Kết quả bóng đá trận SF Baumberg vs Uerdingen KFC 05, 20:00 ngày 30/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 30/08/2026
SF Baumberg 2 Kết thúc HT 0-1 1
Uerdingen KFC 05
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| SF Baumberg | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Wladimir Wagner | |
| HT 0-1 | ||
| Haruto Idoguchi 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Denis Sitter 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| Denis Sitter 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 20 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = SF Baumberg · Khách = Uerdingen KFC 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SF Baumberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 17 (49%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
SF Baumberg 1 (13%)Hòa 5 (63%)Uerdingen KFC 05 2 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | SF Baumberg | 0-1 (0-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 16/08/25 | Uerdingen KFC 05 | 1-1 (0-1) | SF Baumberg | - | - | H |
| 19/08/23 | Uerdingen KFC 05 | 1-2 (1-1) | SF Baumberg | - | - | T |
| 05/03/23 | Uerdingen KFC 05 | 1-1 (0-0) | SF Baumberg | - | - | H |
| 03/09/22 | SF Baumberg | 1-3 (1-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 11/10/18 | SF Baumberg | 2-2 (1-1) | Uerdingen KFC 05 | -1.5 | 3.25 | H |
| 30/04/17 | SF Baumberg | 2-2 (1-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | H |
| 23/10/16 | Uerdingen KFC 05 | 0-0 (0-0) | SF Baumberg | - | - | H |
Thành tích gần đây — SF Baumberg
THBBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | TSV Meerbusch | 2-4 (1-1) | SF Baumberg | - | - | T |
| 15/08/26 | SF Baumberg | 1-1 (1-1) | Sportverein Sonsbeck | - | - | H |
| 18/07/26 | SF Baumberg | 0-7 (0-3) | Bayer Leverkusen | -6.25 | 6.75 | B |
| 07/06/26 | FC Buderich 02 | 3-1 (2-1) | SF Baumberg | - | - | B |
| 31/05/26 | SF Baumberg | 2-4 (1-2) | SV Biemenhorst | - | - | B |
| 17/05/26 | Sportverein Sonsbeck | 2-4 (0-1) | SF Baumberg | - | - | T |
| 10/05/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-0 (0-0) | SF Baumberg | - | - | H |
| 02/05/26 | SF Baumberg | 1-0 (1-0) | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | - | - | T |
| 26/04/26 | TSV Meerbusch | 0-1 (0-1) | SF Baumberg | - | - | T |
| 19/04/26 | SF Baumberg | 0-0 (0-0) | FC Kleve | - | - | H |
| 12/04/26 | SpVg Schonnebeck | 8-2 (2-2) | SF Baumberg | - | - | B |
| 02/04/26 | SF Baumberg | 0-1 (0-1) | SV Blau Weiss Dingden | - | - | B |
| 28/03/26 | Ratingen SV | 5-1 (3-0) | SF Baumberg | - | - | B |
| 21/03/26 | SF Baumberg | 0-4 (0-1) | VfB Hilden | - | - | B |
| 19/03/26 | SF Baumberg | 0-1 (0-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Monheim | 1-1 (1-1) | SF Baumberg | - | - | H |
| 08/03/26 | SF Baumberg | 2-1 (1-1) | DJK Adler Union Frintrop | - | - | T |
| 01/03/26 | Holzheimer SG | 4-2 (2-1) | SF Baumberg | - | - | B |
| 22/02/26 | SF Baumberg | 2-2 (1-0) | VFB Homberg | - | - | H |
| 08/02/26 | Schwarz-Weiss Essen | 2-2 (2-0) | SF Baumberg | - | - | H |
Thành tích gần đây — Uerdingen KFC 05
TTTBBTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Holzheimer SG | 1-5 (0-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 02/08/26 | Uerdingen KFC 05 | 2-1 (0-0) | SpVgg Erkenschwick | - | - | T |
| 26/07/26 | Bonner | 1-3 (1-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 11/07/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-4 (1-2) | Bergisch Gladbach 09 | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-2 (0-0) | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | - | - | B |
| 30/05/26 | TSV Meerbusch | 1-2 (1-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 17/05/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-1 (0-1) | FC Kleve | - | - | H |
| 10/05/26 | SpVg Schonnebeck | 6-1 (2-1) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 02/05/26 | Uerdingen KFC 05 | 3-1 (1-0) | SV Blau Weiss Dingden | - | - | T |
| 26/04/26 | Ratingen SV | 1-4 (0-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 18/04/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-0 (1-0) | VfB Hilden | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Monheim | 1-2 (0-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 03/04/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-0 (1-0) | DJK Adler Union Frintrop | - | - | T |
| 28/03/26 | Holzheimer SG | 3-2 (2-2) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 22/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-0 (1-0) | VFB Homberg | - | - | T |
| 19/03/26 | SF Baumberg | 0-1 (0-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 15/03/26 | Schwarz-Weiss Essen | 0-2 (0-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
| 08/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-3 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 01/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 0-1 (0-0) | FC Buderich 02 | - | - | B |
| 22/02/26 | SV Biemenhorst | 0-4 (0-1) | Uerdingen KFC 05 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B2T2 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SF Baumberg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Uerdingen KFC 05 (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SF Baumberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-11 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.08 | 1.83 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | 1.46 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 3.13 | 4.08 | 1.83 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | 1.46 | 0.00 | 0.46 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.