Kết quả bóng đá trận SFK 2000 Sarajevo (W) vs Racing FC Union Luxembourg (W), 18:00 ngày 08/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 08/08/2026
SFK 2000 Sarajevo (W)
Sắp đá --:--:--
Racing FC Union Luxembourg (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 02 17
Hòa 00 30
Bại 31 33
Ghi bàn 27 935
Mất bàn 63 811
Điểm 06 621

Chủ = SFK 2000 Sarajevo (W) · Khách = Racing FC Union Luxembourg (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SFK 2000 Sarajevo (W) (7)Hiệp 1 / Cả trậnRacing FC Union Luxembourg (W) (11)
1 (14%)Thắng/Thắng7 (64%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

SFK 2000 Sarajevo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Racing FC Union Luxembourg (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC18/08/21SFK 2000 Sarajevo (W)0-1 (0-0)Racing FC Union Luxembourg (W)6-3+3.754.75B

Thành tích gần đây — SFK 2000 Sarajevo (W)

BBBHHTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC05/08/26SFK 2000 Sarajevo (W)2-3 (1-2)PSV Eindhoven (W)0-8-2.754B
UEFA W EL16/10/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-1 (0-0)Young Boys (W)4-1-12.5B
UEFA W EL08/10/25Young Boys (W)2-0 (1-0)SFK 2000 Sarajevo (W)9-2-1.752.75B
UEFA W EL18/09/25Fomget Genclik (W)2-2 (1-2)SFK 2000 Sarajevo (W)11-2-1.753H
UEFA W EL10/09/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-0 (0-0)Fomget Genclik (W)3-9-1.53H
UEFA WUC30/08/25SFK 2000 Sarajevo (W)5-0 (2-0)Zfk Ljuboten (W)5-1--T
UEFA WUC28/08/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven (W)3-9-2.253.5H
UEFA WUC07/09/24SL Benfica (W)4-0 (3-0)SFK 2000 Sarajevo (W)5-0--B
UEFA WUC04/09/24SFK 2000 Sarajevo (W)3-0 (1-0)KI Klaksvikar (W)10-0+3.254.25T
INT CF14/08/24LASK Crvena Zvezda (W)3-2 (2-0)SFK 2000 Sarajevo (W)2-1--B
UEFA WUC09/09/23FC Flora Tallinn (W)3-5 (2-4)SFK 2000 Sarajevo (W)6-6-0.253.25T
UEFA WUC06/09/23SFK 2000 Sarajevo (W)0-4 (0-3)ZNK Osijek (W)-+0.53B
INT CF14/03/23SFK 2000 Sarajevo (W)11-0 (4-0)ZNK Iskra Bugojno (W)8-0--T
UEFA WUC29/09/22FC Zurich Frauen (W)3-0 (2-0)SFK 2000 Sarajevo (W)---B
UEFA WUC21/09/22SFK 2000 Sarajevo (W)0-7 (0-3)FC Zurich Frauen (W)1-6-12.75B
UEFA WUC21/08/22Olimpia Cluj (W)1-2 (0-1)SFK 2000 Sarajevo (W)2-5--T
UEFA WUC18/08/22SFK 2000 Sarajevo (W)4-0 (1-0)Birkirkara (W)8-3+1.252.75T
INT CF18/05/22SFK 2000 Sarajevo (W)4-1 (3-0)ZFNK Emina (W)9-0--T
BHL W27/03/22ZNK Iskra Bugojno (W)0-0 (0-0)SFK 2000 Sarajevo (W)1-6--H
UEFA WUC21/08/21SFK 2000 Sarajevo (W)1-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat (W)---H

Thành tích gần đây — Racing FC Union Luxembourg (W)

BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC06/08/26Racing FC Union Luxembourg (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-9-1.753.5B
LUX L1 W25/05/26FC 03 Differdange (W)1-3 (0-2)Racing FC Union Luxembourg (W)1-6--T
LUX L1 W17/05/26Racing FC Union Luxembourg (W)4-0 (1-0)Swift Hesperange (W)12-0--T
LUX L1 W09/05/26FC 03 Differdange (W)0-9 (0-4)Racing FC Union Luxembourg (W)1-7--T
LUX L1 W26/04/26Swift Hesperange (W)0-8 (0-7)Racing FC Union Luxembourg (W)1-0--T
LUX L1 W29/03/26Racing FC Union Luxembourg (W)5-1 (3-1)Bettembourg (W)6-1--T
LUX L1 W26/03/26FC Mamer 32 (W)0-3 (0-1)Racing FC Union Luxembourg (W)2-4--T
LUX L1 W07/12/25Racing FC Union Luxembourg (W)3-1 (1-1)Swift Hesperange (W)5-0--T
LUX L1 W09/11/25FC 03 Differdange (W)0-0 (0-0)Racing FC Union Luxembourg (W)1-17--H
LUX L1 W05/10/25Racing FC Union Luxembourg (W)4-1 (1-0)SC Ell (W)10-0--T
LUX L1 W28/09/25Swift Hesperange (W)1-5 (1-2)Racing FC Union Luxembourg (W)3-6--T
LUX L1 W14/09/25Racing FC Union Luxembourg (W)22-0 (12-0)Entente Hosingen Norden (W)17-0--T
UEFA WUC30/08/25Vllaznia Shkoder (W)3-1 (3-0)Racing FC Union Luxembourg (W)2-8--B
UEFA WUC27/08/25Ferencvarosi TC (W)3-0 (2-0)Racing FC Union Luxembourg (W)4-0-1.53.25B
UEFA WUC03/08/25Racing FC Union Luxembourg (W)2-1 (1-0)Riga FC (W)5-5--T
UEFA WUC31/07/25Racing FC Union Luxembourg (W)3-3 (0-0)AEK Athens (W)2-4-1.253.5H
LUX L1 W18/05/25Racing FC Union Luxembourg (W)8-0 (4-0)SC Ell (W)5-1--T
LUX L1 W04/05/25FC Jeunesse Junglinster (W)0-3 (0-1)Racing FC Union Luxembourg (W)0-8--T
LUX L1 W12/04/25Racing FC Union Luxembourg (W)2-2 (2-0)Swift Hesperange (W)7-2--H
LUX L1 W07/11/24FC Mamer 32 (W)0-2 (0-0)Racing FC Union Luxembourg (W)1-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SFK 2000 Sarajevo (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Racing FC Union Luxembourg (W) (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
SFK 2000 Sarajevo (W)Racing FC Union Luxembourg (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
SFK 2000 Sarajevo (W)Racing FC Union Luxembourg (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

613
Thắng 2+
11
Thắng 1
53
Hòa
30
Thua 1
53
Thua 2+
SFK 2000 Sarajevo (W)Racing FC Union Luxembourg (W)

Thông tin đội bóng

SFK 2000 Sarajevo (W) Thông tin Racing FC Union Luxembourg (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.383.010.803.000.820.820.500.88
Live1.823.383.010.803.000.820.820.500.88
EasybetsSớm1.713.704.101.003.000.800.820.750.85
Live1.714.00 ↑3.70 ↓0.98 ↓3.250.78 ↓0.85 ↑0.750.95 ↑
VcbetSớm1.833.603.700.882.750.890.820.500.90
Live1.70 ↓3.90 ↑4.00 ↑0.84 ↓3.000.94 ↑0.88 ↑0.750.84 ↓
Mansion88Sớm1.843.553.400.923.000.880.840.500.96
Live1.70 ↓3.75 ↑3.75 ↑0.75 ↓3.001.05 ↑0.70 ↓0.501.11 ↑
InterwettenSớm1.703.704.200.552.501.20---
Live1.80 ↑3.75 ↑3.65 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.663.754.300.923.000.75---
Live1.77 ↑3.80 ↑3.70 ↓0.77 ↓3.000.90 ↑---
12betSớm1.843.553.400.923.000.880.840.500.96
Live1.70 ↓3.75 ↑3.75 ↑0.75 ↓3.001.05 ↑0.70 ↓0.501.11 ↑
CrownSớm1.873.703.200.903.000.900.870.500.95
Live1.63 ↓4.05 ↑3.85 ↑1.02 ↑3.250.74 ↓0.83 ↓0.750.93 ↓
SbobetSớm1.903.443.290.923.000.900.900.500.94
Live1.77 ↓3.41 ↓3.42 ↑0.86 ↓3.000.94 ↑0.77 ↓0.501.03 ↑
WewbetSớm1.863.573.590.902.750.900.860.500.96
Live1.69 ↓3.98 ↑3.96 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.88 ↑0.750.94 ↓
LadbrokesSớm1.603.804.200.602.501.20---
Live1.73 ↑3.70 ↓3.75 ↓0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.613.704.300.903.000.680.730.750.84
Live1.73 ↑4.00 ↑3.70 ↓0.70 ↓3.000.96 ↑0.83 ↑0.750.82 ↓
PinnacleSớm1.913.902.910.782.750.930.920.500.80
Live1.69 ↓4.15 ↑3.57 ↑0.77 ↓3.000.99 ↑0.88 ↓0.750.86 ↑
BwinSớm1.634.004.500.582.501.20---
Live1.75 ↑3.80 ↓3.90 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓---
1xBetSớm1.674.004.380.602.501.201.601.500.43
Live1.75 ↑3.80 ↓3.77 ↓1.00 ↑3.250.71 ↓0.55 ↓0.251.24 ↑
Bet 365Sớm1.733.803.601.003.000.800.930.500.88
Live1.67 ↓4.00 ↑3.70 ↑0.80 ↓3.001.00 ↑0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.753.503.500.672.501.05---
Live1.753.60 ↑3.501.20 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.