Kết quả bóng đá trận Shabab Al Ordon vs Ramtha Club, 22:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Jordan · 22:00 ngày 04/09/2026
Shabab Al Ordon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ramtha Club
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Shabab Al Ordon · Khách = Ramtha Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shabab Al Ordon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Shabab Al Ordon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ramtha Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
65
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
28
Quả ném biên
1711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shabab Al Ordon (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ramtha Club (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shabab Al Ordon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Raed Assaf | HLV | Miljan Radovic |
| Jordan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.29 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.17 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.03 | 2.59 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.85 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 1.20 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.