Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Dundalk, 02:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 08/08/2026
Shamrock Rovers
3 Kết thúc HT 3-2 2
Dundalk
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Shamrock Rovers Phút Dundalk
Dylan Watts 1 - 0 3'
Max Kovalevskis 13'
15' 1 - 1 Robert Cornwall(Assists:Tom Grivosti) (Kiến tạo: Tom Grivosti)
Michael Noonan(Assists:Dylan Watts) (Kiến tạo: Dylan Watts) 2 - 1 19'
27' 2 - 2 Daryl Horgan
Cory O Sullivan 36'
Jonathan Afolabi 3 - 2 38'
Matthew Healy 43'
HT 3-2
▲ Maleace Asamoah ▼ Max Kovalevskis46'
▲ Adam Matthews ▼ Cory O Sullivan46'
47' Cian Dillon
49' ▲ Declan McDaid ▼ Mayowa Animasahun
49' ▲ Harry Groome ▼ Ronan Teahan
▲ Jack Byrne ▼ Dylan Watts50'
▲ Cian Barrett ▼ Matthew Healy59'
▲ Aaron Greene ▼ Jonathan Afolabi60'
62' ▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon
Jack Byrne 70'
73' Bobby Burns
Cian Barrett 81'
85' ▲ Aaron Michael Keogh ▼ Trevor Clarke
89' Keith Buckley
▼ Cian Barrett90+9'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 21 42
Bại 11 24
Ghi bàn 411 1822
Mất bàn 84 1614
Điểm 24 1614

Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Dundalk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shamrock Rovers (43)Hiệp 1 / Cả trậnDundalk (40)
18 (42%)Thắng/Thắng11 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (13%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (8%)
4 (9%)Hòa/Thắng7 (18%)
6 (14%)Hòa/Hòa2 (5%)
3 (7%)Hòa/Bại2 (5%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (14%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Shamrock Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2716654324541
Sân nhà1310212511321
Sân khách146441813222
6 gần6321116--

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2791084241374
Sân nhà136342216214
Sân khách143742025165
6 gần6123910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shamrock Rovers 9 (45%)Hòa 3 (15%)Dundalk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5+0.252.5B
IRE PR24/02/26Shamrock Rovers1-1 (1-0)Dundalk5-3+0.752.5H
Leinster S C08/02/25Shamrock Rovers0-4 (0-3)Dundalk2-5+0.252.75B
IRE PR28/10/24Dundalk0-1 (0-0)Shamrock Rovers6-8+1.252.75T
IRE PR05/07/24Shamrock Rovers1-0 (1-0)Dundalk4-4+1.252.75T
IRE PR18/05/24Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers2-2+0.752.5B
IRE PR17/02/24Shamrock Rovers1-1 (0-1)Dundalk8-2+12.5H
IRE PR26/08/23Shamrock Rovers1-0 (0-0)Dundalk4-1+0.752.5T
IRFAIC23/07/23Dundalk1-0 (1-0)Shamrock Rovers1-4+0.52.5B
IRE PR01/07/23Dundalk2-0 (0-0)Shamrock Rovers8-3+0.52.5B
IRE PR03/06/23Shamrock Rovers2-0 (1-0)Dundalk2-7+1.252.75T
IRE PR01/04/23Dundalk0-4 (0-2)Shamrock Rovers4-402.5T
IRE PR22/08/22Shamrock Rovers3-0 (2-0)Dundalk2-6+0.752.25T
IRE PR18/06/22Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers5-3+0.52.25B
IRE PR19/04/22Shamrock Rovers1-0 (0-0)Dundalk3-3+12.5T
IRE PR15/03/22Dundalk0-0 (0-0)Shamrock Rovers5-7+0.252.5H
IRE PR09/10/21Dundalk1-0 (1-0)Shamrock Rovers5-8+0.252.25B
IRE PR03/07/21Shamrock Rovers3-1 (2-1)Dundalk5-7+0.52.25T
IRE PR22/05/21Dundalk2-1 (1-1)Shamrock Rovers4-11+0.52.25B
IRE PR03/04/21Shamrock Rovers2-1 (1-0)Dundalk3-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Shamrock Rovers

THTBHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5+0.752.5T
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7+0.752.5H
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2+0.52.75T
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7-0.252.5B
IRFAIC18/07/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)Cork City9-4+1.253H
UEFA CL15/07/26Shamrock Rovers5-1 (2-1)Floriana F.C.6-2+1.52.75T
UEFA CL08/07/26Floriana F.C.2-0 (1-0)Shamrock Rovers4-8+0.252.25B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3+12.75T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3+0.252.75T
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5+1.252.75T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2+0.52.25H
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5+12.75T
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25B
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6+0.252.25T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25T
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4+1.52.75B
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5+0.252.5B
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4+0.52.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3+12.5T
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3+1.753T

Thành tích gần đây — Dundalk

HHTBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2+1.253H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3-12.75H
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10+1.753.5T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5+0.753B
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3+0.752.75T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11-0.252.25T

Đội hình

Shamrock RoversDundalk
1Edward McGinty5CLee Grace22Tunmise Sobowale27Cory O Sullivan7Dylan Watts8Matthew Healy17Luke O'Regan26John O'Reilly-O'Sullivan38Max Kovalevskis18Jonathan Afolabi31Michael Noonan1Enda Minogue4Mayowa Animasahun24Robert Cornwall44Tom Grivosti3Bobby Burns6Aodh Dervin15Trevor Clarke18Keith Buckley7CDaryl Horgan9Cian Dillon11Ronan Teahan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
44
48
Tấn công nguy hiểm
18
35
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
24
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
411
350
TL chuyền bóng thành công
73%
73%
Phạm lỗi
15
25
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
23
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.66
1.72
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shamrock Rovers (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Dundalk (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
913
1 Bàn
98
2 Bàn
32
3 Bàn
11
4+ Bàn
2120
B.thắng H1
1920
B.thắng H2
Shamrock RoversDundalk

Chi tiết về HT/FT

114
T/T
15
T/H
13
T/B
25
H/T
42
H/H
10
H/B
20
B/T
13
B/H
34
B/B
Shamrock RoversDundalk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
65
Thắng 1
35
Hòa
35
Thua 1
22
Thua 2+
Shamrock RoversDundalk

Shamrock Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Dylan Watts
Tiền vệ trung tâm
7.8112/111/180
18Jonathan Afolabi
Trung phong
7.711/19/110
31Michael Noonan
Trung phong
7.713/127/310
26John O'Reilly-O'Sullivan
Tiền vệ trung tâm
7.33/138/512
1Edward McGinty
Thủ môn
7.10/021/351
8Matthew Healy
Tiền vệ trung tâm
70/033/400🟨
17Luke O'Regan
Hậu vệ phải
6.90/014/172
5Lee Grace
Trung vệ
6.81/131/417
22Tunmise Sobowale
Hậu vệ phải
6.50/030/455
27Cory O Sullivan
Trung vệ
60/026/360🟨
38Max Kovalevskis
Tiền đạo cánh phải
60/07/110🟨
2Adam Matthews (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/017/192
29Jack Byrne (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/022/261🟨
33Cian Barrett (dự bị)
Trung vệ
6.50/05/90🟨
9Aaron Greene (dự bị)
Trung phong
6.40/06/91
15Maleace Asamoah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.34/35/120

Dundalk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Daryl Horgan
Tiền vệ
7.813/132/413
24Robert Cornwall
Trung vệ
7.311/130/381
3Bobby Burns
Hậu vệ
70/028/434🟨
6Aodh Dervin
Tiền vệ
6.90/029/304
18Keith Buckley
Tiền vệ trung tâm
6.60/048/582🟨
11Ronan Teahan
Tiền vệ
6.50/03/81
44Tom Grivosti
Trung vệ
6.311/124/333
1Enda Minogue
Thủ môn
6.20/011/250
9Cian Dillon
5.91/06/110🟨
15Trevor Clarke
Hậu vệ trái
5.81/13/80
4Mayowa Animasahun
Hậu vệ
5.80/07/101
8Harry Groome (dự bị)
Tiền vệ
6.81/016/181
27Declan McDaid (dự bị)
Tiền vệ trái
6.51/08/120
23Aaron Michael Keogh (dự bị)
Tiền vệ
6.41/04/40
10Leonardo Gaxha (dự bị)
Tiền đạo
63/17/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shamrock Rovers Thông tin Dundalk
1901 Thành lập 1903
Tallaght Stadium Sân nhà Oriel Park
0 Sức chứa 13600
Stephen Bradley HLV Stephen ODonnell
DUBLIN Khu vực Dundalk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.904.700.922.750.840.870.750.92
Live1.05 ↓12.00 ↑348.00 ↑4.10 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.653.704.600.932.750.860.850.750.94
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑5.500.30 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm1.663.704.050.952.750.870.880.750.96
Live1.02 ↓9.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.653.904.700.702.501.051.101.000.65
Live1.09 ↓6.75 ↑100.00 ↑2.35 ↑5.500.25 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.633.854.600.852.750.82---
Live1.07 ↓7.32 ↑100.00 ↑2.38 ↑5.500.25 ↓---
12betSớm1.663.704.050.952.750.870.880.750.96
Live1.02 ↓9.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.693.904.350.982.750.880.880.751.00
Live1.01 ↓10.00 ↑111.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.643.564.291.012.750.850.930.750.95
Live1.03 ↓8.00 ↑265.00 ↑5.26 ↑5.500.09 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm1.663.774.380.932.750.930.890.750.99
Live1.04 ↓9.55 ↑68.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.613.604.400.702.501.05---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.584.005.000.862.750.860.740.751.01
Live1.01 ↓21.00 ↑35.00 ↑11.51 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.724.240.792.501.001.010.750.81
Live1.18 ↓5.60 ↑30.64 ↑3.57 ↑5.500.20 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm1.653.704.600.682.501.05---
Live1.01 ↓16.50 ↑126.00 ↑0.87 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm1.663.904.670.712.501.060.260.002.35
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑5.500.10 ↓0.81 ↑0.001.01 ↓
SNAISớm1.624.004.75------
Live1.624.004.75------
Bet 365Sớm1.623.754.800.932.750.880.800.751.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.673.704.600.702.501.050.840.750.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑5.500.02 ↓0.83 ↓0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shamrock Rovers+3/4300
Dundalk-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).