Kết quả bóng đá trận Sevilla vs FC Barcelona, 02:00 ngày 20/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 20/09/2026
Sevilla 1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Barcelona
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Sevilla | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Fofana Y. (Kiến tạo: Felix Correia) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 | |
| 22' | ⚽ 2 - 2 Raphinha (Kiến tạo: Andreas Christensen) | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 3 Raphinha (Kiến tạo: Lamine Yamal) | |
| 53' | ⚽ 2 - 4 | |
| ▲ Ejuke C. ▼ | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Martin G. ▼ | |
| ▲ Romero Bernal I. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Carmona J. A. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 2 - 5 Raphinha (Kiến tạo: Lamine Yamal) | |
| 76' ⇄ | ▲ Olmo D. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Adeyemi K. ▼ | |
| ▲ Guridi J. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez A. ▼ | 78' ⇄ | |
| Agoume L. | 80' | |
| 86' ⇄ | ▲ Bernal M. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jesus G. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 15 | 41 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 30 |
Chủ = Sevilla · Khách = FC Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sevilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 3 |
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 7 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 12 | 1 |
Đội hình
Sevilla
FC Barcelona
1Vlachodimos O.2Iglesias J.5A.Castrin12Sangante A.17Suazo G.6Agoume L.8Kochorashvili G.20Correia F.24Fofana Y.30Sierra M.9Ure R.25Livakovic D.2Cancelo J.5Cubarsi P.15Christensen A.24E.Garcia7Fermín8Pedri16Rodri10Yamal L.11Raphinha17Gordon A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vlachodimos O.
- 2Iglesias J.
- 5A.Castrin
- 6Agoume L.🟨 Thẻ vàng 80'
- 8Kochorashvili G.
- 9Ure R.
- 12Sangante A.
- 17Suazo G.
- 20Correia F.🎯 Kiến tạo 19'
- 24Fofana Y.⚽ Ghi bàn 19'
- 30Sierra M.
Khách · 433
- 2Cancelo J.
- 5Cubarsi P.
- 7Fermín
- 8Pedri
- 10Yamal L.🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 11Raphinha⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 15Christensen A.🎯 Kiến tạo 22'
- 16Rodri
- 17Gordon A.
- 24E.Garcia
- 25Livakovic D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
724
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
278642
TL chuyền bóng thành công
73%90%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
52
Cứu thua
52
Quả ném biên
1515
Chuyền dài
2719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sevilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-10-14 | Thành lập | 1899-11-29 |
| Ramon Sanchez Pizjuan | Sân nhà | Spotify Camp Nou |
| 45500 | Sức chứa | 99354 |
| Luis Garcia | HLV | Hansi Flick |
| Seville | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.90 | 1.15 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↓ | 6.30 ↓ | 1.21 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.70 | 5.60 | 1.25 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.50 | 5.70 | 1.27 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | -1.75 | 1.05 |
| Live | 250.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 5.25 | 1.35 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 8.50 | 5.70 | 1.27 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.82 | -1.75 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.00 | 6.20 | 1.30 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 5.50 | 1.26 | 1.09 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.36 | 0.36 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.34 | 0.97 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 298.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.75 | 5.41 | 1.40 | 1.29 | 3.50 | 0.73 | 0.99 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.58 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sevilla | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Barcelona | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).