Kết quả bóng đá trận SG Sonnenhof Grossaspach vs Arminia Bielefeld, 23:00 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 22/08/2026
SG Sonnenhof Grossaspach 2 Kết thúc HT 1-2 2
Arminia Bielefeld
🟨 5 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
SG Sonnenhof Grossaspach
Arminia Bielefeld
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Bickel
🎯 Dứt điểm - Loris Maier (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fabian Eisele
11'
🟨 Thẻ vàng - Arne Sicker
⚽ BÀN THẮNG - Jan Elias Rahn 1-0
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Elias Rahn (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Christian Mistl
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Henri Koudossou (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Marvin Mehlem (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Joel Felix
34'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
⚽ BÀN THẮNG - Stefano Russo 1-1, kiến tạo: Maximilian Bauer
40'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Stefano Russo (đánh đầu) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Isaiah Young (chân phải) — bị chặn
42'
⚽ BÀN THẮNG - Joel Grodowski 1-2
42'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân trái) — vào lưới
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Henri Koudossou (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Fabian Eisele 2-2
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luca Molinari
60'
🔁 Thay người: vào Benjamin Boakye, ra Isaiah Young
🔁 Thay người: vào Lukas Stoppel, ra Fabian Eisele
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leon Maier, ra Jan Elias Rahn
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Tim Handwerker, ra Arne Sicker
75'
🔁 Thay người: vào Sam Schreck, ra Marvin Mehlem
76'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jannik Rochelt (chân phải) — bị cản phá
82'
🟨 Thẻ vàng - Joel Grodowski
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marlon Freddy Fass, ra Niklas Pollex
84'
🎯 Dứt điểm - Monju Momuluh (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Marius Worl, ra Jannik Rochelt
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Joel Felix
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Molinari (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leon Maier
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (đánh đầu) — chệch khung thành
105'
🔁 Thay người: vào Roberts Uldrikis, ra Monju Momuluh
110'
🎯 Dứt điểm - Marius Worl (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Franz Bleicher, ra Marius Kunde
🎯 Dứt điểm - Lukas Stoppel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Loris Maier (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tim Rossmann
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| SG Sonnenhof Grossaspach | Phút | |
| Fabian Eisele | 8' | |
| 11' | Arne Sicker | |
| Jan Elias Rahn 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Christian Mistl | 15' | |
| 30' | Joel Felix | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Stefano Russo(Assists:Maximilian Bauer) (Kiến tạo: Maximilian Bauer) | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Joel Grodowski | |
| HT 1-2 | ||
| Fabian Eisele 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| Luca Molinari | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ Benjamin Boakye ▼ Isaiah Young | |
| ▲ Lukas Stoppel ▼ Fabian Eisele | 62' ⇄ | |
| ▲ Leon Maier ▼ Jan Elias Rahn | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Tim Handwerker ▼ Arne Sicker | |
| 75' ⇄ | ▲ Sam Schreck ▼ Marvin Mehlem | |
| 82' | Joel Grodowski | |
| ▲ Marlon Freddy Fass ▼ Niklas Pollex | 83' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Marius Worl ▼ Jannik Rochelt | |
| 90+2' | Joel Felix | |
| Leon Maier | 102' | |
| 105' ⇄ | ▲ Roberts Uldrikis ▼ Monju Momuluh | |
| ▲ Franz Bleicher ▼ Marius Kunde | 112' ⇄ | |
| Tim Rossmann | 118' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 15 |
Chủ = SG Sonnenhof Grossaspach · Khách = Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SG Sonnenhof Grossaspach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SG Sonnenhof Grossaspach 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arminia Bielefeld 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/15 | SG Sonnenhof Grossaspach | 0-1 (0-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/11/14 | Arminia Bielefeld | 2-0 (1-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — SG Sonnenhof Grossaspach
BTBHTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Meppen | 2-0 (1-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1-0 (1-0) | Fortuna Koln | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-7 (1-4) | Darmstadt | - | - | B |
| 21/07/26 | Vfr Aalen | 2-2 (1-1) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | - | H |
| 18/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-0 (2-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FSV 08 Bissingen | 0-7 (0-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | - | T |
| 09/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-0 (2-0) | Pforzheim | - | - | T |
| 04/07/26 | Freiberg | 2-2 (1-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | - | H |
| 16/05/26 | Stuttgarter Kickers | 2-0 (1-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 0-2 (0-0) | SG Barockstadt | - | - | B |
| 02/05/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-0 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | - | H |
| 25/04/26 | Bahlinger | 0-2 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 4-0 (2-0) | Freiberg | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bayern Alzenau | 1-4 (1-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-1 (1-0) | TSV Schott Mainz | +2 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1-2 (1-0) | FC 08 Hombrug | +0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 4-1 (2-1) | TSV Steinbach Haiger | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-1) | SG Sonnenhof Grossaspach | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1-0 (1-0) | Hessen Kassel | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld
TBBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Arminia Bielefeld | 3-0 (2-0) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | 0 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | B |
| 25/07/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | MSV Duisburg | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/26 | Arminia Bielefeld | 10-0 (3-0) | SC Imst | +3.75 | 5.5 | T |
| 08/07/26 | Gutersloh | 0-3 (0-0) | Arminia Bielefeld | +1.75 | 4 | T |
| 03/07/26 | SC Peckeloh | 3-7 (1-1) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
SG Sonnenhof Grossaspach
Arminia Bielefeld
1CMaximilian Reule8Jan Elias Rahn15Antonis Aidonis21Luca Molinari25Arbnor Nuraj6Christian Mistl16Marius Kunde18Niklas Pollex27Loris Maier11Tim Rossmann23Fabian Eisele1Jonas Kersken3Joel Felix5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou17Arne Sicker6Marvin Mehlem10Jannik Rochelt21Stefano Russo11Joel Grodowski14Monju Momuluh30Isaiah Young
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Maximilian Reule C6.6
- 6Christian Mistl🟨 Thẻ vàng 15'7
- 8Jan Elias Rahn⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 11Tim Rossmann🟨 Thẻ vàng 118'7.3
- 15Antonis Aidonis7.6
- 16Marius Kunde▼ Rời sân 112'7.1
- 18Niklas Pollex▼ Rời sân 83'6.5
- 21Luca Molinari🟨 Thẻ vàng 60'6.5
- 23Fabian Eisele⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 62'7
- 25Arbnor Nuraj7.4
- 27Loris Maier6.5
Khách · 433
- 1Jonas Kersken7.5
- 3Joel Felix🟨 Thẻ vàng 30' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'5.7
- 5Maximilian Bauer C🎯 Kiến tạo 40'7.9
- 6Marvin Mehlem▼ Rời sân 75'6.9
- 7Henri Koudossou6.8
- 10Jannik Rochelt▼ Rời sân 90'8
- 11Joel Grodowski⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.1
- 14Monju Momuluh▼ Rời sân 105'5.9
- 17Arne Sicker🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 21Stefano Russo⚽ Ghi bàn 40'8.2
- 30Isaiah Young▼ Rời sân 60'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
54
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
75
Tấn công
7379
Tấn công nguy hiểm
4248
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
602546
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
01
Cứu thua
35
Tắc bóng
1812
Quả ném biên
3032
Cắt bóng
317
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
4563
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.861.55
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SG Sonnenhof Grossaspach (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SG Sonnenhof Grossaspach (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Arminia Bielefeld (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SG Sonnenhof Grossaspach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Antonis Aidonis Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 49/63 | 2 | |||
| 25Arbnor Nuraj Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 45/54 | 2 | |||
| 11Tim Rossmann Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/0 | 40/45 | 0 | 🟨 | ||
| 16Marius Kunde Tiền đạo | 7.1 | 3/0 | 55/72 | 2 | |||
| 23Fabian Eisele Tiền đạo | 7 | 1 | 6/3 | 12/12 | 0 | 🟨 | |
| 6Christian Mistl Tiền vệ | 7 | 0/0 | 59/73 | 0 | 🟨 | ||
| 8Jan Elias Rahn Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 14/18 | 1 | ||
| 1Maximilian Reule Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 27Loris Maier Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 47/51 | 2 | |||
| 18Niklas Pollex Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/31 | 3 | |||
| 21Luca Molinari Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 40/53 | 4 | 🟨 | ||
| 10Lukas Stoppel (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 23/30 | 3 | |||
| 9Marlon Freddy Fass (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 6/7 | 0 | |||
| 20Leon Maier (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 28/37 | 1 | 🟨 | ||
| 4Franz Bleicher (dự bị) | - | 0/0 | 8/9 | 1 |
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 1/1 | 57/67 | 7 | ||
| 10Jannik Rochelt Tiền đạo cánh trái | 8 | 1/1 | 43/49 | 0 | |||
| 5Maximilian Bauer Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 70/83 | 3 | ||
| 1Jonas Kersken Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 17Arne Sicker Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 47/54 | 5 | 🟨 | ||
| 11Joel Grodowski Trung phong | 7.1 | 1 | 4/2 | 8/11 | 1 | 🟨 | |
| 6Marvin Mehlem Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 7Henri Koudossou Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 41/51 | 3 | |||
| 30Isaiah Young Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 14Monju Momuluh Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 3Joel Felix Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 60/68 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 8Sam Schreck (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 5/8 | 3 | |||
| 27Benjamin Boakye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 29Tim Handwerker (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 38Marius Worl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Roberts Uldrikis (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SG Sonnenhof Grossaspach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1905-5-3 |
| comtech Arena | Sân nhà | Schuco Arena |
| 7768 | Sức chứa | 28008 |
| HLV | Oliver Kirch | |
| Germany | Khu vực | Bielefeld |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.40 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.40 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.52 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.53 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.15 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.85 | 1.63 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 18.70 ↑ | 1.02 ↓ | 20.76 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 4.15 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.49 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.92 | 4.27 | 1.50 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.80 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 3.97 | 1.66 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.20 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.34 | 3.99 | 1.66 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.17 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.85 | 4.15 | 1.46 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 4.30 ↑ | 1.41 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.65 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.20 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.51 | -1.25 | 1.29 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.53 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.30 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | -1.00 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.