Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Dundalk, 02:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 08/08/2026
Shamrock Rovers 3 Kết thúc HT 3-2 2
Dundalk
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| Dylan Watts 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Max Kovalevskis | 13' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Robert Cornwall(Assists:Tom Grivosti) (Kiến tạo: Tom Grivosti) | |
| Michael Noonan(Assists:Dylan Watts) (Kiến tạo: Dylan Watts) 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| 27' | ⚽ 2 - 2 Daryl Horgan | |
| Cory O Sullivan | 36' | |
| Jonathan Afolabi 3 - 2 ⚽ | 38' | |
| Matthew Healy | 43' | |
| HT 3-2 | ||
| ▲ Maleace Asamoah ▼ Max Kovalevskis | 46' ⇄ | |
| ▲ Adam Matthews ▼ Cory O Sullivan | 46' ⇄ | |
| 47' | Cian Dillon | |
| 49' ⇄ | ▲ Declan McDaid ▼ Mayowa Animasahun | |
| 49' ⇄ | ▲ Harry Groome ▼ Ronan Teahan | |
| ▲ Jack Byrne ▼ Dylan Watts | 50' ⇄ | |
| ▲ Cian Barrett ▼ Matthew Healy | 59' ⇄ | |
| ▲ Aaron Greene ▼ Jonathan Afolabi | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon | |
| Jack Byrne | 70' | |
| 73' | Bobby Burns | |
| Cian Barrett | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Aaron Michael Keogh ▼ Trevor Clarke | |
| 89' | Keith Buckley | |
| ▲ ▼ Cian Barrett | 90+9' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 6 | 5 | 43 | 24 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 13 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 10 | 8 | 42 | 41 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 16 | 21 | 4 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 20 | 25 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shamrock Rovers 9 (45%)Hòa 3 (15%)Dundalk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (1-0) | Dundalk | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/25 | Shamrock Rovers | 0-4 (0-3) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/10/24 | Dundalk | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/07/24 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Dundalk | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/24 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/02/24 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.5 | H |
| 26/08/23 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | Dundalk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/23 | Dundalk | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/23 | Dundalk | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/23 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/04/23 | Dundalk | 0-4 (0-2) | Shamrock Rovers | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/22 | Shamrock Rovers | 3-0 (2-0) | Dundalk | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/06/22 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/22 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | Dundalk | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/22 | Dundalk | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/10/21 | Dundalk | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/21 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-1) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/21 | Dundalk | 2-1 (1-1) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/21 | Shamrock Rovers | 2-1 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
THTBHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dundalk
HHTBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | +1.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | +1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Shamrock Rovers
Dundalk
1Edward McGinty5CLee Grace22Tunmise Sobowale27Cory O Sullivan7Dylan Watts8Matthew Healy17Luke O'Regan26John O'Reilly-O'Sullivan38Max Kovalevskis18Jonathan Afolabi31Michael Noonan1Enda Minogue4Mayowa Animasahun24Robert Cornwall44Tom Grivosti3Bobby Burns6Aodh Dervin15Trevor Clarke18Keith Buckley7CDaryl Horgan9Cian Dillon11Ronan Teahan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Edward McGinty7.1
- 5Lee Grace C6.8
- 7Dylan Watts⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 50'7.8
- 8Matthew Healy🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 59'7
- 17Luke O'Regan6.9
- 18Jonathan Afolabi⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 22Tunmise Sobowale6.5
- 26John O'Reilly-O'Sullivan7.3
- 27Cory O Sullivan🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6
- 31Michael Noonan⚽ Ghi bàn 19'7.7
- 38Max Kovalevskis🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 46'6
Khách · 343
- 1Enda Minogue6.2
- 3Bobby Burns🟨 Thẻ vàng 73'7
- 4Mayowa Animasahun▼ Rời sân 49'5.8
- 6Aodh Dervin6.9
- 7Daryl Horgan C⚽ Ghi bàn 27'7.8
- 9Cian Dillon🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 62'5.9
- 11Ronan Teahan▼ Rời sân 49'6.5
- 15Trevor Clarke▼ Rời sân 85'5.8
- 18Keith Buckley🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 24Robert Cornwall⚽ Ghi bàn 15'7.3
- 44Tom Grivosti🎯 Kiến tạo 15'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
85
Tấn công
4448
Tấn công nguy hiểm
1835
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2414
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
411350
TL chuyền bóng thành công
73%73%
Phạm lỗi
1525
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
84
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.661.72
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Dundalk (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dylan Watts Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 11/18 | 0 | |
| 18Jonathan Afolabi Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 31Michael Noonan Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 27/31 | 0 | ||
| 26John O'Reilly-O'Sullivan Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/1 | 38/51 | 2 | |||
| 1Edward McGinty Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/35 | 1 | |||
| 8Matthew Healy Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/40 | 0 | 🟨 | ||
| 17Luke O'Regan Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 5Lee Grace Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 31/41 | 7 | |||
| 22Tunmise Sobowale Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 30/45 | 5 | |||
| 27Cory O Sullivan Trung vệ | 6 | 0/0 | 26/36 | 0 | 🟨 | ||
| 38Max Kovalevskis Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 7/11 | 0 | 🟨 | ||
| 2Adam Matthews (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 29Jack Byrne (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 33Cian Barrett (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 9Aaron Greene (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 15Maleace Asamoah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/3 | 5/12 | 0 |
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Daryl Horgan Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 32/41 | 3 | ||
| 24Robert Cornwall Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 30/38 | 1 | ||
| 3Bobby Burns Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/43 | 4 | 🟨 | ||
| 6Aodh Dervin Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/30 | 4 | |||
| 18Keith Buckley Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 48/58 | 2 | 🟨 | ||
| 11Ronan Teahan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 44Tom Grivosti Trung vệ | 6.3 | 1 | 1/1 | 24/33 | 3 | ||
| 1Enda Minogue Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 9Cian Dillon | 5.9 | 1/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 15Trevor Clarke Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 3/8 | 0 | |||
| 4Mayowa Animasahun Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 8Harry Groome (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 27Declan McDaid (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 23Aaron Michael Keogh (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Leonardo Gaxha (dự bị) Tiền đạo | 6 | 3/1 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1903 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Oriel Park |
| 0 | Sức chứa | 13600 |
| Stephen Bradley | HLV | Stephen ODonnell |
| DUBLIN | Khu vực | Dundalk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 348.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.32 ↑ | 100.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.35 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 111.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.56 | 4.29 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.77 | 4.38 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 68.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 35.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.72 | 4.24 | 0.79 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 30.64 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.67 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 0.26 | 0.00 | 2.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Dundalk | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).