Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Juventud Torremolinos CF, 02:00 ngày 12/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 12/07/2026
Sevilla
1 Kết thúc HT 0-0 0
Juventud Torremolinos CF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Sevilla Phút Juventud Torremolinos CF
5'
HT 0-0
Miguel Sierra 1 - 0 50'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 01 12
Bại 12 35
Ghi bàn 62 1310
Mất bàn 55 1014
Điểm 61 1911

Chủ = Sevilla · Khách = Juventud Torremolinos CF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sevilla (10)Hiệp 1 / Cả trậnJuventud Torremolinos CF (8)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (20%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sevilla 1 (100%)Hòa 0 (0%)Juventud Torremolinos CF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA CUP22/12/22Juventud Torremolinos CF0-3 (0-1)Sevilla0-5+23T

Thành tích gần đây — Sevilla

BBTTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3-0.752.5B
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4-0.252.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4-0.52.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6+0.252.25T
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5T
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4-0.252.25B
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6-0.252.5T
SPA D105/04/26Real Oviedo1-0 (1-0)Sevilla5-902.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3+0.252B
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4-23.75B
SPA D109/03/26Sevilla1-1 (1-0)Rayo Vallecano6-2+0.252.25H
SPA D102/03/26Real Betis2-2 (2-0)Sevilla4-3-0.52.5H
SPA D122/02/26Getafe0-1 (0-0)Sevilla2-201.75T
SPA D115/02/26Sevilla1-1 (1-0)Alaves0-3+0.252H
SPA D108/02/26Sevilla1-1 (0-1)Girona5-7+0.52.5H
SPA D103/02/26Mallorca4-1 (1-1)Sevilla4-8-0.252.25B
SPA D125/01/26Sevilla2-1 (1-1)Athletic Bilbao5-502.25T
SPA D120/01/26Elche2-2 (1-0)Sevilla9-7-0.252.25H
SPA D113/01/26Sevilla0-1 (0-0)Celta Vigo6-102.25B

Thành tích gần đây — Juventud Torremolinos CF

BBTTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D323/05/26Antequera CF3-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF3-6+0.252.25B
SPA D317/05/26Juventud Torremolinos CF1-3 (0-2)Real Murcia8-302B
SPA D310/05/26UD Marbella0-1 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2+0.52.5T
SPA D303/05/26Juventud Torremolinos CF3-1 (0-1)Atletico de Madrid B3-302.25T
SPA D326/04/26SD Tarazona0-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF2-5-0.52.25H
SPA D319/04/26Juventud Torremolinos CF1-2 (1-1)Real Betis B6-2+0.752.5B
SPA D312/04/26Ibiza Eivissa2-1 (2-1)Juventud Torremolinos CF6-1-0.752.5B
SPA D304/04/26Juventud Torremolinos CF0-1 (0-1)FC Cartagena5-3+0.252B
SPA D328/03/26Gimnastic Tarragona2-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-1-0.52.25B
SPA D322/03/26Juventud Torremolinos CF1-0 (1-0)Atletico Sanluqueno5-5+0.752.25T
SPA D314/03/26Villarreal B2-2 (1-1)Juventud Torremolinos CF4-3-0.752H
SPA D308/03/26Juventud Torremolinos CF1-0 (0-0)AD Alcorcon6-402T
SPA D301/03/26CE Europa2-3 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2-0.752.25T
SPA D326/02/26Juventud Torremolinos CF2-2 (1-1)Teruel3-5+0.251.75H
SPA D321/02/26Juventud Torremolinos CF2-2 (0-1)Hercules5-102H
INT CF17/02/26Juventud Torremolinos CF3-1 (0-1)Hodd---T
SPA D315/02/26Algeciras1-0 (1-0)Juventud Torremolinos CF3-3-0.51.75B
SPA D302/02/26Sabadell2-2 (1-1)Juventud Torremolinos CF6-3-0.751.75H
SPA D325/01/26Juventud Torremolinos CF2-0 (1-0)Sevilla Atletico5-3+0.251.75T
SPA D318/01/26Juventud Torremolinos CF1-1 (0-1)Eldense1-702H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
3
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
128
71
Tấn công nguy hiểm
79
36
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sevilla (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Juventud Torremolinos CF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SevillaJuventud Torremolinos CF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SevillaJuventud Torremolinos CF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
64
Thắng 1
56
Hòa
54
Thua 1
43
Thua 2+
SevillaJuventud Torremolinos CF

Thông tin đội bóng

Sevilla Thông tin Juventud Torremolinos CF
1905-10-14 Thành lập
Ramon Sanchez Pizjuan Sân nhà
45500 Sức chứa 0
Luis Garcia HLV
Seville Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.255.4010.300.852.750.950.981.750.83
Live1.50 ↑3.30 ↓8.50 ↓0.82 ↓1.501.02 ↑0.79 ↓0.251.04 ↑
VcbetSớm1.334.757.500.853.000.890.941.500.77
Live1.20 ↓5.75 ↑11.50 ↑0.93 ↑3.000.81 ↓0.88 ↓1.750.82 ↑
Mansion88Sớm1.334.506.800.993.000.770.981.500.78
Live1.55 ↑2.97 ↓7.20 ↑0.78 ↓1.501.04 ↑1.40 ↑0.500.55 ↓
InterwettenSớm1.354.907.500.552.501.20---
Live1.47 ↑3.35 ↓8.75 ↑0.70 ↑1.501.05 ↓---
10BETSớm1.345.008.000.883.000.83---
Live1.48 ↑3.43 ↓8.86 ↑0.97 ↑1.750.81 ↓---
12betSớm1.334.506.800.993.000.770.981.500.78
Live1.55 ↑2.97 ↓7.20 ↑1.04 ↑1.750.78 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
CrownSớm1.324.756.500.893.000.870.981.500.78
Live1.47 ↑3.30 ↓7.40 ↑0.82 ↓1.500.98 ↑0.75 ↓0.251.07 ↑
SbobetSớm1.304.486.200.963.000.800.961.500.80
Live1.55 ↑2.99 ↓7.00 ↑0.88 ↓1.500.94 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm1.344.667.250.843.000.961.001.500.82
Live1.54 ↑2.97 ↓7.15 ↓1.02 ↑1.750.78 ↓0.82 ↓0.251.00 ↑
LadbrokesSớm1.334.606.500.532.501.30---
Live1.44 ↑3.20 ↓7.50 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.354.807.250.813.000.920.761.250.98
Live1.50 ↑3.20 ↓9.00 ↑0.77 ↓1.500.99 ↑0.70 ↓0.251.08 ↑
PinnacleSớm1.344.536.210.843.000.870.961.500.76
Live1.44 ↑3.16 ↓9.50 ↑0.78 ↓1.500.95 ↑0.79 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm1.344.756.750.532.501.30---
Live1.44 ↑3.25 ↓7.75 ↑0.66 ↑1.501.00 ↓---
1xBetSớm1.365.107.800.672.751.110.951.500.80
Live1.53 ↑3.28 ↓9.02 ↑0.96 ↑1.750.78 ↓0.73 ↓0.251.11 ↑
Bet 365Sớm1.334.756.500.853.000.950.981.500.83
Live1.53 ↑3.25 ↓8.50 ↑0.98 ↑1.750.83 ↓0.75 ↓0.251.05 ↑
William HillSớm1.364.407.000.532.501.30---
Live1.40 ↑3.70 ↓7.50 ↑0.75 ↑1.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.