Kết quả bóng đá trận SFK 2000 Sarajevo (W) vs Slovan Liberec (W), 22:00 ngày 26/08/2026

UEFA Europa League Nữ · 22:00 ngày 26/08/2026
SFK 2000 Sarajevo (W)
2 Kết thúc HT 0-1 3
Slovan Liberec (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

SFK 2000 Sarajevo (W) Phút Slovan Liberec (W)
13' 0 - 1
13' 0 - 2
40' Denisa Skalova
43' Krejcirova N.
HT 0-1
47' 0 - 3
57' 0 - 4
Pezelj P. 63'
1 - 4 65'
2 - 4 82'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 12 24
Hòa 00 30
Bại 21 46
Ghi bàn 86 1513
Mất bàn 75 1224
Điểm 36 912

Chủ = SFK 2000 Sarajevo (W) · Khách = Slovan Liberec (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SFK 2000 Sarajevo (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Liberec (W) (8)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (33%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích gần đây — SFK 2000 Sarajevo (W)

TBBBHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC08/08/26SFK 2000 Sarajevo (W)4-1 (3-0)Racing FC Union Luxembourg (W)5-2+0.53T
UEFA WUC05/08/26SFK 2000 Sarajevo (W)2-3 (1-2)PSV Eindhoven (W)0-8-2.754B
UEFA W EL16/10/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-1 (0-0)Young Boys (W)4-1-12.5B
UEFA W EL08/10/25Young Boys (W)2-0 (1-0)SFK 2000 Sarajevo (W)9-2-1.752.75B
UEFA W EL18/09/25Fomget Genclik (W)2-2 (1-2)SFK 2000 Sarajevo (W)11-2-1.753H
UEFA W EL10/09/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-0 (0-0)Fomget Genclik (W)3-9-1.53H
UEFA WUC30/08/25SFK 2000 Sarajevo (W)5-0 (2-0)Zfk Ljuboten (W)5-1--T
UEFA WUC28/08/25SFK 2000 Sarajevo (W)0-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven (W)3-9-2.253.5H
UEFA WUC07/09/24SL Benfica (W)4-0 (3-0)SFK 2000 Sarajevo (W)5-0--B
UEFA WUC04/09/24SFK 2000 Sarajevo (W)3-0 (1-0)KI Klaksvikar (W)10-0+3.254.25T
INT CF14/08/24LASK Crvena Zvezda (W)3-2 (2-0)SFK 2000 Sarajevo (W)2-1--B
UEFA WUC09/09/23FC Flora Tallinn (W)3-5 (2-4)SFK 2000 Sarajevo (W)6-6-0.253.25T
UEFA WUC06/09/23SFK 2000 Sarajevo (W)0-4 (0-3)ZNK Osijek (W)-+0.53B
INT CF14/03/23SFK 2000 Sarajevo (W)11-0 (4-0)ZNK Iskra Bugojno (W)8-0--T
UEFA WUC29/09/22FC Zurich Frauen (W)3-0 (2-0)SFK 2000 Sarajevo (W)---B
UEFA WUC21/09/22SFK 2000 Sarajevo (W)0-7 (0-3)FC Zurich Frauen (W)1-6-12.75B
UEFA WUC21/08/22Olimpia Cluj (W)1-2 (0-1)SFK 2000 Sarajevo (W)2-5--T
UEFA WUC18/08/22SFK 2000 Sarajevo (W)4-0 (1-0)Birkirkara (W)8-3+1.252.75T
INT CF18/05/22SFK 2000 Sarajevo (W)4-1 (3-0)ZFNK Emina (W)9-0--T
BHL W27/03/22ZNK Iskra Bugojno (W)0-0 (0-0)SFK 2000 Sarajevo (W)1-6--H

Thành tích gần đây — Slovan Liberec (W)

BTBBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE W122/08/26Sparta Praha (W)3-1 (0-0)Slovan Liberec (W)2-2--B
CZE W116/08/26Slovan Liberec (W)2-0 (1-0)Horni Herspice (W)16-4--T
INT CF26/07/26Carl Zeiss Jena (W)2-1 (0-0)Slovan Liberec (W)---B
INT CF18/07/26Bayer Leverkusen (W)6-0 (2-0)Slovan Liberec (W)---B
CZE W124/05/26Slovan Liberec (W)0-4 (0-3)Slavia Praha (W)4-3--B
CZE W117/05/26Slovacko (W)2-4 (1-4)Slovan Liberec (W)4-12--T
CZE W109/05/26Slovan Liberec (W)0-1 (0-0)Sparta Praha (W)---B
CZE W126/04/26Slavia Praha (W)3-0 (2-0)Slovan Liberec (W)5-6--B
CZE W103/04/26Slovan Liberec (W)2-1 (1-0)Slovacko (W)4-11--T
CZE W129/03/26Sparta Praha (W)7-0 (4-0)Slovan Liberec (W)9-5--B
CZE W121/03/26Banik Ostrava (W)0-6 (0-4)Slovan Liberec (W)5-13--T
CZE W115/03/26Slovan Liberec (W)1-1 (1-0)Slovacko (W)7-2--H
CZE W122/02/26FC Viktoria Plzen (W)0-3 (0-1)Slovan Liberec (W)1-7+1.253.25T
CZE W115/02/26Slovan Liberec (W)1-2 (0-1)Slavia Praha (W)3-8--B
Cz WC07/02/26Sparta Praha (W)5-2 (2-1)Slovan Liberec (W)8-1--B
INT CF24/01/26Slovan Liberec (W)2-1 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
INT CF17/01/26GKS Katowice (W)2-1 (2-0)Slovan Liberec (W)---B
CZE W108/11/25Sparta Praha (W)4-1 (2-0)Slovan Liberec (W)8-4--B
CZE W102/11/25Slovan Liberec (W)4-1 (2-0)Horni Herspice (W)---T
CZE W112/10/25FC Praha (W)1-2 (1-1)Slovan Liberec (W)1-12--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
50
47
Tấn công nguy hiểm
26
25
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
4
Quả ném biên
23
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SFK 2000 Sarajevo (W) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slovan Liberec (W) (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SFK 2000 Sarajevo (W)Slovan Liberec (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SFK 2000 Sarajevo (W)Slovan Liberec (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
13
Thắng 1
41
Hòa
34
Thua 1
57
Thua 2+
SFK 2000 Sarajevo (W)Slovan Liberec (W)

Thông tin đội bóng

SFK 2000 Sarajevo (W) Thông tin Slovan Liberec (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.422.450.903.000.720.920.250.78
Live2.07 ↓3.30 ↓2.56 ↑0.903.000.720.87 ↓0.250.83 ↑
EasybetsSớm2.353.602.380.883.000.880.880.000.88
Live41.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓2.80 ↑5.500.16 ↓1.11 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm2.453.602.450.903.000.870.860.000.86
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.60 ↑5.500.28 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.053.352.901.003.000.760.870.250.89
Live150.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.503.652.500.552.501.300.850.000.85
Live100.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑5.500.10 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.423.552.420.863.000.81---
Live2.20 ↓3.552.75 ↑0.93 ↑3.000.75 ↓---
12betSớm2.053.352.901.003.000.760.870.250.89
Live150.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm2.073.502.630.943.000.760.880.250.82
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.063.272.780.953.000.750.850.250.85
Live160.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓3.84 ↑5.500.12 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.473.592.410.893.000.910.910.000.91
Live71.00 ↑10.60 ↑1.01 ↓5.25 ↑5.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.800.572.501.25---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.353.602.350.783.000.780.780.000.78
Live244.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.84 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.933.503.100.853.000.860.940.500.78
Live29.91 ↑6.48 ↑1.09 ↓2.33 ↑5.500.28 ↓1.09 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.053.502.800.572.501.25---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓0.80 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm2.403.902.451.133.250.640.850.000.85
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.82 ↑5.500.18 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.353.752.380.903.000.900.900.000.90
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.103.502.750.622.501.20---
Live56.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.