Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Atletico Madrid, 02:30 ngày 30/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 30/08/2026
Sevilla
1 Kết thúc HT 0-3 3
Atletico Madrid
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

SevillaAtletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
4'
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 0-1, kiến tạo: Lee Kang-In
4'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Marc Pubill (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — chệch khung thành
23'
26'
⚽ BÀN THẮNG - Ademola Lookman 0-2, kiến tạo: Pablo Barrios
26'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị cản phá
28'
33'
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 0-3, kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
33'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Suazo (chân trái) — bị chặn
35'
37'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — bị chặn
45+1'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Llorente Moreno
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị chặn
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🎯 Dứt điểm - Juan Antonio Iglesias Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
50'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
51'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân phải) — bị chặn
53'
🔁 Thay người: vào Chidera Ejuke, ra Julio Diaz
55'
🔁 Thay người: vào Giorgi Kochorashvili, ra Jon Guridi
55'
🎯 Dứt điểm - Lucien Agoume (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kochorashvili (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Chidera Ejuke (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
61'
66'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Marcos Llorente Moreno
66'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Ademola Lookman
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Sierra 1-3, kiến tạo: Robbie Ure
66'
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Isaac Romero Bernal, ra Peque Fernandez
68'
🎯 Dứt điểm - Lucien Agoume (chân phải) — bị chặn
71'
🚩 Việt vị
72'
72'
🔁 Thay người: vào Jorge Resurreccion Merodio, Koke, ra Lee Kang-In
73'
🎯 Dứt điểm - Pablo Barrios (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Alfon Gonzalez, ra Miguel Sierra
80'
85'
🔁 Thay người: vào Joao Lucas De Souza Cardoso, ra Morten Hjulmand
85'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Alejandro Baena Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - Isaac Romero Bernal
89'
⛳ Phạt góc
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Suazo
90+1'
⛳ Phạt góc
90+5'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Marc Pubill
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kochorashvili (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Sevilla Phút Atletico Madrid
4'⚽ 0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez(Assists:Lee Kang-In) (Kiến tạo: Lee Kang-In)
4'⚽ 0 - 2 Baena A. (Kiến tạo: Lee Kang-In)
26'⚽ 0 - 3 Ademola Lookman(Assists:Pablo Barrios) (Kiến tạo: Pablo Barrios)
26'⚽ 0 - 4 Lookman A. (Kiến tạo: Pablo Barrios)
33'⚽ 0 - 5 Alejandro Baena Rodriguez(Assists:Marcos Llorente Moreno) (Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno)
33'⚽ 0 - 6 Baena A. (Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno)
45' Llorente M.
45+4' Marcos Llorente Moreno
HT 0-3
▲ Chidera Ejuke ▼ Julio Diaz55' ⇄
▲ Giorgi Kochorashvili ▼ Jon Guridi55' ⇄
Miguel Sierra(Assists:Robbie Ure) (Kiến tạo: Robbie Ure) 1 - 6 ⚽66'
66' ⇄▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Marcos Llorente Moreno
66' ⇄▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Ademola Lookman
▲ Isaac Romero Bernal ▼ Peque Fernandez68' ⇄
72' ⇄▲ Jorge Resurreccion Merodio, Koke ▼ Lee Kang-In
▲ Alfon Gonzalez ▼ Miguel Sierra80' ⇄
85' ⇄▲ Joao Lucas De Souza Cardoso ▼ Morten Hjulmand
85' ⇄▲ Rodrigo Mendoza ▼ Alejandro Baena Rodriguez
Isaac Romero Bernal 89'
Gabriel Suazo 90+1'
90+5' Marc Pubill
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 11
Bại 20 43
Ghi bàn 39 1320
Mất bàn 61 1413
Điểm 39 1619

Chủ = Sevilla · Khách = Atletico Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sevilla (14)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Madrid (12)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (17%)
5 (36%)Hòa/Thắng4 (33%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Sevilla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412109135
Sân nhà42025769
Sân khách32105272
6 gần6501116--

Atletico Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7511167162
Sân nhà4310103101
Sân khách32016464
6 gần6312129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sevilla 5 (25%)Hòa 6 (30%)Atletico Madrid 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6-0.252.5T
SPA D101/11/25Atletico Madrid3-0 (0-0)Sevilla9-4-1.52.75B
SPA D106/04/25Sevilla1-2 (1-1)Atletico Madrid7-7-0.252.25B
SPA D109/12/24Atletico Madrid4-3 (1-2)Sevilla5-3-12.5B
SPA D112/02/24Sevilla1-0 (1-0)Atletico Madrid2-7-0.252.75T
SPA CUP26/01/24Atletico Madrid1-0 (0-0)Sevilla1-3-0.752.75B
SPA D123/12/23Atletico Madrid1-0 (0-0)Sevilla6-5-1.252.75B
INT CF06/08/23Atletico Madrid1-1 (0-0)Sevilla6-6-0.252.5H
SPA D105/03/23Atletico Madrid6-1 (2-1)Sevilla7-3-0.752.25B
SPA D101/10/22Sevilla0-2 (0-1)Atletico Madrid5-7-0.252.25B
SPA D116/05/22Atletico Madrid1-1 (1-0)Sevilla4-5-0.252.25H
SPA D119/12/21Sevilla2-1 (1-1)Atletico Madrid4-702T
SPA D105/04/21Sevilla1-0 (0-0)Atletico Madrid3-202T
SPA D113/01/21Atletico Madrid2-0 (1-0)Sevilla3-12-0.52B
SPA D107/03/20Atletico Madrid2-2 (2-2)Sevilla8-4-0.52H
SPA D103/11/19Sevilla1-1 (1-0)Atletico Madrid6-302.25H
SPA D112/05/19Atletico Madrid1-1 (1-0)Sevilla5-7-0.252.5H
SPA D106/01/19Sevilla1-1 (1-1)Atletico Madrid4-502.25H
SPA D126/02/18Sevilla2-5 (0-2)Atletico Madrid5-402.25B
SPA CUP24/01/18Sevilla3-1 (1-1)Atletico Madrid5-4-0.252.5T

Thành tích gần đây — Sevilla

TTBTTTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D122/08/26Athletic Bilbao1-3 (0-1)Sevilla10-3-0.752.25T
SPA D116/08/26Sevilla2-1 (0-1)Rayo Vallecano1-2+0.252.25T
INT CF08/08/26Bayer Leverkusen2-1 (0-1)Sevilla3-1-0.53.5B
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3+0.253T
INT CF01/08/26NEC Nijmegen1-2 (1-1)Sevilla5-303T
INT CF27/07/26Sevilla2-1 (0-0)AD Ceuta10-3+0.752.5T
INT CF24/07/26Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-3+0.52.5H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6+0.52.75B
INT CF12/07/26Sevilla1-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-2+1.53T
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3-0.752.5B
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4-0.252.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4-0.52.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6+0.252.25T
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5T
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4-0.252.25B
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6-0.252.5T
SPA D105/04/26Real Oviedo1-0 (1-0)Sevilla5-902.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3+0.252B
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4-23.75B

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

HTTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D123/08/26Atletico Madrid2-2 (0-0)Villarreal5-3+0.52.5H
SPA D120/08/26Atletico Madrid2-0 (0-0)Malaga6-1+1.752.75T
INT CF14/08/26Marseille1-2 (1-1)Atletico Madrid9-1+0.253T
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B

Đội hình

SevillaAtletico Madrid
1Odisseas Vlachodimos2Juan Antonio Iglesias Sanchez4Enrique Jesus Salas Valiente5Andres Castrin17CGabriel Suazo6Lucien Agoume18Jon Guridi3Julio Diaz10Peque Fernandez30Miguel Sierra9Robbie Ure13CJan Oblak14Marcos Llorente Moreno17David Hancko18Marc Pubill22Alex Grimaldo8Pablo Barrios11Ademola Lookman20Giuliano Simeone23Morten Hjulmand7Lee Kang-In10Alejandro Baena Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
110
111
Tấn công nguy hiểm
62
34
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
16
20
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
364
530
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
20
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
25
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
0.93
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sevilla (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sevilla (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Atletico Madrid (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
44
B.thắng H2
SevillaAtletico Madrid

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
SevillaAtletico Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
94
Thắng 1
13
Hòa
67
Thua 1
32
Thua 2+
SevillaAtletico Madrid

Sevilla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Miguel Sierra
Tiền đạo
7.614/311/171
6Lucien Agoume
Tiền vệ phòng ngự
6.82/040/453
4Enrique Jesus Salas Valiente
Trung vệ
6.82/040/552
10Peque Fernandez
Hộ công
6.63/116/192
5Andres Castrin
Trung vệ
6.50/035/390
2Juan Antonio Iglesias Sanchez
Hậu vệ phải
6.41/014/222
3Julio Diaz
Hậu vệ trái
6.30/010/121
17Gabriel Suazo
Hậu vệ trái
6.21/050/622🟨
9Robbie Ure
Trung phong
6.213/012/151
18Jon Guridi
Tiền vệ trung tâm
61/115/181
1Odisseas Vlachodimos
Thủ môn
5.70/011/180
21Chidera Ejuke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.51/013/130
8Giorgi Kochorashvili (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/020/212
7Alfon Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/20
16Isaac Romero Bernal (dự bị)
Trung phong
6.20/04/60🟨

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alejandro Baena Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
9.224/238/431
14Marcos Llorente Moreno
Hậu vệ phải
7.910/048/515🟨
11Ademola Lookman
Tiền đạo cánh trái
7.613/126/321
8Pablo Barrios
Tiền vệ trung tâm
7.611/171/803
17David Hancko
Trung vệ
7.30/062/723
23Morten Hjulmand
Tiền vệ phòng ngự
7.30/046/494
7Lee Kang-In
Tiền vệ tấn công
7.110/030/320
13Jan Oblak
Thủ môn
6.60/022/340
18Marc Pubill
Trung vệ
6.61/051/570🟨
22Alex Grimaldo
Hậu vệ trái
6.52/128/352
20Giuliano Simeone
Tiền đạo cánh phải
6.10/020/276
5Joao Lucas De Souza Cardoso (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/02/32
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/40
2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.60/04/80
16Arnau Ortiz Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/02/20
4Rodrigo Mendoza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sevilla Thông tin Atletico Madrid
1905-10-14 Thành lập 1903-4-26
Ramon Sanchez Pizjuan Sân nhà Civitas Metropolitano
45500 Sức chứa 54960
Luis Garcia HLV Diego Pablo Simeone
Seville Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.302.030.952.500.850.81-0.501.03
Live3.52 ↑3.20 ↓1.94 ↓1.38 ↑4.500.40 ↓0.80 ↓0.001.02 ↓
EasybetsSớm3.203.302.130.992.500.841.02-0.250.79
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.30 ↑4.500.02 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm3.253.302.050.982.500.871.01-0.250.86
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.28 ↓0.79 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm3.403.302.081.012.500.850.78-0.501.11
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.82 ↑0.001.11
InterwettenSớm2.903.402.400.972.500.801.050.000.70
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm2.853.352.380.982.500.77---
Live100.00 ↑14.62 ↑1.01 ↓5.54 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm3.403.302.081.012.500.850.78-0.501.11
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.05 ↓0.82 ↑0.001.11
CrownSớm3.503.702.070.982.500.880.83-0.501.05
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.06 ↓5.55 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm3.193.152.121.032.500.850.79-0.501.12
Live225.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.08 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.983.482.290.992.500.870.85-0.251.03
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑4.500.05 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm3.303.302.150.912.500.80---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.853.352.401.002.500.780.75-0.251.03
Live24.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓15.62 ↑4.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.453.402.090.932.500.881.02-0.250.81
Live12.56 ↑4.74 ↑1.32 ↓4.11 ↑4.500.18 ↓0.87 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm3.603.151.861.022.500.701.09-0.250.70
Live70.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑4.750.06 ↓0.75 ↓-2.000.99 ↑
BwinSớm3.403.402.150.902.500.80---
Live451.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑4.500.57 ↓---
1xBetSớm2.993.512.531.082.500.871.160.000.81
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.32 ↑4.500.08 ↓0.66 ↓0.001.32 ↑
SNAISớm3.503.252.05------
Live3.503.252.10 ↑------
Bet 365Sớm3.303.502.100.952.500.901.03-0.250.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.08 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm3.303.302.150.952.500.800.96-0.250.85
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑4.500.08 ↓0.85 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sevilla-1/4103
Atletico Madrid+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).