Kết quả bóng đá trận Shabab Al Ahli vs Al-Dhafra, 21:00 ngày 22/08/2026

Pro-League (UAE) · 21:00 ngày 22/08/2026
Shabab Al Ahli
2 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Dhafra
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Rashid Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Diễn biến trận đấu

Shabab Al Ahli Phút Al-Dhafra
Mateus Henrique 20'
32' ▲ Amjad Al-Sayed ▼ Eisa Houti
Mersad Seifi 33'
45+7' Sory Kaba Đá hỏng penalty
HT 0-0
▲ Sardar Azmoun ▼ Mateusao46'
▲ Kauan Santos ▼ Mateus Henrique46'
52' Dominique Mendy
61' ▲ Daraman Komari ▼ Vinicius Lima Serafim
61' ▲ Samir Caetano de Souza Santos ▼ Marcelo Josede Lima
65' Yousif Almarzooqi
68' ▲ Arielson ▼ Regi Lushkja
68' ▲ Mohamad Ibrahim Alhamadi ▼ Khalid Bawazir
▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Federico Nicolas Cartabia68'
▲ Rikelme ▼ Mersad Seifi69'
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Assists:Guilherme Bala) (Kiến tạo: Guilherme Bala) 1 - 0 71'
87' Mohamad Ibrahim Alhamadi
Igor Gomes 2 - 0 88'
▲ Jorge Fernandes ▼ Guilherme Bala89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 51
Hòa 00 31
Bại 03 28
Ghi bàn 81 185
Mất bàn 17 1220
Điểm 90 184

Chủ = Shabab Al Ahli · Khách = Al-Dhafra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shabab Al Ahli (7)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Dhafra (5)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (60%)

Bảng xếp hạng

Shabab Al Ahli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008191
Sân nhà11002036
Sân khách22006161
6 gần6222108--

Al-Dhafra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300317014
Sân nhà100113010
Sân khách200204014
6 gần6114514--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shabab Al Ahli 14 (70%)Hòa 4 (20%)Al-Dhafra 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6+1.252.75T
UAE LP16/08/25Shabab Al Ahli2-0 (2-0)Al-Dhafra6-4+1.753T
UAE LP14/02/23Shabab Al Ahli2-0 (1-0)Al-Dhafra6-5+23T
UAE LP02/10/22Al-Dhafra3-2 (1-0)Shabab Al Ahli2-6--B
UAE LP17/05/22Al-Dhafra0-1 (0-0)Shabab Al Ahli7-7+0.252.75T
UAE LP26/12/21Shabab Al Ahli1-0 (0-0)Al-Dhafra6-1+0.753T
UAE22/12/21Al-Dhafra0-1 (0-1)Shabab Al Ahli6-6+0.753T
UAE LP20/03/21Al-Dhafra1-2 (0-1)Shabab Al Ahli5-4+1.53T
UAE LP11/12/20Shabab Al Ahli0-0 (0-0)Al-Dhafra7-0+1.53.25H
UAE13/11/20Al-Dhafra0-3 (0-2)Shabab Al Ahli1-3+0.752.75T
UAE09/10/20Shabab Al Ahli1-1 (0-0)Al-Dhafra5-4+13H
UAE LP07/11/19Al-Dhafra0-1 (0-1)Shabab Al Ahli10-1+1.253.25T
UAE12/10/19Shabab Al Ahli0-2 (0-1)Al-Dhafra8-3+13B
UAE LP03/05/19Shabab Al Ahli3-2 (2-1)Al-Dhafra8-6+1.253T
UAE C29/04/19Al-Dhafra1-2 (0-1)Shabab Al Ahli2-4+0.52.75T
UAE LP24/11/18Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli7-3+0.253T
UAE LP20/04/18Al-Dhafra1-2 (0-0)Shabab Al Ahli3-202.5T
UAE LP01/12/17Shabab Al Ahli1-1 (1-1)Al-Dhafra5-4+0.752.75H
UAE LP08/03/17Al-Dhafra0-2 (0-1)Shabab Al Ahli2-9+1.253T
UAE LP24/11/16Shabab Al Ahli3-3 (0-1)Al-Dhafra11-3+1.53.25H

Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli

TBTBHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP15/08/26Khor Fakkan1-5 (1-0)Shabab Al Ahli0-10+1.253.25T
INT CF31/07/26FSV Mainz 051-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-3-0.53B
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4-0.53T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3-0.52.75B
UAE LP16/05/26Shabab Al Ahli1-1 (0-0)Al Bataeh5-3+1.253H
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2+1.253H
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3+1.253T
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3+23.25H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6-0.252.25B
ACLE18/04/26Buriram United2-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-5+13H
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1+0.752.25T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25B
UAE LP04/04/26Shabab Al Ahli2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)5-1+0.752.75T
UAE21/03/26Al-Jazira(UAE)1-0 (0-0)Shabab Al Ahli4-8--B
UAE LP17/03/26Dibba Al-Fujairah0-4 (0-0)Shabab Al Ahli1-8+23.25T
UAE LP12/03/26Shabab Al Ahli5-1 (1-0)Ittihad Kalba3-3+1.753T
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3+0.752.75H
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8+0.252.5H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6+1.252.75T
ACLE16/02/26Al-Ahli SFC4-3 (3-0)Shabab Al Ahli2-3-1.253.25B

Thành tích gần đây — Al-Dhafra

BBBTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP15/08/26Al-Dhafra1-3 (0-1)Al-Sharjah2-3-0.52.5B
INT CF29/07/26Konyaspor2-0 (1-0)Al-Dhafra2-1-1.253B
INT CF19/07/26Goztepe2-1 (2-0)Al-Dhafra5-1-1.52.75B
UAE LP16/05/26Al-Dhafra1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)1-1-0.752.75T
UAE LP10/05/26Al Ain5-0 (4-0)Al-Dhafra13-1-23.25B
UAE LP05/05/26Banni Yas2-2 (1-1)Al-Dhafra3-8-0.52.5H
UAE LP24/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Ajman2-3-0.252.5B
UAE LP11/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-4-0.52.75B
UAE LP05/04/26Dibba Al-Fujairah1-0 (1-0)Al-Dhafra7-10+0.252.5B
UAE LP19/03/26Al-Wasl3-0 (1-0)Al-Dhafra5-3-1.253B
UAE LP11/03/26Al-Dhafra1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)5-5-0.752.75B
UAE LP27/02/26Ittihad Kalba1-1 (0-0)Al-Dhafra2-6-0.252.75H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6-1.252.75B
UAE LP13/02/26Al Bataeh1-1 (0-1)Al-Dhafra6-3-0.252.75H
UAE LP06/02/26Al-Dhafra2-3 (1-2)Khor Fakkan8-1+0.252.75B
UAE LP28/01/26Al-Dhafra0-2 (0-0)Al-Sharjah3-6-0.752.75B
UAE LP19/01/26Ajman1-1 (0-0)Al-Dhafra5-4-0.252.75H
UAE LP08/01/26Al-Dhafra1-2 (1-0)Al Ain3-7-1.253B
UAE LP02/01/26Khor Fakkan2-3 (1-1)Al-Dhafra5-3-0.52.75T
UAE LP29/12/25Al-Dhafra0-2 (0-1)Banni Yas6-4+0.252.75B

Đội hình

Shabab Al AhliAl-Dhafra
22Hamad Abdullah3Igor Gomes13Renan Victor da Silva23Mersad Seifi75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala19Mateusao17Eisa Houti4Vinicius Lima Serafim6Ezeckiel Noumonvi7Marcelo Josede Lima11Mohamed El Khaloui26Yousif Almarzooqi10Regi Lushkja14CKhalid Bawazir21Rostand Djooh88Dominique Mendy9Sory Kaba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
100
58
Tấn công nguy hiểm
53
16
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
461
263
TL chuyền bóng thành công
90%
82%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
12
7
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
34
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.05
1.09
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Dhafra (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shabab Al Ahli (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al-Dhafra (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
00
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Shabab Al AhliAl-Dhafra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Shabab Al AhliAl-Dhafra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
57
Thua 1
17
Thua 2+
Shabab Al AhliAl-Dhafra

Thông tin đội bóng

Shabab Al Ahli Thông tin Al-Dhafra
Thành lập
Rashid Stadium Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Andre Jardine HLV Alen Horvat
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.257.800.873.500.750.871.750.83
Live1.175.257.800.873.500.750.70 ↓1.751.00 ↑
EasybetsSớm1.255.608.700.953.500.830.911.750.87
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑2.500.16 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.225.759.500.943.500.860.911.750.88
Live1.04 ↓8.50 ↑126.00 ↑1.37 ↑2.500.54 ↓1.11 ↑0.250.69 ↓
Mansion88Sớm1.245.407.900.933.500.830.881.750.88
Live1.04 ↓7.80 ↑200.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.007.69 ↑
InterwettenSớm1.127.7518.000.803.500.85---
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑1.75 ↑2.500.35 ↓---
10BETSớm1.136.4015.000.793.500.88---
Live1.04 ↓11.82 ↑100.00 ↑0.791.500.89 ↑---
12betSớm1.245.407.900.933.500.830.881.750.88
Live1.04 ↓7.60 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓0.007.69 ↑
CrownSớm1.255.708.000.963.500.840.911.750.91
Live1.02 ↓11.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.245.106.800.993.500.850.961.750.90
Live1.03 ↓7.10 ↑175.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓0.21 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm1.484.795.150.883.500.961.001.250.86
Live1.04 ↓9.35 ↑67.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓2.56 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.117.5015.000.332.502.10---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.108.2518.000.813.500.920.862.500.86
Live1.05 ↓7.75 ↓201.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.345.476.210.853.500.900.931.500.84
Live1.58 ↑2.89 ↓12.16 ↑1.99 ↑2.500.38 ↓2.03 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.136.2011.000.893.250.81---
Live1.15 ↑6.2010.00 ↓0.77 ↓3.250.93 ↑---
BwinSớm1.117.7516.500.803.500.90---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑0.58 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.098.0026.000.803.500.900.852.500.85
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
Bet 365Sớm1.108.5021.000.833.250.980.801.501.00
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.225.509.001.003.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.75 ↑2.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shabab Al Ahli+1 1/2Chưa có trận cùng mức
Al-Dhafra-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).