Kết quả bóng đá trận Setagaya Sfida (W) vs IGA Kunoichi (W), 14:00 ngày 05/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 14:00 ngày 05/09/2026
Setagaya Sfida (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
IGA Kunoichi (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Setagaya Sfida (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Uchida M. 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Karasawa M. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Setagaya Sfida (W) · Khách = IGA Kunoichi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Setagaya Sfida (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Setagaya Sfida (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 27 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 9 |
IGA Kunoichi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
910
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Setagaya Sfida (W) (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
IGA Kunoichi (W) (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Setagaya Sfida (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.70 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.70 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.03 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.34 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.