Kết quả bóng đá trận Shabab Al Ahli vs Al-Dhafra, 21:00 ngày 22/08/2026
Pro-League (UAE) · 21:00 ngày 22/08/2026
Shabab Al Ahli 2 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Dhafra
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Rashid Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Diễn biến trận đấu
| Shabab Al Ahli | Phút | |
| Mateus Henrique | 20' | |
| 32' ⇄ | ▲ Amjad Al-Sayed ▼ Eisa Houti | |
| Mersad Seifi | 33' | |
| 45+7' | ❌ Sory Kaba Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sardar Azmoun ▼ Mateusao | 46' ⇄ | |
| ▲ Kauan Santos ▼ Mateus Henrique | 46' ⇄ | |
| 52' | Dominique Mendy | |
| 61' ⇄ | ▲ Daraman Komari ▼ Vinicius Lima Serafim | |
| 61' ⇄ | ▲ Samir Caetano de Souza Santos ▼ Marcelo Josede Lima | |
| 65' | Yousif Almarzooqi | |
| 68' ⇄ | ▲ Arielson ▼ Regi Lushkja | |
| 68' ⇄ | ▲ Mohamad Ibrahim Alhamadi ▼ Khalid Bawazir | |
| ▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Federico Nicolas Cartabia | 68' ⇄ | |
| ▲ Rikelme ▼ Mersad Seifi | 69' ⇄ | |
| Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Assists:Guilherme Bala) (Kiến tạo: Guilherme Bala) 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 87' | Mohamad Ibrahim Alhamadi | |
| Igor Gomes 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| ▲ Jorge Fernandes ▼ Guilherme Bala | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Shabab Al Ahli · Khách = Al-Dhafra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shabab Al Ahli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
Shabab Al Ahli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Al-Dhafra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shabab Al Ahli 14 (70%)Hòa 4 (20%)Al-Dhafra 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Shabab Al Ahli | 2-0 (2-0) | Al-Dhafra | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/23 | Shabab Al Ahli | 2-0 (1-0) | Al-Dhafra | +2 | 3 | T |
| 02/10/22 | Al-Dhafra | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | - | - | B |
| 17/05/22 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/21 | Shabab Al Ahli | 1-0 (0-0) | Al-Dhafra | +0.75 | 3 | T |
| 22/12/21 | Al-Dhafra | 0-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.75 | 3 | T |
| 20/03/21 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1.5 | 3 | T |
| 11/12/20 | Shabab Al Ahli | 0-0 (0-0) | Al-Dhafra | +1.5 | 3.25 | H |
| 13/11/20 | Al-Dhafra | 0-3 (0-2) | Shabab Al Ahli | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/10/20 | Shabab Al Ahli | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +1 | 3 | H |
| 07/11/19 | Al-Dhafra | 0-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/10/19 | Shabab Al Ahli | 0-2 (0-1) | Al-Dhafra | +1 | 3 | B |
| 03/05/19 | Shabab Al Ahli | 3-2 (2-1) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 29/04/19 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/11/18 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 3 | T |
| 20/04/18 | Al-Dhafra | 1-2 (0-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.5 | T |
| 01/12/17 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-1) | Al-Dhafra | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/17 | Al-Dhafra | 0-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3 | T |
| 24/11/16 | Shabab Al Ahli | 3-3 (0-1) | Al-Dhafra | +1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli
TBTBHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Khor Fakkan | 1-5 (1-0) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | B |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | +1.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | +2 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Buriram United | 2-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1 | 3 | H |
| 14/04/26 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | B |
| 17/03/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-4 (0-0) | Shabab Al Ahli | +2 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-0) | Ittihad Kalba | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Al-Ahli SFC | 4-3 (3-0) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Dhafra
BBBTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Dhafra | 1-3 (0-1) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Konyaspor | 2-0 (1-0) | Al-Dhafra | -1.25 | 3 | B |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Dhafra | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Al Ain | 5-0 (4-0) | Al-Dhafra | -2 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-1) | Al-Dhafra | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Ajman | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (1-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Al-Wasl | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | -1.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Ittihad Kalba | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al Bataeh | 1-1 (0-1) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | Al-Dhafra | 0-2 (0-0) | Al-Sharjah | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/01/26 | Al-Dhafra | 1-2 (1-0) | Al Ain | -1.25 | 3 | B |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/12/25 | Al-Dhafra | 0-2 (0-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Shabab Al Ahli
Al-Dhafra
22Hamad Abdullah3Igor Gomes13Renan Victor da Silva23Mersad Seifi75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala19Mateusao17Eisa Houti4Vinicius Lima Serafim6Ezeckiel Noumonvi7Marcelo Josede Lima11Mohamed El Khaloui26Yousif Almarzooqi10Regi Lushkja14CKhalid Bawazir21Rostand Djooh88Dominique Mendy9Sory Kaba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Igor Gomes⚽ Ghi bàn 88'
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh
- 10Federico Nicolas Cartabia C▼ Rời sân 68'
- 13Renan Victor da Silva
- 19Mateusao▼ Rời sân 46'
- 22Hamad Abdullah
- 23Mersad Seifi🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 69'
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva⚽ Ghi bàn 71'
- 75Mateus Henrique🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 77Guilherme Bala🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 89'
- 88Nemanja Maksimovic
Khách · 541
- 4Vinicius Lima Serafim▼ Rời sân 61'
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 7Marcelo Josede Lima▼ Rời sân 61'
- 9Sory Kaba❌ Hỏng pen 45+7'
- 10Regi Lushkja▼ Rời sân 68'
- 11Mohamed El Khaloui
- 14Khalid Bawazir C▼ Rời sân 68'
- 17Eisa Houti▼ Rời sân 32'
- 21Rostand Djooh
- 26Yousif Almarzooqi🟨 Thẻ vàng 65'
- 88Dominique Mendy🟨 Thẻ vàng 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
206
Sút cầu môn
62
Tấn công
10058
Tấn công nguy hiểm
5316
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
461263
TL chuyền bóng thành công
90%82%
Phạm lỗi
99
Việt vị
14
Cứu thua
24
Tắc bóng
68
Quả ném biên
127
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.051.09
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Dhafra (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shabab Al Ahli (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Dhafra (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shabab Al Ahli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rashid Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Andre Jardine | HLV | Alen Horvat |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.25 | 7.80 | 0.87 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.17 | 5.25 | 7.80 | 0.87 | 3.50 | 0.75 | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.60 | 8.70 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.90 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.75 | 18.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.40 | 15.00 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.82 ↑ | 100.00 ↑ | 0.79 | 1.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.90 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.70 | 8.00 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 6.80 | 0.99 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 175.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.79 | 5.15 | 0.88 | 3.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 8.25 | 18.00 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↓ | 201.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.47 | 6.21 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.58 ↑ | 2.89 ↓ | 12.16 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.13 | 6.20 | 11.00 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 6.20 | 10.00 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.75 | 16.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 26.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 21.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shabab Al Ahli | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Dhafra | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).