Kết quả bóng đá trận SG Sonnenhof Grossaspach vs Arminia Bielefeld, 23:00 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 22/08/2026
SG Sonnenhof Grossaspach
2 Kết thúc HT 1-2 2
Arminia Bielefeld
🟨 5 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Tường thuật trực tiếp

SG Sonnenhof GrossaspachArminia Bielefeld
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Bickel
🎯 Dứt điểm - Loris Maier (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — bị chặn
7'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Eisele
8'
11'
🟨 Thẻ vàng - Arne Sicker
BÀN THẮNG - Jan Elias Rahn 1-0
12'
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Jan Elias Rahn (chân phải) — vào lưới
12'
🟨 Thẻ vàng - Christian Mistl
15'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
25'
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Henri Koudossou (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Marvin Mehlem (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Joel Felix
34'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân trái) — bị chặn
38'
40'
Phạt góc
40'
BÀN THẮNG - Stefano Russo 1-1, kiến tạo: Maximilian Bauer
40'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Stefano Russo (đánh đầu) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Isaiah Young (chân phải) — bị chặn
42'
BÀN THẮNG - Joel Grodowski 1-2
42'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân trái) — vào lưới
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Henri Koudossou (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân trái) — bị chặn
52'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
BÀN THẮNG - Penalty - Fabian Eisele 2-2
55'
🎯 Dứt điểm - Fabian Eisele (chân phải) — vào lưới
55'
🟨 Thẻ vàng - Luca Molinari
60'
60'
🔁 Thay người: vào Benjamin Boakye, ra Isaiah Young
🔁 Thay người: vào Lukas Stoppel, ra Fabian Eisele
62'
🎯 Dứt điểm - Marius Kunde (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Leon Maier, ra Jan Elias Rahn
65'
Phạt góc
66'
69'
🎯 Dứt điểm - Joel Grodowski (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Tim Handwerker, ra Arne Sicker
75'
🔁 Thay người: vào Sam Schreck, ra Marvin Mehlem
76'
Phạt góc
76'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jannik Rochelt (chân phải) — bị cản phá
82'
🟨 Thẻ vàng - Joel Grodowski
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Marlon Freddy Fass, ra Niklas Pollex
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Monju Momuluh (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân phải) — bị chặn
87'
90'
🔁 Thay người: vào Marius Worl, ra Jannik Rochelt
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Joel Felix
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Tim Rossmann (chân trái) — bị chặn
94'
🎯 Dứt điểm - Luca Molinari (chân phải) — bị cản phá
95'
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân trái) — bị chặn
98'
🟨 Thẻ vàng - Leon Maier
102'
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (đánh đầu) — chệch khung thành
104'
105'
🔁 Thay người: vào Roberts Uldrikis, ra Monju Momuluh
110'
🎯 Dứt điểm - Marius Worl (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Marlon Freddy Fass (chân phải) — bị cản phá
111'
🔁 Thay người: vào Franz Bleicher, ra Marius Kunde
112'
🎯 Dứt điểm - Lukas Stoppel (chân phải) — chệch khung thành
112'
🎯 Dứt điểm - Loris Maier (chân phải) — bị cản phá
116'
🟨 Thẻ vàng - Tim Rossmann
118'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

SG Sonnenhof Grossaspach Phút Arminia Bielefeld
Fabian Eisele 8'
11' Arne Sicker
Jan Elias Rahn 1 - 0 12'
Christian Mistl 15'
30' Joel Felix
40' 1 - 1 Stefano Russo(Assists:Maximilian Bauer) (Kiến tạo: Maximilian Bauer)
42' 1 - 2 Joel Grodowski
HT 1-2
Fabian Eisele 2 - 2 55'
Luca Molinari 60'
60' ▲ Benjamin Boakye ▼ Isaiah Young
▲ Lukas Stoppel ▼ Fabian Eisele62'
▲ Leon Maier ▼ Jan Elias Rahn65'
75' ▲ Tim Handwerker ▼ Arne Sicker
75' ▲ Sam Schreck ▼ Marvin Mehlem
82' Joel Grodowski
▲ Marlon Freddy Fass ▼ Niklas Pollex83'
90' ▲ Marius Worl ▼ Jannik Rochelt
90+2' Joel Felix
Leon Maier 102'
105' ▲ Roberts Uldrikis ▼ Monju Momuluh
▲ Franz Bleicher ▼ Marius Kunde112'
Tim Rossmann 118'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 12 23
Bại 11 33
Ghi bàn 35 1927
Mất bàn 48 1512
Điểm 42 1715

Chủ = SG Sonnenhof Grossaspach · Khách = Arminia Bielefeld

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SG Sonnenhof Grossaspach (16)Hiệp 1 / Cả trậnArminia Bielefeld (13)
8 (50%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

SG Sonnenhof Grossaspach 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arminia Bielefeld 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D323/05/15SG Sonnenhof Grossaspach0-1 (0-0)Arminia Bielefeld2-7-0.252.5B
GER D329/11/14Arminia Bielefeld2-0 (1-0)SG Sonnenhof Grossaspach11-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — SG Sonnenhof Grossaspach

BTBHTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26SV Meppen2-0 (1-0)SG Sonnenhof Grossaspach6-402.75B
GER D308/08/26SG Sonnenhof Grossaspach1-0 (1-0)Fortuna Koln5-5+0.252.75T
INT CF25/07/26SG Sonnenhof Grossaspach2-7 (1-4)Darmstadt---B
INT CF21/07/26Vfr Aalen2-2 (1-1)SG Sonnenhof Grossaspach---H
INT CF18/07/26SG Sonnenhof Grossaspach2-0 (2-0)TSG Hoffenheim (Youth)3-5-0.253.25T
INT CF11/07/26FSV 08 Bissingen0-7 (0-2)SG Sonnenhof Grossaspach---T
INT CF09/07/26SG Sonnenhof Grossaspach2-0 (2-0)Pforzheim---T
INT CF04/07/26Freiberg2-2 (1-2)SG Sonnenhof Grossaspach---H
GER Reg16/05/26Stuttgarter Kickers2-0 (1-0)SG Sonnenhof Grossaspach-+0.53B
GER Reg09/05/26SG Sonnenhof Grossaspach0-2 (0-0)SG Barockstadt---B
GER Reg02/05/26FSV Mainz 05 (Youth)0-0 (0-0)SG Sonnenhof Grossaspach---H
GER Reg25/04/26Bahlinger0-2 (0-0)SG Sonnenhof Grossaspach-+1.253.25T
GER Reg23/04/26SG Sonnenhof Grossaspach4-0 (2-0)Freiberg-+0.53T
GER Reg18/04/26Bayern Alzenau1-4 (1-2)SG Sonnenhof Grossaspach-+1.253.5T
GER Reg11/04/26SG Sonnenhof Grossaspach2-1 (1-0)TSV Schott Mainz-+23.75T
GER Reg04/04/26SV Sandhausen1-3 (0-2)SG Sonnenhof Grossaspach-+0.753.25T
GER Reg28/03/26SG Sonnenhof Grossaspach1-2 (1-0)FC 08 Hombrug-+0.753.5B
GER Reg21/03/26SG Sonnenhof Grossaspach4-1 (2-1)TSV Steinbach Haiger-+0.753.25T
GER Reg14/03/26Kickers Offenbach1-3 (1-1)SG Sonnenhof Grossaspach-+0.253T
GER Reg07/03/26SG Sonnenhof Grossaspach1-0 (1-0)Hessen Kassel-+0.753.25T

Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld

TBBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Arminia Bielefeld3-0 (2-0)Energie Cottbus7-10+0.53T
GER D208/08/26Karlsruher SC2-1 (1-0)Arminia Bielefeld6-603.25B
INT CF31/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Arminia Bielefeld---B
INT CF25/07/26Arminia Bielefeld1-1 (1-1)MSV Duisburg-+13H
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5-0.253T
INT CF14/07/26Arminia Bielefeld10-0 (3-0)SC Imst6-4+3.755.5T
INT CF08/07/26Gutersloh0-3 (0-0)Arminia Bielefeld1-6+1.754T
INT CF03/07/26SC Peckeloh3-7 (1-1)Arminia Bielefeld---T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2+0.753.5T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6+0.253B
GER D202/05/26Arminia Bielefeld1-1 (1-0)VfL Bochum8-2+0.53H
GER D225/04/26Preuben Munster2-3 (1-3)Arminia Bielefeld7-1+0.252.75T
GER D218/04/26Arminia Bielefeld1-1 (0-1)Nurnberg2-2+0.52.75H
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13+0.252.75B
GER D204/04/26Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Darmstadt8-4+0.252.75T
INT CF25/03/26Arminia Bielefeld4-1 (3-0)Eintracht Braunschweig9-4+0.52.75T
GER D221/03/26SV Elversberg3-1 (1-0)Arminia Bielefeld9-1-0.53B
GER D214/03/26Arminia Bielefeld2-2 (1-0)SC Paderborn 074-102.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2-0.52.5B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3-0.252.75B

Đội hình

SG Sonnenhof GrossaspachArminia Bielefeld
1CMaximilian Reule8Jan Elias Rahn15Antonis Aidonis21Luca Molinari25Arbnor Nuraj6Christian Mistl16Marius Kunde18Niklas Pollex27Loris Maier11Tim Rossmann23Fabian Eisele1Jonas Kersken3Joel Felix5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou17Arne Sicker6Marvin Mehlem10Jannik Rochelt21Stefano Russo11Joel Grodowski14Monju Momuluh30Isaiah Young

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
73
79
Tấn công nguy hiểm
42
48
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
602
546
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
18
12
Quả ném biên
30
32
Cắt bóng
3
17
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
45
63
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
1.55
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SG Sonnenhof Grossaspach (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SG Sonnenhof Grossaspach (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Arminia Bielefeld (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SG Sonnenhof GrossaspachArminia Bielefeld

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SG Sonnenhof GrossaspachArminia Bielefeld

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
32
Thắng 1
34
Hòa
14
Thua 1
43
Thua 2+
SG Sonnenhof GrossaspachArminia Bielefeld

SG Sonnenhof Grossaspach

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Antonis Aidonis
Hậu vệ
7.60/049/632
25Arbnor Nuraj
Hậu vệ
7.40/045/542
11Tim Rossmann
Tiền đạo cánh trái
7.33/040/450🟨
16Marius Kunde
Tiền đạo
7.13/055/722
23Fabian Eisele
Tiền đạo
716/312/120🟨
6Christian Mistl
Tiền vệ
70/059/730🟨
8Jan Elias Rahn
Hậu vệ
6.911/114/181
1Maximilian Reule
Thủ môn
6.60/040/460
27Loris Maier
Tiền vệ
6.51/047/512
18Niklas Pollex
Tiền vệ
6.50/018/313
21Luca Molinari
Tiền vệ
6.51/140/534🟨
10Lukas Stoppel (dự bị)
Tiền vệ
6.91/023/303
9Marlon Freddy Fass (dự bị)
Tiền đạo
6.74/16/70
20Leon Maier (dự bị)
Tiền vệ
6.31/128/371🟨
4Franz Bleicher (dự bị)
-0/08/91

Arminia Bielefeld

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Stefano Russo
Tiền vệ phòng ngự
8.211/157/677
10Jannik Rochelt
Tiền đạo cánh trái
81/143/490
5Maximilian Bauer
Trung vệ
7.911/070/833
1Jonas Kersken
Thủ môn
7.50/025/400
17Arne Sicker
Hậu vệ trái
7.30/047/545🟨
11Joel Grodowski
Trung phong
7.114/28/111🟨
6Marvin Mehlem
Tiền vệ tấn công
6.91/019/211
7Henri Koudossou
Hậu vệ phải
6.82/141/513
30Isaiah Young
Tiền đạo cánh phải
6.31/08/141
14Monju Momuluh
Tiền đạo cánh phải
5.91/09/161
3Joel Felix
Trung vệ
5.70/060/682🟨🟥
8Sam Schreck (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/05/83
27Benjamin Boakye (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.10/021/271
29Tim Handwerker (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/026/321
38Marius Worl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/02/30
28Roberts Uldrikis (dự bị)
Trung phong
6.20/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SG Sonnenhof Grossaspach Thông tin Arminia Bielefeld
1994 Thành lập 1905-5-3
comtech Arena Sân nhà Schuco Arena
7768 Sức chứa 28008
HLV Oliver Kirch
Germany Khu vực Bielefeld
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.504.201.400.813.250.810.93-1.000.77
Live4.504.201.400.813.250.810.92 ↓-1.000.78 ↑
EasybetsSớm5.104.401.520.883.250.900.96-1.000.82
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑4.90 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.20 ↑
VcbetSớm5.004.201.530.983.250.800.90-1.000.90
Live20.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑3.55 ↑4.500.19 ↓2.15 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm4.454.151.530.883.250.940.97-1.000.87
Live15.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑5.88 ↑4.500.09 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm4.204.001.751.103.500.650.85-1.000.85
Live21.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm5.003.851.630.953.250.79---
Live18.70 ↑1.02 ↓20.76 ↑2.15 ↑4.500.35 ↓---
12betSớm4.454.151.530.883.250.940.97-1.000.87
Live10.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm4.804.501.490.903.250.900.99-1.000.83
Live18.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm4.924.271.500.923.250.900.97-1.000.87
Live16.50 ↑1.09 ↓9.80 ↑5.55 ↑4.500.10 ↓1.92 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm4.083.971.660.933.000.830.94-0.750.84
Live21.00 ↑1.06 ↓11.20 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm4.803.601.600.402.501.70---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm4.603.901.630.732.751.010.92-0.750.81
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.343.991.660.913.000.850.93-0.750.85
Live16.00 ↑1.13 ↓8.17 ↑3.20 ↑4.500.23 ↓2.05 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm4.854.151.460.923.250.78---
Live5.20 ↑4.30 ↑1.41 ↓0.89 ↓3.250.81 ↑---
BwinSớm5.253.901.651.003.500.70---
Live31.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.82 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm4.184.201.670.572.501.300.51-1.251.29
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓2.29 ↑0.000.35 ↓
SNAISớm4.504.001.60------
Live5.25 ↑4.25 ↑1.50 ↓------
Bet 365Sớm5.004.501.530.933.250.931.00-1.000.85
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm5.004.001.571.203.500.621.30-0.500.55
Live36.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓0.91 ↓-1.000.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.