Kết quả bóng đá trận Sfax Railways vs AS Slimane, 20:30 ngày 18/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 18/10/2026
Sfax Railways 2 Kết thúc HT 1-2 2
AS Slimane
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sfax Railways | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Gouider H. | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ||
| 33' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 14 |
Chủ = Sfax Railways · Khách = AS Slimane
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sfax Railways | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sfax Railways
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 15 | 20 | 4 |
AS Slimane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 9 | 15 | 15 | 31 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 6 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 18 | 12 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sfax Railways (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
AS Slimane (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sfax Railways | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 2.80 | 4.20 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.80 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↓ | 3.95 ↓ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 4.00 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.00 | 4.70 | 0.78 | 2.00 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.95 ↓ | 3.90 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.80 | 1.13 | 2.25 | 0.61 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 8.83 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.