Kết quả bóng đá trận Shab Hadramawt vs Al Duhail, 22:15 ngày 28/10/2026
GCC Champions League · 22:15 ngày 28/10/2026
Shab Hadramawt 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Al Duhail
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Shab Hadramawt | Phút | |
| El Id E. B. | 15' | |
| Balabl H. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 24 |
Chủ = Shab Hadramawt · Khách = Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shab Hadramawt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
210
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
118311
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shab Hadramawt (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Al Duhail (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shab Hadramawt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Abdullah bin Khalifa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Djamel Belmadi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.40 | 1.08 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.74 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.90 | 6.00 | 1.22 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.74 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.31 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.17 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.62 | -2.50 | 0.72 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.07 ↓ | 0.67 | 3.75 | 0.66 | 0.62 | -2.50 | 0.72 | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 7.90 | 1.09 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.33 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 7.90 | 1.09 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.33 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.10 | 5.70 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 9.80 ↑ | 3.90 ↓ | 1.31 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.36 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.24 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.37 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 10.50 | 6.60 | 1.21 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 10.10 ↓ | 4.05 ↓ | 1.38 ↑ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.25 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.