Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Rayo Vallecano, 02:30 ngày 16/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Sevilla 2 Kết thúc HT 0-1 1
Rayo Vallecano
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Sevilla
Rayo Vallecano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
4'
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Garcia 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Garcia (chân trái) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nico Guillen (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
24'
⛳ Phạt góc
32'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Isaac Palazon Camacho
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Romero Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Isaac Romero Bernal
🎯 Dứt điểm - Isaac Romero Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Peque Fernandez, ra Nico Guillen
🔁 Thay người: vào Robbie Ure, ra Isaac Romero Bernal
🎯 Dứt điểm - Oso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jon Guridi 1-1
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jon Guridi
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Sergio Camello, ra Isaac Palazon Camacho
65'
🔁 Thay người: vào Alexandre Zurawski, ra Randy Nteka
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Garcia
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oso (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ruben Vargas, ra Miguel Sierra
70'
🔁 Thay người: vào Fran Perez, ra Alvaro Garcia
🎯 Dứt điểm - Ruben Vargas (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Unai Lopez Cabrera
76'
🟨 Thẻ vàng - Fran Perez
🔁 Thay người: vào Chidera Ejuke, ra Oso
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Diaz Fanjul, ra Unai Lopez Cabrera
78'
🔁 Thay người: vào Pelayo Fernandez, ra Oscar Valentín
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Suazo
🔁 Thay người: vào Manuel Bueno Sebastian, ra Jon Guridi
84'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Andrei Ratiu (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Zurawski (đánh đầu) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Enrique Jesus Salas Valiente
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Peque Fernandez 2-1
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lucien Agoume
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Zurawski
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Sevilla | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Alvaro Garcia | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| Isaac Romero Bernal(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 38' | |
| Isaac Romero Bernal | 45+3' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Peque Fernandez ▼ Nico Guillen | 46' ⇄ | |
| ▲ Robbie Ure ▼ Isaac Romero Bernal | 46' ⇄ | |
| Jon Guridi 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| Jon Guridi | 60' | |
| 64' ⇄ | ▲ Sergio Camello ▼ Isaac Palazon Camacho | |
| 65' ⇄ | ▲ Alexandre Zurawski ▼ Randy Nteka | |
| 67' | Alvaro Garcia | |
| ▲ Ruben Vargas ▼ Miguel Sierra | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Fran Perez ▼ Alvaro Garcia | |
| 75' | Unai Lopez Cabrera | |
| 76' | Fran Perez | |
| ▲ Chidera Ejuke ▼ Oso | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Pedro Diaz Fanjul ▼ Unai Lopez Cabrera | |
| 78' ⇄ | ▲ Pelayo Fernandez ▼ Oscar Valentín | |
| Gabriel Suazo | 81' | |
| ▲ Manuel Bueno Sebastian ▼ Jon Guridi | 82' ⇄ | |
| Enrique Jesus Salas Valiente | 88' | |
| Peque Fernandez 2 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| Lucien Agoume | 90+12' | |
| 90+12' | Alexandre Zurawski | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Sevilla · Khách = Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sevilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sevilla 12 (60%)Hòa 7 (35%)Rayo Vallecano 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Sevilla | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/25 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/24 | Sevilla | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/24 | Rayo Vallecano | 1-2 (1-2) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/10/23 | Sevilla | 2-2 (0-2) | Rayo Vallecano | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/02/23 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | Sevilla | 0 | 2.25 | H |
| 29/10/22 | Sevilla | 0-1 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/03/22 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/21 | Sevilla | 3-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/04/19 | Sevilla | 5-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/08/18 | Rayo Vallecano | 1-4 (0-3) | Sevilla | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/16 | Rayo Vallecano | 2-2 (1-2) | Sevilla | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/15 | Sevilla | 3-2 (2-0) | Rayo Vallecano | +1.25 | 3 | T |
| 27/04/15 | Sevilla | 2-0 (2-0) | Rayo Vallecano | +1.5 | 3 | T |
| 07/12/14 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-1) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/14 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/13 | Sevilla | 4-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +1 | 2.75 | T |
| 03/02/13 | Sevilla | 2-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +1 | 2.5 | T |
| 02/09/12 | Rayo Vallecano | 0-0 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sevilla
BTTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | -2 | 3.75 | B |
| 09/03/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Real Betis | 2-2 (2-0) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rayo Vallecano
BTHBBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | T |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Samsunspor | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Sevilla
Rayo Vallecano
1Odisseas Vlachodimos2Juan Antonio Iglesias Sanchez4Enrique Jesus Salas Valiente12Arouna Sangante17CGabriel Suazo6Lucien Agoume27Nico Guillen27Nicolas Guilen18Jon Guridi19Oso30Miguel Sierra16Isaac Romero Bernal13Augusto Batalla2Andrei Ratiu6Pathe Ciss20Ivan Balliu Campeny24Florian Lejeune8Unai Lopez Cabrera23COscar Valentín7Isaac Palazon Camacho18Alvaro Garcia19Jorge de Frutos Sebastian11Randy Nteka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Odisseas Vlachodimos7.3
- 2Juan Antonio Iglesias Sanchez7
- 4Enrique Jesus Salas Valiente🟥 Thẻ đỏ 88'6.8
- 6Lucien Agoume🟨 Thẻ vàng 90+12'6.9
- 12Arouna Sangante6.3
- 16Isaac Romero Bernal🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 17Gabriel Suazo C🟨 Thẻ vàng 81'6.9
- 18Jon Guridi⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 19Oso▼ Rời sân 78'6.4
- 27Nico Guillen▼ Rời sân 46'6.7
- 27Nicolas Guilen
- 30Miguel Sierra▼ Rời sân 70'7.1
Khách · 4231
- 2Andrei Ratiu5.9
- 6Pathe Ciss6.6
- 7Isaac Palazon Camacho▼ Rời sân 64'6.8
- 8Unai Lopez Cabrera🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 78'7
- 11Randy Nteka▼ Rời sân 65'6.2
- 13Augusto Batalla6.7
- 18Alvaro Garcia⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 19Jorge de Frutos Sebastian6.4
- 20Ivan Balliu Campeny6.2
- 23Oscar Valentín C▼ Rời sân 78'6.6
- 24Florian Lejeune6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
44
Sút bóng
136
Sút cầu môn
43
Tấn công
12382
Tấn công nguy hiểm
4425
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
318336
TL chuyền bóng thành công
73%73%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
3525
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H7 B1T1 H7 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sevilla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Odisseas Vlachodimos Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 30Miguel Sierra Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 9/16 | 2 | |||
| 2Juan Antonio Iglesias Sanchez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 18/27 | 3 | |||
| 17Gabriel Suazo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 6Lucien Agoume Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 25/34 | 4 | 🟨 | ||
| 4Enrique Jesus Salas Valiente Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/44 | 4 | 🟥 | ||
| 18Jon Guridi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 2/2 | 19/20 | 0 | 🟨 | |
| 27Nico Guillen Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 4 | |||
| 19Oso Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 8/17 | 1 | |||
| 12Arouna Sangante Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 39/47 | 4 | |||
| 16Isaac Romero Bernal Trung phong | 6.3 | 2/0 | 8/13 | 0 | 🟨 | ||
| 28Manuel Bueno Sebastian (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 9Robbie Ure (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 10Peque Fernandez (dự bị) Hộ công | 6.8 | 1 | 2/2 | 10/11 | 1 | ||
| 21Chidera Ejuke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Ruben Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/6 | 1 |
Rayo Vallecano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 25/34 | 4 | 🟨 | ||
| 18Alvaro Garcia Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/13 | 3 | 🟨 | |
| 7Isaac Palazon Camacho Hộ công | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 13Augusto Batalla Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 6Pathe Ciss Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 46/52 | 2 | 🟨 | ||
| 23Oscar Valentín Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 24Florian Lejeune Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 35/49 | 7 | |||
| 19Jorge de Frutos Sebastian Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 20Ivan Balliu Campeny Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 11Randy Nteka Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 2Andrei Ratiu Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 16/26 | 1 | |||
| 9Alexandre Zurawski (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 4Pedro Diaz Fanjul (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 10Sergio Camello (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 21Fran Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 22Pelayo Fernandez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sevilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-10-14 | Thành lập | 1924-5-29 |
| Ramon Sanchez Pizjuan | Sân nhà | Campo Vallecas |
| 45500 | Sức chứa | 15500 |
| Luis Garcia | HLV | Benat San Jose |
| Seville | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.11 | 2.95 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.78 ↓ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.20 | 1.04 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 8.80 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 3.20 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.82 ↑ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 3.20 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.40 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.92 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.04 | 2.97 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.23 | 3.09 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.10 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.41 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.36 ↑ | 1.09 ↓ | 11.25 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 2.93 | 3.05 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.39 | 3.29 | 1.14 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sevilla | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rayo Vallecano | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).