Kết quả bóng đá trận SG Barockstadt vs FSV Mainz 05 (Youth), 19:00 ngày 24/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 24/10/2026
SG Barockstadt 3 Kết thúc HT 1-0 1
FSV Mainz 05 (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 13 |
Chủ = SG Barockstadt · Khách = FSV Mainz 05 (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SG Barockstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
SG Barockstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
FSV Mainz 05 (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SG Barockstadt (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FSV Mainz 05 (Youth) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SG Barockstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-3-16 | |
| Sân nhà | Bruchweg | |
| 0 | Sức chứa | 18600 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.39 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.40 ↓ | 2.47 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.37 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.30 ↑ | 2.65 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 3.57 | 1.92 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 1.43 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.28 ↓ | 2.54 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.