓10.53 ↑3.60 ↑3.500.20 ↓2.37 ↑0.250.32 ↓
HK Jockey ClubSớm1.444.055.200.742.750.97---
Live1.444.055.200.742.750.97---
BwinSớm1.654.004.600.632.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.654.054.690.852.750.921.401.250.53
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.57 ↑3.500.20 ↓2.35 ↑0.250.33 ↓
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.50 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.513.905.500.852.750.950.951.000.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.653.804.600.672.501.100.780.751.02
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.96 ↑1.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Servette+1010
Grasshopper-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).