Kết quả bóng đá trận Servette vs St. Gallen, 19:00 ngày 06/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 06/09/2026
Servette 0 Kết thúc HT 0-1 2
St. Gallen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stade de Geneve Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Balde A. (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) | |
| Mazikou B. | 32' | |
| ▲ Douline D. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = Servette · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Đội hình
Servette
St. Gallen
1Gertmonas E.4Rouiller S.15Burch M.17Mendes H.18Mazikou B.6Pedro Naressi8Cognat T.9Stevanovic M.22M.Lambourde77T.Ouattara7Mutandwa K.1Zigi L. A.3Kleine-Bekel C. N.4Stanic J.36Okoroji C.10Daschner L.11Boukhalfa C.16Gortler L.28Vandermersch H.64Stevanovic M.7Witzig C.14Balde A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gertmonas E.
- 4Rouiller S.
- 6Pedro Naressi
- 7Mutandwa K.
- 8Cognat T.
- 9Stevanovic M.
- 15Burch M.
- 17Mendes H.
- 18Mazikou B.🟨 Thẻ vàng 32'
- 22M.Lambourde
- 77T.Ouattara
Khách · 3142
- 1Zigi L. A.
- 3Kleine-Bekel C. N.
- 4Stanic J.
- 7Witzig C.
- 10Daschner L.
- 11Boukhalfa C.
- 14Balde A.⚽ Ghi bàn 6'
- 16Gortler L.
- 28Vandermersch H.
- 36Okoroji C.🎯 Kiến tạo 6'
- 64Stevanovic M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
69
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
253153
TL chuyền bóng thành công
78%66%
Phạm lỗi
510
Việt vị
11
Cứu thua
41
Quả ném biên
149
Chuyền dài
1410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
St. Gallen (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1879 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | Kybunpark |
| 9250 | Sức chứa | 11300 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Enrico Maaben |
| Geneva | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.88 | 2.57 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.81 ↓ | 2.50 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 391.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.79 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↓ | 3.70 ↑ | 2.75 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.79 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.85 | 2.75 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.55 | 2.74 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.57 | 2.61 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.21 | 3.57 | 2.60 ↓ | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.80 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.82 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.68 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.90 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.90 | 0.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| St. Gallen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).